(Top Banner Ad)
sprint (it)
B2
Noun B2 Công nghệ thông tin, Thể thao, Quản lý dự án

sprint (it)

UK: /sprɪnt/ • US: /sprɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

chạy nước rút giai đoạn nước rút vòng lặp (trong Agile) làm việc hết tốc lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short, fast run.

Vietnamese Meaning

Một cuộc chạy nước rút, một đoạn chạy nhanh trong thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete broke the world record in the 100-meter sprint."

    "Vận động viên đã phá kỷ lục thế giới ở nội dung chạy nước rút 100 mét."

  • "The company is in a sprint to launch its new product."

    "Công ty đang trong giai đoạn chạy nước rút để ra mắt sản phẩm mới."

  • "We need to sprint to meet the deadline."

    "Chúng ta cần phải làm việc hết tốc lực để kịp thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sprint
Verb sprint
Noun sprinter
Adjective sprinting

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thể thao, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
spretta
Middle English
sprenten
Modern English
sprint

Nguồn gốc của tốc độ

Từ 'sprint' bắt nguồn từ từ 'spretta' trong tiếng Na Uy cổ, có nghĩa là 'nhảy lên, bật ra, phun trào'. Sau đó, nó phát triển thành 'sprenten' trong tiếng Anh Trung Cổ với nghĩa 'nhảy vọt'. Đến ngày nay, 'sprint' mang ý nghĩa chạy hết tốc lực trong một quãng ngắn, giữ lại tinh thần của sự bùng nổ và tốc độ.

Usage Note

Thường dùng trong thể thao để chỉ một đoạn chạy với tốc độ tối đa. Ngoài ra, trong quản lý dự án (đặc biệt là Agile/Scrum), 'sprint' chỉ một khoảng thời gian ngắn (thường là 1-4 tuần) mà nhóm phát triển tập trung vào việc hoàn thành một tập hợp công việc cụ thể.

Prepositions

in on

'in a sprint': chỉ trạng thái đang chạy nước rút. 'on a sprint': ám chỉ việc thực hiện một sprint trong quản lý dự án.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sprint (it)
  • short short sprint
    (cuộc chạy nước rút ngắn)
  • final final sprint
    (cú bứt tốc cuối cùng)
  • quick quick sprint
    (chạy nước rút nhanh)
  • uphill uphill sprint
    (chạy nước rút lên dốc)
Verb + sprint (it)
  • do do a sprint
    (thực hiện một cuộc chạy nước rút)
  • make make a sprint
    (thực hiện một cú bứt tốc)
  • win win a sprint
    (thắng cuộc chạy nước rút)
  • finish finish a sprint
    (kết thúc một cuộc chạy nước rút)
sprint (it) + Preposition
  • for sprint for something
    (chạy nước rút để giành/lấy cái gì đó)
  • to sprint to somewhere
    (chạy nước rút đến đâu đó)
  • up sprint up the hill
    (chạy nước rút lên đồi)

Idioms

  • a sprint to the finish line

    cuộc chạy nước rút về đích (thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh hoặc hoàn thành công việc gấp rút)

    "The candidates are engaged in a sprint to the finish line before election day."

    (Các ứng cử viên đang chạy nước rút về đích trước ngày bầu cử.)

  • sprint finish

    cú bứt tốc về đích (trong thể thao, đặc biệt là các cuộc đua)

    "He won the race with a powerful sprint finish."

    (Anh ấy đã thắng cuộc đua với cú bứt tốc mạnh mẽ về đích.)

  • sprint through something

    nhanh chóng hoàn thành/làm xong việc gì đó

    "We need to sprint through the remaining tasks to meet the deadline."

    (Chúng ta cần nhanh chóng hoàn thành các nhiệm vụ còn lại để kịp thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sprint (it)

Noun
Lật mặt

Một cuộc chạy nước rút, một đoạn chạy nhanh trong thời gian ngắn.

"The athlete broke the world record in the 100-meter sprint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprint (it)".

Sprint trong quản lý dự án Agile

Trong lĩnh vực quản lý dự án, đặc biệt là phương pháp Agile (Scrum), 'sprint' là một khoảng thời gian cố định (thường là 1-4 tuần) mà trong đó một nhóm làm việc để hoàn thành một tập hợp các công việc cụ thể. Nó mô phỏng ý tưởng chạy nước rút liên tục để đạt được mục tiêu nhỏ, giúp dự án linh hoạt và hiệu quả hơn.

Cuộc đua tốc độ trong thể thao

Trong điền kinh và đua xe đạp, 'sprint' là phân đoạn cuối cùng của cuộc đua hoặc một sự kiện riêng biệt, nơi các vận động viên dốc toàn lực để đạt tốc độ tối đa trong một quãng đường ngắn. Nó đòi hỏi sức bền, tốc độ và chiến thuật cao, thường mang lại những khoảnh khắc kịch tính nhất.