(Top Banner Ad)
spoke to
A2
Động từ (cụm động từ) A2 Giao tiếp hàng ngày

spoke to

UK: /spəʊk tuː/ • US: /spoʊk tuː/

Nghĩa tiếng Việt

nói chuyện với trao đổi với bàn bạc với
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To talk to someone; to communicate with someone using spoken words.

Vietnamese Meaning

Nói chuyện với ai đó; giao tiếp với ai đó bằng lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I spoke to the manager about the problem."

    "Tôi đã nói chuyện với người quản lý về vấn đề này."

  • "She spoke to the audience with confidence."

    "Cô ấy nói chuyện với khán giả một cách tự tin."

  • "He spoke to her in a low voice."

    "Anh ấy nói chuyện với cô ấy bằng giọng nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak nói, phát biểu
Noun speech bài phát biểu, lời nói
Noun speaker người nói, loa
Noun spokesperson người phát ngôn (không phân biệt giới tính)
Noun spokesman người phát ngôn (nam)
Noun spokeswoman người phát ngôn (nữ)
Adjective spoken được nói ra, bằng lời nói

Synonyms

talked to (nói chuyện với)addressed (nói với, đề cập)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sp(h)eik-
Proto-Germanic
*sprekaną
Old English
sprecan
Middle English
speken
Modern English
speak / spoke

Nguồn gốc cổ xưa của 'Speak'

Từ 'speak' (và quá khứ 'spoke') có nguồn gốc từ một từ Proto-Germanic cổ là '*sprekaną', có nghĩa là 'nói'. Từ này có mối liên hệ với các ngôn ngữ German khác như tiếng Hà Lan (spreken) và tiếng Đức (sprechen). Ban đầu, một số nhà ngôn ngữ học còn cho rằng nó có thể liên quan đến nghĩa 'quan sát' hoặc 'nhìn' trong ngữ hệ Ấn-Âu nguyên thủy, ám chỉ việc diễn đạt những gì đã thấy.

Sự hình thành thì quá khứ 'Spoke'

Giống như nhiều động từ phổ biến khác trong tiếng Anh, 'speak' là một động từ bất quy tắc. Thì quá khứ đơn 'spoke' không theo quy tắc thêm '-ed' mà thay đổi nguyên âm bên trong từ (ablaut). Đây là một đặc điểm còn sót lại từ cách chia động từ cổ xưa của tiếng Anh và các ngôn ngữ German khác, cho thấy sự thay đổi âm thanh theo thời gian để tạo ra các thì khác nhau.

Usage Note

Cụm động từ 'spoke to' thường được sử dụng để chỉ hành động nói chuyện với ai đó một cách trực tiếp. Nó nhấn mạnh việc giao tiếp bằng lời nói. Khác với 'talked to', 'spoke to' có thể trang trọng hơn một chút trong một số ngữ cảnh.

Prepositions

to

Giới từ 'to' chỉ đối tượng mà hành động nói chuyện hướng đến. Ví dụ: 'I spoke to John.' (Tôi đã nói chuyện với John.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + spoke to
  • frankly frankly spoke to
    (thẳng thắn nói chuyện với)
  • briefly briefly spoke to
    (nói chuyện ngắn gọn với)
  • personally personally spoke to
    (tự mình nói chuyện với)
  • privately privately spoke to
    (nói chuyện riêng tư với)
  • calmly calmly spoke to
    (bình tĩnh nói chuyện với)
spoke to + Noun/Pronoun
  • him spoke to him
    (đã nói chuyện với anh ấy)
  • her spoke to her
    (đã nói chuyện với cô ấy)
  • the manager spoke to the manager
    (đã nói chuyện với người quản lý)
  • the police spoke to the police
    (đã nói chuyện với cảnh sát)
  • the media spoke to the media
    (đã nói chuyện với truyền thông)

Idioms

  • That really spoke to me.

    Điều đó thực sự chạm đến lòng tôi / gây ấn tượng mạnh với tôi (một cách cá nhân).

    "The message in his speech really spoke to me; I felt like he was describing my own struggles."

    (Thông điệp trong bài phát biểu của anh ấy thực sự chạm đến lòng tôi; tôi cảm thấy như anh ấy đang mô tả những khó khăn của chính mình.)

  • His words spoke to the heart of the matter.

    Lời nói của anh ấy đã nói trúng/chạm đến cốt lõi của vấn đề.

    "Instead of blaming others, she calmly explained the facts, and her words spoke to the heart of the matter."

    (Thay vì đổ lỗi cho người khác, cô ấy bình tĩnh giải thích sự thật, và lời nói của cô ấy đã nói trúng cốt lõi của vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spoke to

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Nói chuyện với ai đó; giao tiếp với ai đó bằng lời nói.

"I spoke to the manager about the problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spoke to".

Giao tiếp trực tiếp trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước Tây Âu, việc 'spoke to' (nói chuyện với) một người một cách trực tiếp và thẳng thắn được đánh giá cao, đặc biệt trong môi trường làm việc hoặc khi giải quyết vấn đề. Người ta thường mong đợi sự rõ ràng và không vòng vo, dù đôi khi điều này có thể bị hiểu lầm là thô lỗ trong các nền văn hóa đề cao sự gián tiếp.

Tầm quan trọng của việc lắng nghe

Cụm từ 'spoke to' thường chỉ hành động nói, nhưng trong giao tiếp hiệu quả ở phương Tây, hành động 'lắng nghe' cũng quan trọng không kém. Khi một người 'spoke to' bạn, việc lắng nghe chăm chú và phản hồi phù hợp thể hiện sự tôn trọng và hiểu biết. Điều này khác với việc chỉ đơn thuần truyền đạt thông tin một chiều. Nghe chủ động là chìa khóa để xây dựng mối quan hệ và hiểu biết lẫn nhau.