(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sports shoe
A2

sports shoe

noun

Nghĩa tiếng Việt

giày thể thao giày tập
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sports shoe'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại giày được thiết kế cho các hoạt động thể thao.

Definition (English Meaning)

A shoe designed for athletic activities.

Ví dụ Thực tế với 'Sports shoe'

  • "He bought new sports shoes for running."

    "Anh ấy đã mua đôi giày thể thao mới để chạy bộ."

  • "These sports shoes are very comfortable."

    "Đôi giày thể thao này rất thoải mái."

  • "I need to buy new sports shoes for the gym."

    "Tôi cần mua đôi giày thể thao mới để đi tập gym."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sports shoe'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sports shoe
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Sports shoe'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ các loại giày được thiết kế đặc biệt để chơi các môn thể thao hoặc tập thể dục. Khác với 'sneakers' (giày thể thao nói chung) ở chỗ nhấn mạnh vào tính năng hỗ trợ cho hoạt động thể thao cụ thể. Đôi khi có thể dùng thay thế cho 'running shoes' (giày chạy bộ) nếu ngữ cảnh phù hợp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sports shoe'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)