(Top Banner Ad)
splatter film
C1
danh từ C1 Điện ảnh

splatter film

UK: /ˈsplætə fɪlm/ • US: /ˈsplætər fɪlm/

Nghĩa tiếng Việt

phim kinh dị máu me phim máu me phim bạo lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film genre that deliberately focuses on graphic and excessive depictions of gore and violence.

Vietnamese Meaning

Một thể loại phim cố tình tập trung vào việc miêu tả quá mức và đồ họa về máu me và bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many consider 'Evil Dead' a classic example of a splatter film."

    "Nhiều người coi 'Evil Dead' là một ví dụ kinh điển của phim splatter."

  • "Splatter films are often controversial due to their graphic content."

    "Phim splatter thường gây tranh cãi do nội dung đồ họa của chúng."

  • "Some viewers enjoy the over-the-top nature of splatter films, while others find them repulsive."

    "Một số người xem thích sự thái quá của phim splatter, trong khi những người khác thấy chúng ghê tởm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb splatter làm bắn tóe, văng tung tóe (ví dụ: máu bắn tóe khắp nơi)
Noun splatter vết bắn tóe, vệt văng (ví dụ: vết máu bắn tóe)
Noun film phim ảnh, bộ phim; màng mỏng (ví dụ: xem một bộ phim; màng dầu)
Verb film quay phim, làm phim (ví dụ: quay một cảnh phim)
Adjective filmic thuộc về điện ảnh, mang tính điện ảnh (ví dụ: phong cách điện ảnh)
Noun filmmaker nhà làm phim, đạo diễn (ví dụ: một nhà làm phim tài năng)
Noun filmmaking công việc làm phim, ngành điện ảnh (ví dụ: nghệ thuật làm phim)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

English
splatter
Old English
filmen
Modern English
splatter film

Nguồn gốc của 'Splatter Film'

Thuật ngữ 'splatter film' (phim kinh dị máu me) xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 để mô tả một tiểu thể loại phim kinh dị đặc trưng bởi sự bạo lực đồ họa cực độ và cảnh máu me ghê rợn. Từ 'splatter' mang ý nghĩa bắn tóe, văng tung tóe, ám chỉ những cảnh tượng máu và nội tạng được dàn dựng một cách rõ ràng và sống động trên màn ảnh. Thể loại này khác biệt với những bộ phim kinh dị truyền thống chú trọng vào sự hồi hộp hay các yếu tố siêu nhiên hơn là hình ảnh trực quan đáng sợ.

Usage Note

Splatter film là một thể loại phụ của phim kinh dị (horror film). Điều làm nên sự khác biệt của splatter film là sự nhấn mạnh vào tính chân thực (hoặc sự tạo ảo giác về tính chân thực) của máu me và thương tích. Các phim này thường có cốt truyện đơn giản, chủ yếu tập trung vào các cảnh bạo lực và gây sốc cho khán giả. So với các thể loại kinh dị khác như phim tâm lý kinh dị (psychological horror) tập trung vào yếu tố tâm lý và phim siêu nhiên (supernatural horror) tập trung vào các yếu tố siêu nhiên, splatter film khai thác nỗi sợ hãi thông qua hình ảnh máu me và bạo lực trực quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + splatter film
  • gory gory splatter film
    (phim kinh dị máu me ghê rợn)
  • violent violent splatter film
    (phim kinh dị bạo lực)
  • classic classic splatter film
    (phim kinh dị máu me kinh điển)
  • low-budget low-budget splatter film
    (phim kinh dị máu me kinh phí thấp)
Verb + splatter film
  • watch watch a splatter film
    (xem một bộ phim kinh dị máu me)
  • make make a splatter film
    (làm/sản xuất một bộ phim kinh dị máu me)
  • enjoy enjoy splatter films
    (thích/thưởng thức phim kinh dị máu me)
Noun + splatter film (or related phrases)
  • fan of a fan of splatter films
    (một người hâm mộ phim kinh dị máu me)
  • director of the director of a splatter film
    (đạo diễn của một bộ phim kinh dị máu me)
  • genre of the genre of splatter films
    (thể loại phim kinh dị máu me)

Idioms

  • a cult splatter film

    một bộ phim kinh dị máu me đình đám/có lượng fan cuồng

    "Many consider 'Evil Dead' to be a cult splatter film."

    (Nhiều người coi 'Evil Dead' là một bộ phim kinh dị máu me đình đám.)

  • to be into splatter films

    thích/có hứng thú với phim kinh dị máu me

    "My brother is really into splatter films, but I can't stand them."

    (Anh trai tôi rất thích phim kinh dị máu me, nhưng tôi thì không thể chịu nổi.)

  • the golden age of splatter films

    thời kỳ hoàng kim của phim kinh dị máu me

    "The 1980s are often considered the golden age of splatter films."

    (Thập niên 1980 thường được coi là thời kỳ hoàng kim của phim kinh dị máu me.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

splatter film

danh từ
Lật mặt

Một thể loại phim cố tình tập trung vào việc miêu tả quá mức và đồ họa về máu me và bạo lực.

"Many consider 'Evil Dead' a classic example of a splatter film."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many fans consider 'Texas Chainsaw Massacre' a classic splatter film.
Nhiều người hâm mộ coi 'Texas Chainsaw Massacre' là một bộ phim splatter kinh điển.
Phủ định
That documentary is not a splatter film; it focuses on real-life events.
Bộ phim tài liệu đó không phải là một bộ phim splatter; nó tập trung vào các sự kiện đời thực.
Nghi vấn
Is 'Evil Dead' considered a splatter film due to its excessive gore?
'Evil Dead' có được coi là một bộ phim splatter vì mức độ máu me quá mức của nó không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't watched that splatter film; it was too gory.
Tôi ước tôi đã không xem bộ phim kinh dị máu me đó; nó quá ghê rợn.
Phủ định
If only studios wouldn't produce so many splatter films, maybe there would be more variety in horror movies.
Giá mà các hãng phim không sản xuất quá nhiều phim kinh dị máu me, có lẽ sẽ có nhiều sự đa dạng hơn trong phim kinh dị.
Nghi vấn
Do you wish you could unsee that splatter film?
Bạn có ước bạn có thể không nhìn thấy bộ phim kinh dị máu me đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "splatter film".

Đặc điểm và Ảnh hưởng của Splatter Film

Splatter film là một tiểu thể loại của phim kinh dị nổi tiếng với việc trình bày đồ họa, bạo lực máu me một cách quá mức. Khác với phim kinh dị truyền thống dựa vào sự căng thẳng tâm lý, splatter film tập trung vào việc gây sốc và khó chịu bằng cách hiển thị rõ ràng máu, nội tạng và các vết thương ghê rợn. Thể loại này thường sử dụng hiệu ứng đặc biệt thực tế và đôi khi có tính chất châm biếm hoặc hài đen, nhưng thường gây tranh cãi vì nội dung cực đoan của nó.

Nguồn gốc và Những Tên Tuổi Tiên Phong

Herschell Gordon Lewis, thường được mệnh danh là 'Cha đẻ của Splatter Film', đã định hình thể loại này vào những năm 1960 với các bộ phim như 'Blood Feast' (1963). Ông là người đầu tiên tập trung hoàn toàn vào việc hiển thị máu me và sự tàn bạo trên màn ảnh như một yếu tố giải trí chính, mở đường cho sự phát triển của thể loại này trong các thập kỷ tiếp theo, đặc biệt là trong thập niên 70 và 80 với các tác phẩm của Dario Argento, Lucio Fulci và Sam Raimi.