(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ non-water-resistant
B1

non-water-resistant

adjective

Nghĩa tiếng Việt

không chống nước không có khả năng chống nước dễ thấm nước
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Non-water-resistant'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không được thiết kế để chống lại sự xâm nhập của nước.

Definition (English Meaning)

Not designed to resist the penetration of water.

Ví dụ Thực tế với 'Non-water-resistant'

  • "This watch is non-water-resistant and should not be worn while swimming."

    "Đồng hồ này không có khả năng chống nước và không nên đeo khi bơi."

  • "The label clearly states that the product is non-water-resistant."

    "Nhãn mác ghi rõ rằng sản phẩm không có khả năng chống nước."

  • "These shoes are non-water-resistant and should be avoided in wet conditions."

    "Đôi giày này không có khả năng chống nước và nên tránh mang trong điều kiện ẩm ướt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Non-water-resistant'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: non-water-resistant
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ Đồ dùng cá nhân

Ghi chú Cách dùng 'Non-water-resistant'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này mô tả các vật liệu hoặc thiết bị không có khả năng ngăn chặn nước xâm nhập. Nó khác với 'waterproof' (chống thấm nước), có nghĩa là hoàn toàn không thấm nước, và 'water-resistant' (chống nước), có nghĩa là có thể chống lại nước đến một mức độ nhất định nhưng không hoàn toàn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Non-water-resistant'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)