splashy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
1. (of something seen or heard) intended to impress people; showy. 2. (of a photograph or design) bright and colourful.
Vietnamese Meaning
1. (về cái gì được nhìn thấy hoặc nghe thấy) có ý định gây ấn tượng với mọi người; phô trương. 2. (về ảnh hoặc thiết kế) tươi sáng và đầy màu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The newspaper gave the scandal a splashy front-page treatment."
"Tờ báo đã đưa vụ bê bối lên trang nhất một cách giật gân."
-
"The new musical is splashy and entertaining."
"Vở nhạc kịch mới rất hoành tráng và thú vị."
-
"She wore a splashy dress to the party."
"Cô ấy mặc một chiếc váy sặc sỡ đến bữa tiệc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'splashy' thường được dùng để miêu tả những thứ nổi bật, bắt mắt, gây ấn tượng mạnh mẽ, có thể theo hướng tích cực hoặc tiêu cực (khi mang nghĩa phô trương). Cần phân biệt với 'flashy', từ này thường mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự hào nhoáng, lố bịch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
entrance a splashy entrance (một màn ra mắt ấn tượng/phô trương)
-
display a splashy display (một màn trình diễn sặc sỡ/phô trương)
-
event a splashy event (một sự kiện hoành tráng/gây chú ý)
-
headlines splashy headlines (những tiêu đề giật gân/thu hút)
-
colours splashy colours (màu sắc sặc sỡ/nổi bật)
-
very very splashy (rất phô trương/sặc sỡ)
-
quite quite splashy (khá phô trương/sặc sỡ)
Idioms
-
Make a splashy entrance
Có một màn ra mắt ấn tượng, gây chú ý mạnh mẽ và phô trương.
"The celebrity made a splashy entrance at the awards ceremony, arriving in a vintage car."
(Ngôi sao đã có màn ra mắt ấn tượng tại lễ trao giải, xuất hiện bằng một chiếc xe cổ điển.)
-
Splashy headlines
Những tiêu đề báo chí giật gân, thu hút sự chú ý của công chúng một cách mạnh mẽ.
"The newspaper used splashy headlines to report on the scandal, grabbing everyone's attention."
(Tờ báo đã dùng những tiêu đề giật gân để đưa tin về vụ bê bối, thu hút sự chú ý của mọi người.)
-
A splashy display of wealth
Một màn phô trương sự giàu có một cách sặc sỡ, lộ liễu và có chủ đích gây ấn tượng.
"His new mansion and luxury cars were a splashy display of wealth."
(Biệt thự mới và những chiếc xe sang trọng của anh ấy là một màn phô trương sự giàu có lộ liễu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
splashy
adjective1. (về cái gì được nhìn thấy hoặc nghe thấy) có ý định gây ấn tượng với mọi người; phô trương. 2. (về ảnh hoặc thiết kế) tươi sáng và đầy màu sắc.
"The newspaper gave the scandal a splashy front-page treatment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "splashy".
