(Top Banner Ad)
splashy
B2
adjective B2 Tổng quát

splashy

UK: /ˈsplæʃi/ • US: /ˈsplæʃi/

Nghĩa tiếng Việt

hoành tráng gây ấn tượng sặc sỡ giật gân bắt mắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

1. (of something seen or heard) intended to impress people; showy. 2. (of a photograph or design) bright and colourful.

Vietnamese Meaning

1. (về cái gì được nhìn thấy hoặc nghe thấy) có ý định gây ấn tượng với mọi người; phô trương. 2. (về ảnh hoặc thiết kế) tươi sáng và đầy màu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper gave the scandal a splashy front-page treatment."

    "Tờ báo đã đưa vụ bê bối lên trang nhất một cách giật gân."

  • "The new musical is splashy and entertaining."

    "Vở nhạc kịch mới rất hoành tráng và thú vị."

  • "She wore a splashy dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy sặc sỡ đến bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun splash Sự bắn tung tóe; vết bẩn; âm thanh nước bắn; sự kiện gây chú ý.
Verb splash Làm bắn tung tóe; văng nước; gây tiếng vang; gây chú ý.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
splash
English
splashy

Âm thanh và màu sắc rực rỡ

Từ 'splashy' xuất phát từ động từ 'splash' (bắn tung tóe, văng nước). Bản thân từ 'splash' có nguồn gốc từ âm thanh (onomatopoeic) của nước bắn tung tóe hoặc chất lỏng rơi xuống (cuối thế kỷ 16). Đến đầu thế kỷ 19, thêm hậu tố '-y' biến nó thành tính từ 'splashy' để mô tả điều gì đó gây ấn tượng mạnh, sặc sỡ, hoặc phô trương, giống như nước bắn tung tóe thu hút sự chú ý.

Usage Note

Từ 'splashy' thường được dùng để miêu tả những thứ nổi bật, bắt mắt, gây ấn tượng mạnh mẽ, có thể theo hướng tích cực hoặc tiêu cực (khi mang nghĩa phô trương). Cần phân biệt với 'flashy', từ này thường mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự hào nhoáng, lố bịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Splashy + Danh từ
  • entrance a splashy entrance
    (một màn ra mắt ấn tượng/phô trương)
  • display a splashy display
    (một màn trình diễn sặc sỡ/phô trương)
  • event a splashy event
    (một sự kiện hoành tráng/gây chú ý)
  • headlines splashy headlines
    (những tiêu đề giật gân/thu hút)
  • colours splashy colours
    (màu sắc sặc sỡ/nổi bật)
Phó từ + Splashy
  • very very splashy
    (rất phô trương/sặc sỡ)
  • quite quite splashy
    (khá phô trương/sặc sỡ)

Idioms

  • Make a splashy entrance

    Có một màn ra mắt ấn tượng, gây chú ý mạnh mẽ và phô trương.

    "The celebrity made a splashy entrance at the awards ceremony, arriving in a vintage car."

    (Ngôi sao đã có màn ra mắt ấn tượng tại lễ trao giải, xuất hiện bằng một chiếc xe cổ điển.)

  • Splashy headlines

    Những tiêu đề báo chí giật gân, thu hút sự chú ý của công chúng một cách mạnh mẽ.

    "The newspaper used splashy headlines to report on the scandal, grabbing everyone's attention."

    (Tờ báo đã dùng những tiêu đề giật gân để đưa tin về vụ bê bối, thu hút sự chú ý của mọi người.)

  • A splashy display of wealth

    Một màn phô trương sự giàu có một cách sặc sỡ, lộ liễu và có chủ đích gây ấn tượng.

    "His new mansion and luxury cars were a splashy display of wealth."

    (Biệt thự mới và những chiếc xe sang trọng của anh ấy là một màn phô trương sự giàu có lộ liễu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

splashy

adjective
Lật mặt

1. (về cái gì được nhìn thấy hoặc nghe thấy) có ý định gây ấn tượng với mọi người; phô trương. 2. (về ảnh hoặc thiết kế) tươi sáng và đầy màu sắc.

"The newspaper gave the scandal a splashy front-page treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "splashy".

Văn hóa quảng cáo và sự kiện

'Splashy' thường được dùng để mô tả các chiến dịch quảng cáo, sự kiện ra mắt sản phẩm hoặc các buổi tiệc lớn được thiết kế để gây ấn tượng mạnh, thu hút tối đa sự chú ý của công chúng và truyền thông. Nó phản ánh xu hướng muốn nổi bật, tạo dấu ấn trong một thế giới tràn ngập thông tin, đặc biệt trong các nền văn hóa tiêu dùng phương Tây.

Xu hướng 'phô trương' trong nghệ thuật và thời trang

Trong nghệ thuật và thời trang, 'splashy' có thể chỉ những phong cách, màu sắc hoặc thiết kế táo bạo, rực rỡ, phá cách, nhằm thu hút ánh nhìn và thể hiện cá tính mạnh mẽ. Nó đối lập với sự tinh tế, tối giản, và hướng tới sự biểu cảm mạnh mẽ, thường thấy ở các sự kiện thảm đỏ hoặc các bộ sưu tập gây sốc.