non-water-resistant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not designed to resist the penetration of water.
Vietnamese Meaning
Không được thiết kế để chống lại sự xâm nhập của nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This watch is non-water-resistant and should not be worn while swimming."
"Đồng hồ này không có khả năng chống nước và không nên đeo khi bơi."
-
"The label clearly states that the product is non-water-resistant."
"Nhãn mác ghi rõ rằng sản phẩm không có khả năng chống nước."
-
"These shoes are non-water-resistant and should be avoided in wet conditions."
"Đôi giày này không có khả năng chống nước và nên tránh mang trong điều kiện ẩm ướt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | water | nước |
| Verb | water | tưới nước |
| Verb | resist | chống lại, kháng cự |
| Noun | resistance | sự chống cự, sức cản |
| Adjective | resistant | có khả năng chống lại, kháng cự |
| Adjective | water-resistant | chống nước, kháng nước |
| Adjective | waterproof | chống thấm nước hoàn toàn |
| Verb | waterproof | làm cho chống thấm nước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả các vật liệu hoặc thiết bị không có khả năng ngăn chặn nước xâm nhập. Nó khác với 'waterproof' (chống thấm nước), có nghĩa là hoàn toàn không thấm nước, và 'water-resistant' (chống nước), có nghĩa là có thể chống lại nước đến một mức độ nhất định nhưng không hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
material non-water-resistant material (chất liệu không chống nước)
-
fabric non-water-resistant fabric (vải không chống nước)
-
device non-water-resistant device (thiết bị không chống nước)
-
clothing non-water-resistant clothing (quần áo không chống nước)
-
paper non-water-resistant paper (giấy không chống nước)
-
is is non-water-resistant (là không chống nước)
-
becomes becomes non-water-resistant (trở nên không chống nước)
-
make it make it non-water-resistant (làm cho nó không chống nước)
Idioms
-
Keep it dry.
Giữ cho nó khô ráo.
"This camera is non-water-resistant, so always keep it dry."
(Máy ảnh này không chống nước, nên luôn giữ cho nó khô ráo.)
-
Not designed for wet environments.
Không được thiết kế cho môi trường ẩm ướt.
"My new smartphone is non-water-resistant; it's simply not designed for wet environments."
(Điện thoại thông minh mới của tôi không chống nước; nó đơn giản là không được thiết kế cho môi trường ẩm ướt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-water-resistant
adjectiveKhông được thiết kế để chống lại sự xâm nhập của nước.
"This watch is non-water-resistant and should not be worn while swimming."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-water-resistant".
