sprint (it)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short, fast run.
Vietnamese Meaning
Một cuộc chạy nước rút, một đoạn chạy nhanh trong thời gian ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The athlete broke the world record in the 100-meter sprint."
"Vận động viên đã phá kỷ lục thế giới ở nội dung chạy nước rút 100 mét."
-
"The company is in a sprint to launch its new product."
"Công ty đang trong giai đoạn chạy nước rút để ra mắt sản phẩm mới."
-
"We need to sprint to meet the deadline."
"Chúng ta cần phải làm việc hết tốc lực để kịp thời hạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong thể thao để chỉ một đoạn chạy với tốc độ tối đa. Ngoài ra, trong quản lý dự án (đặc biệt là Agile/Scrum), 'sprint' chỉ một khoảng thời gian ngắn (thường là 1-4 tuần) mà nhóm phát triển tập trung vào việc hoàn thành một tập hợp công việc cụ thể.
Prepositions
'in a sprint': chỉ trạng thái đang chạy nước rút. 'on a sprint': ám chỉ việc thực hiện một sprint trong quản lý dự án.
Collocations (Từ đi kèm)
-
short short sprint (cuộc chạy nước rút ngắn)
-
final final sprint (cú bứt tốc cuối cùng)
-
quick quick sprint (chạy nước rút nhanh)
-
uphill uphill sprint (chạy nước rút lên dốc)
-
do do a sprint (thực hiện một cuộc chạy nước rút)
-
make make a sprint (thực hiện một cú bứt tốc)
-
win win a sprint (thắng cuộc chạy nước rút)
-
finish finish a sprint (kết thúc một cuộc chạy nước rút)
-
for sprint for something (chạy nước rút để giành/lấy cái gì đó)
-
to sprint to somewhere (chạy nước rút đến đâu đó)
-
up sprint up the hill (chạy nước rút lên đồi)
Idioms
-
a sprint to the finish line
cuộc chạy nước rút về đích (thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh hoặc hoàn thành công việc gấp rút)
"The candidates are engaged in a sprint to the finish line before election day."
(Các ứng cử viên đang chạy nước rút về đích trước ngày bầu cử.)
-
sprint finish
cú bứt tốc về đích (trong thể thao, đặc biệt là các cuộc đua)
"He won the race with a powerful sprint finish."
(Anh ấy đã thắng cuộc đua với cú bứt tốc mạnh mẽ về đích.)
-
sprint through something
nhanh chóng hoàn thành/làm xong việc gì đó
"We need to sprint through the remaining tasks to meet the deadline."
(Chúng ta cần nhanh chóng hoàn thành các nhiệm vụ còn lại để kịp thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sprint (it)
NounMột cuộc chạy nước rút, một đoạn chạy nhanh trong thời gian ngắn.
"The athlete broke the world record in the 100-meter sprint."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprint (it)".
