spring force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The force exerted by a compressed or stretched spring upon any object that is attached to it.
Vietnamese Meaning
Lực đàn hồi do một lò xo bị nén hoặc kéo giãn tác dụng lên bất kỳ vật nào gắn với nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The spring force increased as the spring was stretched further."
"Lực đàn hồi tăng lên khi lò xo bị kéo giãn ra xa hơn."
-
"The spring force of the trampoline allowed the child to jump high."
"Lực đàn hồi của tấm bạt lò xo cho phép đứa trẻ nhảy cao."
-
"Calculating the spring force is crucial in designing suspension systems."
"Tính toán lực đàn hồi là rất quan trọng trong việc thiết kế hệ thống treo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spring | mùa xuân, lò xo, nguồn |
| Verb | spring | nhảy lên, bật ra, nảy sinh |
| Adjective | springy | có tính đàn hồi, nảy |
| Noun | force | lực, sức mạnh, vũ lực |
| Verb | force | buộc, ép buộc, cưỡng chế |
| Adjective | forceful | mạnh mẽ, có sức thuyết phục |
| Verb | enforce | thi hành, thực thi |
| Noun | reinforcement | sự củng cố, quân tiếp viện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lực đàn hồi là một loại lực tiếp xúc. Độ lớn của lực đàn hồi tỉ lệ với độ biến dạng của lò xo (tuân theo định luật Hooke trong điều kiện lý tưởng). Nó luôn hướng ngược lại với hướng biến dạng, tức là cố gắng đưa lò xo về trạng thái cân bằng.
Prepositions
‘Spring force of’ dùng để chỉ lực đàn hồi của một lò xo cụ thể. Ví dụ: ‘the spring force of the car’s suspension’. ‘Spring force on’ dùng để chỉ lực đàn hồi tác dụng lên một vật. Ví dụ: ‘the spring force on the mass attached to the spring’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong spring force (lực lò xo mạnh)
-
weak weak spring force (lực lò xo yếu)
-
elastic elastic spring force (lực lò xo đàn hồi)
-
restoring restoring spring force (lực phục hồi của lò xo)
-
apply apply spring force (áp dụng/tác dụng lực lò xo)
-
exert exert spring force (tạo ra/phát ra lực lò xo)
-
measure measure spring force (đo lực lò xo)
-
calculate calculate spring force (tính toán lực lò xo)
-
magnitude magnitude of spring force (độ lớn của lực lò xo)
-
direction direction of spring force (hướng của lực lò xo)
Idioms
-
The restoring spring force
Lực đàn hồi phục hồi của lò xo (lực kéo lò xo về trạng thái ban đầu)
"The restoring spring force always acts to bring the spring back to its equilibrium position."
(Lực đàn hồi phục hồi của lò xo luôn tác dụng để đưa lò xo về vị trí cân bằng của nó.)
-
Hooke's Law for spring force
Định luật Hooke về lực lò xo (F = -kx)
"According to Hooke's Law for spring force, the force exerted by a spring is proportional to its displacement from equilibrium."
(Theo Định luật Hooke về lực lò xo, lực do lò xo tác dụng tỉ lệ thuận với độ biến dạng của nó so với vị trí cân bằng.)
-
The magnitude of the spring force
Độ lớn của lực lò xo
"We need to determine the magnitude of the spring force required to compress the spring by 5 cm."
(Chúng ta cần xác định độ lớn của lực lò xo cần thiết để nén lò xo 5 cm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spring force
Danh từLực đàn hồi do một lò xo bị nén hoặc kéo giãn tác dụng lên bất kỳ vật nào gắn với nó.
"The spring force increased as the spring was stretched further."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spring force".
