(Top Banner Ad)
athletic shoe
A2
noun A2 Thể thao, Thời trang

athletic shoe

UK: /æθˈletɪk ʃuː/ • US: /æθˈlɛtɪk ʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

giày thể thao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shoe designed for athletic activities or casual wear.

Vietnamese Meaning

Giày được thiết kế cho các hoạt động thể thao hoặc mặc hàng ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore his athletic shoes to the gym."

    "Anh ấy đi đôi giày thể thao của mình đến phòng tập thể dục."

  • "The store has a wide selection of athletic shoes."

    "Cửa hàng có nhiều lựa chọn giày thể thao."

  • "These athletic shoes are very comfortable."

    "Đôi giày thể thao này rất thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun athlete vận động viên
Noun athletics môn điền kinh, các môn thể thao nói chung
Adjective athletic thuộc về thể thao, khỏe mạnh, lực lưỡng
Adverb athletically một cách khỏe khoắn, theo kiểu thể thao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
athlētēs (vận động viên)
Latin
athleticus (thuộc về điền kinh)
Old English
scōh (giày)
Modern English
athletic + shoe

Tại sao lại gọi là 'Sneakers'?

Một tên gọi phổ biến khác của giày thể thao là 'sneakers'. Tên này xuất phát từ cuối thế kỷ 19 vì đế cao su của chúng rất êm, giúp người mang có thể 'lén lút đi lại' (sneak around) mà không gây ra tiếng động, khác hẳn với những đôi giày đế cứng trang trọng thời đó.

Sự trỗi dậy của giày chuyên dụng

Ban đầu, giày thể thao khá đơn giản. Nhưng vào những năm 1970, các công ty như Nike và Adidas bắt đầu tạo ra những đôi giày được thiết kế riêng cho từng môn thể thao, ví dụ như Nike Cortez cho chạy bộ và Adidas Stan Smith cho quần vợt, mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành công nghiệp giày thể thao.

Usage Note

“Athletic shoe” là một thuật ngữ chung chỉ các loại giày được sử dụng cho nhiều hoạt động thể thao khác nhau, cũng như để mặc hàng ngày. Nó bao gồm nhiều loại giày như giày chạy bộ, giày bóng rổ, giày tennis, và giày tập luyện. Nó có thể được sử dụng thay thế cho 'sports shoe', 'trainer', hoặc 'sneaker', mặc dù 'sneaker' có thể mang sắc thái thân mật hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + athletic shoe
  • comfortable athletic shoe
    (đôi giày thể thao thoải mái)
  • lightweight athletic shoe
    (đôi giày thể thao nhẹ)
  • branded athletic shoe
    (đôi giày thể thao có thương hiệu)
Verb + athletic shoe
  • wear athletic shoes
    (mang giày thể thao)
  • buy a pair of athletic shoes
    (mua một đôi giày thể thao)
  • lace up one's athletic shoes
    (buộc dây giày thể thao của ai đó)
Noun + athletic shoe
  • athletic shoe brand
    (thương hiệu giày thể thao)
  • athletic shoe store
    (cửa hàng giày thể thao)
  • athletic shoe design
    (thiết kế giày thể thao)

Idioms

  • hang up one's athletic shoes

    giải nghệ, kết thúc sự nghiệp thi đấu thể thao

    "After a long and successful career, the football player decided to hang up his athletic shoes."

    (Sau một sự nghiệp dài và thành công, cầu thủ bóng đá đã quyết định giải nghệ.)

  • fill someone's athletic shoes

    thay thế vị trí của một người (thường là người giỏi) và làm tốt vai trò đó, đặc biệt trong thể thao

    "The young rookie has a difficult task trying to fill the legendary champion's athletic shoes."

    (Tân binh trẻ tuổi có một nhiệm vụ khó khăn khi cố gắng thay thế vị trí của nhà vô địch huyền thoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

athletic shoe

noun
Lật mặt

Giày được thiết kế cho các hoạt động thể thao hoặc mặc hàng ngày.

"He wore his athletic shoes to the gym."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known it would rain, I would have worn my athletic shoes.
Nếu tôi biết trời sẽ mưa, tôi đã đi giày thể thao của mình.
Phủ định
If she hadn't worn athletic shoes, she might not have been able to finish the marathon.
Nếu cô ấy không đi giày thể thao, có lẽ cô ấy đã không thể hoàn thành cuộc đua marathon.
Nghi vấn
Would you have been able to hike that mountain if you hadn't had athletic shoes?
Bạn có thể leo lên ngọn núi đó nếu bạn không có giày thể thao không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was wearing athletic shoes while jogging in the park yesterday morning.
Cô ấy đã mang giày thể thao khi chạy bộ trong công viên sáng hôm qua.
Phủ định
I wasn't buying new athletic shoes when you saw me at the mall.
Tôi đã không mua giày thể thao mới khi bạn thấy tôi ở trung tâm thương mại.
Nghi vấn
Were they designing a new athletic shoe model for the company?
Họ có đang thiết kế một mẫu giày thể thao mới cho công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "athletic shoe".

Văn hóa 'Sneakerhead'

Tại các nước phương Tây, giày thể thao không chỉ để đi. Nó còn là một nét văn hóa, nơi mọi người ('sneakerheads') sưu tầm, trao đổi và bán những đôi giày phiên bản giới hạn như một món đồ thời trang và một khoản đầu tư. Những dòng giày như Air Jordan của Nike có thể trị giá hàng nghìn đô la.

Giày thể thao tại nơi công sở

Trước đây, giày thể thao bị coi là không phù hợp ở văn phòng. Tuy nhiên, với sự phổ biến của văn hóa 'Casual Friday' (Thứ Sáu tự do) và các công ty công nghệ, những đôi giày thể thao sạch sẽ, phong cách đã dần được chấp nhận trong môi trường công sở, xóa nhòa ranh giới giữa trang phục trang trọng và thường ngày.