(Top Banner Ad)
spring force
B2
Danh từ B2 Vật lý

spring force

UK: /ˈsprɪŋ ˌfɔːs/ • US: /ˈsprɪŋ ˌfɔrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực đàn hồi của lò xo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The force exerted by a compressed or stretched spring upon any object that is attached to it.

Vietnamese Meaning

Lực đàn hồi do một lò xo bị nén hoặc kéo giãn tác dụng lên bất kỳ vật nào gắn với nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spring force increased as the spring was stretched further."

    "Lực đàn hồi tăng lên khi lò xo bị kéo giãn ra xa hơn."

  • "The spring force of the trampoline allowed the child to jump high."

    "Lực đàn hồi của tấm bạt lò xo cho phép đứa trẻ nhảy cao."

  • "Calculating the spring force is crucial in designing suspension systems."

    "Tính toán lực đàn hồi là rất quan trọng trong việc thiết kế hệ thống treo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spring mùa xuân, lò xo, nguồn
Verb spring nhảy lên, bật ra, nảy sinh
Adjective springy có tính đàn hồi, nảy
Noun force lực, sức mạnh, vũ lực
Verb force buộc, ép buộc, cưỡng chế
Adjective forceful mạnh mẽ, có sức thuyết phục
Verb enforce thi hành, thực thi
Noun reinforcement sự củng cố, quân tiếp viện

Synonyms

elastic force (lực đàn hồi)

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sprengh-
Proto-Germanic
*springaną
Old English
springan
Latin
fortis
Old French
force
Middle English
spring, force
Modern English
spring force

Nguồn gốc của 'Spring'

Từ 'spring' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European '*sprengh-', mang ý nghĩa 'di chuyển nhanh, bật ra'. Trong tiếng Anh cổ, 'springan' có nghĩa là 'nhảy, vọt lên, bắt đầu'. Điều này giải thích tại sao 'spring' vừa là mùa xuân (mùa vạn vật đâm chồi nảy lộc), vừa là động từ 'nhảy/bật', và cả 'lò xo' – vật có khả năng bật ra.

Sức mạnh từ 'Force'

Từ 'force' đến từ tiếng Latin 'fortis' (mạnh mẽ) qua tiếng Pháp cổ 'force' (sức mạnh, quyền lực). Nó được dùng để chỉ sức mạnh thể chất, quyền lực hoặc bất kỳ tác động nào làm thay đổi chuyển động của vật thể. Khi kết hợp với 'spring', nó tạo thành một thuật ngữ vật lý mô tả chính xác lực tác dụng của lò xo.

Sự kết hợp trong Vật lý

'Spring force' là một thuật ngữ ghép tương đối hiện đại trong vật lý, dùng để chỉ lực đàn hồi của lò xo. Nó kết hợp ý nghĩa 'bật ra, đàn hồi' của 'spring' với 'sức mạnh, tác động' của 'force' để mô tả một hiện tượng cơ học cụ thể, có thể đo lường và tính toán.

Usage Note

Lực đàn hồi là một loại lực tiếp xúc. Độ lớn của lực đàn hồi tỉ lệ với độ biến dạng của lò xo (tuân theo định luật Hooke trong điều kiện lý tưởng). Nó luôn hướng ngược lại với hướng biến dạng, tức là cố gắng đưa lò xo về trạng thái cân bằng.

Prepositions

of on

‘Spring force of’ dùng để chỉ lực đàn hồi của một lò xo cụ thể. Ví dụ: ‘the spring force of the car’s suspension’. ‘Spring force on’ dùng để chỉ lực đàn hồi tác dụng lên một vật. Ví dụ: ‘the spring force on the mass attached to the spring’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spring force
  • strong strong spring force
    (lực lò xo mạnh)
  • weak weak spring force
    (lực lò xo yếu)
  • elastic elastic spring force
    (lực lò xo đàn hồi)
  • restoring restoring spring force
    (lực phục hồi của lò xo)
Verb + spring force
  • apply apply spring force
    (áp dụng/tác dụng lực lò xo)
  • exert exert spring force
    (tạo ra/phát ra lực lò xo)
  • measure measure spring force
    (đo lực lò xo)
  • calculate calculate spring force
    (tính toán lực lò xo)
Noun + of + spring force
  • magnitude magnitude of spring force
    (độ lớn của lực lò xo)
  • direction direction of spring force
    (hướng của lực lò xo)

Idioms

  • The restoring spring force

    Lực đàn hồi phục hồi của lò xo (lực kéo lò xo về trạng thái ban đầu)

    "The restoring spring force always acts to bring the spring back to its equilibrium position."

    (Lực đàn hồi phục hồi của lò xo luôn tác dụng để đưa lò xo về vị trí cân bằng của nó.)

  • Hooke's Law for spring force

    Định luật Hooke về lực lò xo (F = -kx)

    "According to Hooke's Law for spring force, the force exerted by a spring is proportional to its displacement from equilibrium."

    (Theo Định luật Hooke về lực lò xo, lực do lò xo tác dụng tỉ lệ thuận với độ biến dạng của nó so với vị trí cân bằng.)

  • The magnitude of the spring force

    Độ lớn của lực lò xo

    "We need to determine the magnitude of the spring force required to compress the spring by 5 cm."

    (Chúng ta cần xác định độ lớn của lực lò xo cần thiết để nén lò xo 5 cm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spring force

Danh từ
Lật mặt

Lực đàn hồi do một lò xo bị nén hoặc kéo giãn tác dụng lên bất kỳ vật nào gắn với nó.

"The spring force increased as the spring was stretched further."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spring force".

Ứng dụng của lò xo trong cuộc sống

Khái niệm 'spring force' không chỉ là lý thuyết vật lý mà còn là nguyên lý cơ bản đằng sau vô số thiết bị hàng ngày. Từ bộ phận giảm xóc trong ô tô, xe máy, đến đồng hồ cơ, bút bi, đồ chơi trẻ em, và thậm chí cả nệm lò xo – tất cả đều tận dụng tính đàn hồi và khả năng lưu trữ, giải phóng năng lượng của lò xo để hoạt động hiệu quả. Việc hiểu về lực lò xo giúp chúng ta đánh giá cao công nghệ xung quanh mình.

Khái niệm 'lực' trong khoa học và xã hội

Trong khi 'spring force' là một lực vật lý cụ thể, từ 'force' còn có ý nghĩa rộng hơn trong văn hóa và xã hội. Chúng ta nói về 'lực lượng cảnh sát' (police force), 'lực lượng lao động' (workforce), hay 'sức mạnh ý chí' (force of will). Điều này cho thấy cách một từ có thể có cả nghĩa đen khoa học chính xác và nghĩa bóng phong phú, phản ánh sức mạnh tác động trong nhiều lĩnh vực khác nhau của cuộc sống con người.