spoke to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To talk to someone; to communicate with someone using spoken words.
Vietnamese Meaning
Nói chuyện với ai đó; giao tiếp với ai đó bằng lời nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I spoke to the manager about the problem."
"Tôi đã nói chuyện với người quản lý về vấn đề này."
-
"She spoke to the audience with confidence."
"Cô ấy nói chuyện với khán giả một cách tự tin."
-
"He spoke to her in a low voice."
"Anh ấy nói chuyện với cô ấy bằng giọng nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'spoke to' thường được sử dụng để chỉ hành động nói chuyện với ai đó một cách trực tiếp. Nó nhấn mạnh việc giao tiếp bằng lời nói. Khác với 'talked to', 'spoke to' có thể trang trọng hơn một chút trong một số ngữ cảnh.
Prepositions
Giới từ 'to' chỉ đối tượng mà hành động nói chuyện hướng đến. Ví dụ: 'I spoke to John.' (Tôi đã nói chuyện với John.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
frankly frankly spoke to (thẳng thắn nói chuyện với)
-
briefly briefly spoke to (nói chuyện ngắn gọn với)
-
personally personally spoke to (tự mình nói chuyện với)
-
privately privately spoke to (nói chuyện riêng tư với)
-
calmly calmly spoke to (bình tĩnh nói chuyện với)
-
him spoke to him (đã nói chuyện với anh ấy)
-
her spoke to her (đã nói chuyện với cô ấy)
-
the manager spoke to the manager (đã nói chuyện với người quản lý)
-
the police spoke to the police (đã nói chuyện với cảnh sát)
-
the media spoke to the media (đã nói chuyện với truyền thông)
Idioms
-
That really spoke to me.
Điều đó thực sự chạm đến lòng tôi / gây ấn tượng mạnh với tôi (một cách cá nhân).
"The message in his speech really spoke to me; I felt like he was describing my own struggles."
(Thông điệp trong bài phát biểu của anh ấy thực sự chạm đến lòng tôi; tôi cảm thấy như anh ấy đang mô tả những khó khăn của chính mình.)
-
His words spoke to the heart of the matter.
Lời nói của anh ấy đã nói trúng/chạm đến cốt lõi của vấn đề.
"Instead of blaming others, she calmly explained the facts, and her words spoke to the heart of the matter."
(Thay vì đổ lỗi cho người khác, cô ấy bình tĩnh giải thích sự thật, và lời nói của cô ấy đã nói trúng cốt lõi của vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spoke to
Động từ (cụm động từ)Nói chuyện với ai đó; giao tiếp với ai đó bằng lời nói.
"I spoke to the manager about the problem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spoke to".
