(Top Banner Ad)
non-water-resistant
B1
adjective B1 Công nghệ, Đồ dùng cá nhân

non-water-resistant

UK: /ˌnɒn wɔːtər rɪˈzɪstənt/ • US: /ˌnɑːn wɑːtər rɪˈzɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

không chống nước không có khả năng chống nước dễ thấm nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not designed to resist the penetration of water.

Vietnamese Meaning

Không được thiết kế để chống lại sự xâm nhập của nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This watch is non-water-resistant and should not be worn while swimming."

    "Đồng hồ này không có khả năng chống nước và không nên đeo khi bơi."

  • "The label clearly states that the product is non-water-resistant."

    "Nhãn mác ghi rõ rằng sản phẩm không có khả năng chống nước."

  • "These shoes are non-water-resistant and should be avoided in wet conditions."

    "Đôi giày này không có khả năng chống nước và nên tránh mang trong điều kiện ẩm ướt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Verb water tưới nước
Verb resist chống lại, kháng cự
Noun resistance sự chống cự, sức cản
Adjective resistant có khả năng chống lại, kháng cự
Adjective water-resistant chống nước, kháng nước
Adjective waterproof chống thấm nước hoàn toàn
Verb waterproof làm cho chống thấm nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Proto-Indo-European
*wedōr
Proto-Germanic
*watōr
Old English
wæter
Latin
resistere
Old French
resister
English
resist
English
resistant
English
non-water-resistant

Nguồn gốc từ ghép trực quan

Từ 'non-water-resistant' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, mang nghĩa rất trực tiếp. Nó được hình thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không'), danh từ 'water' (nước) và tính từ 'resistant' (có khả năng chống lại). Do đó, nghĩa của từ là 'không có khả năng chống lại nước', hay 'không chống thấm nước'.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả các vật liệu hoặc thiết bị không có khả năng ngăn chặn nước xâm nhập. Nó khác với 'waterproof' (chống thấm nước), có nghĩa là hoàn toàn không thấm nước, và 'water-resistant' (chống nước), có nghĩa là có thể chống lại nước đến một mức độ nhất định nhưng không hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • material non-water-resistant material
    (chất liệu không chống nước)
  • fabric non-water-resistant fabric
    (vải không chống nước)
  • device non-water-resistant device
    (thiết bị không chống nước)
  • clothing non-water-resistant clothing
    (quần áo không chống nước)
  • paper non-water-resistant paper
    (giấy không chống nước)
Verb + Adjective
  • is is non-water-resistant
    (là không chống nước)
  • becomes becomes non-water-resistant
    (trở nên không chống nước)
  • make it make it non-water-resistant
    (làm cho nó không chống nước)

Idioms

  • Keep it dry.

    Giữ cho nó khô ráo.

    "This camera is non-water-resistant, so always keep it dry."

    (Máy ảnh này không chống nước, nên luôn giữ cho nó khô ráo.)

  • Not designed for wet environments.

    Không được thiết kế cho môi trường ẩm ướt.

    "My new smartphone is non-water-resistant; it's simply not designed for wet environments."

    (Điện thoại thông minh mới của tôi không chống nước; nó đơn giản là không được thiết kế cho môi trường ẩm ướt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-water-resistant

adjective
Lật mặt

Không được thiết kế để chống lại sự xâm nhập của nước.

"This watch is non-water-resistant and should not be worn while swimming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-water-resistant".

Kỳ vọng của người tiêu dùng hiện đại

Trong thời đại công nghệ phát triển, nhiều người tiêu dùng kỳ vọng các sản phẩm điện tử, phụ kiện và thậm chí quần áo phải có khả năng chống nước ở một mức độ nào đó. Vì vậy, nhãn 'non-water-resistant' là một cảnh báo quan trọng giúp người dùng nhận biết giới hạn của sản phẩm và bảo quản chúng đúng cách, tránh hư hỏng do tiếp xúc với nước.

Tầm quan trọng của nhãn mác sản phẩm

Việc ghi rõ 'non-water-resistant' trên bao bì hoặc hướng dẫn sử dụng sản phẩm là một tiêu chuẩn bắt buộc trong ngành công nghiệp hiện đại. Nó không chỉ bảo vệ người tiêu dùng bằng cách cung cấp thông tin rõ ràng mà còn bảo vệ nhà sản xuất khỏi các khiếu nại liên quan đến hư hỏng do nước, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đọc và hiểu nhãn mác.