(Top Banner Ad)
finish line
B1
danh từ B1 Thể thao, Thành tích, Mục tiêu

finish line

UK: /ˈfɪnɪʃ laɪn/ • US: /ˈfɪnɪʃ laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

vạch đích điểm kết thúc giai đoạn cuối hoàn thành kết thúc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The marked line or point indicating the end of a race or other contest.

Vietnamese Meaning

Vạch đích hoặc điểm đánh dấu sự kết thúc của một cuộc đua hoặc cuộc thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The runner collapsed just after crossing the finish line."

    "Vận động viên ngã quỵ ngay sau khi vượt qua vạch đích."

  • "She sprinted towards the finish line, determined to win."

    "Cô ấy chạy nước rút về đích, quyết tâm giành chiến thắng."

  • "The marathon runner collapsed just meters from the finish line."

    "Vận động viên chạy marathon gục ngã chỉ cách vạch đích vài mét."

  • "We're in the final stages of the negotiations; we can see the finish line."

    "Chúng ta đang ở giai đoạn cuối của các cuộc đàm phán; chúng ta có thể thấy vạch đích rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb finish hoàn thành, kết thúc
Noun finish sự hoàn thành, kết thúc
Adjective finished đã hoàn thành, xong xuôi
Noun/Adjective finishing sự hoàn thiện; mang tính hoàn thiện
Noun finisher người/vật hoàn thành
Noun line đường, hàng, rằn
Verb line kẻ đường, xếp hàng
Adjective linear theo đường thẳng, tuyến tính
Verb align sắp thẳng hàng
Noun/Verb outline dàn ý, nét phác thảo; phác thảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thành tích, Mục tiêu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis (end, boundary)
Old French
finir (to finish)
English
finish
Latin
linea (linen thread, line)
Old English
line
English
line
English (Compound)
finish line

Đường đích: Nơi kết thúc cuộc đua và hành trình

Cụm từ 'finish line' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'finish' (kết thúc) và 'line' (đường kẻ). Từ 'finish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finis' (nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'), đi qua tiếng Pháp cổ 'finir' trước khi vào tiếng Anh. Từ 'line' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'linea' (nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'đường kẻ'), qua tiếng Anh cổ. 'Finish line' ra đời để chỉ rõ một điểm đã được đánh dấu, thường là một đường kẻ ngang, báo hiệu điểm cuối cùng của một cuộc đua hoặc hành trình, cả trong thể thao lẫn trong nghĩa bóng cuộc sống.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các cuộc đua chạy, bơi, đua xe, hoặc các cuộc thi khác có mục tiêu là đến một điểm nhất định. Ngoài nghĩa đen, 'finish line' còn mang nghĩa bóng chỉ sự kết thúc của một quá trình, dự án, hoặc một giai đoạn khó khăn.

Prepositions

at across

'at the finish line' (tại vạch đích): chỉ vị trí. 'across the finish line' (vượt qua vạch đích): chỉ hành động hoàn thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + finish line
  • cross cross the finish line
    (băng qua vạch đích)
  • reach reach the finish line
    (chạm tới vạch đích)
  • approach approach the finish line
    (tiếp cận vạch đích)
  • sprint to sprint to the finish line
    (chạy nước rút về đích)
  • see see the finish line
    (nhìn thấy vạch đích (cả nghĩa đen và nghĩa bóng))
Adjective + finish line
  • actual the actual finish line
    (vạch đích thực tế)
  • metaphorical the metaphorical finish line
    (vạch đích ẩn dụ)
  • distant the distant finish line
    (vạch đích xa xôi)
  • final the final finish line
    (vạch đích cuối cùng)
Prepositional Phrase
  • at at the finish line
    (tại vạch đích)
  • beyond beyond the finish line
    (vượt qua vạch đích)
  • across run across the finish line
    (chạy ngang qua vạch đích)

Idioms

  • cross the finish line

    hoàn thành một việc gì đó (đặc biệt là một mục tiêu khó khăn hoặc dài hạn); về đích

    "After years of hard work, she finally crossed the finish line and earned her degree."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã vượt qua vạch đích và giành được tấm bằng của mình.)

  • race to the finish line

    chạy đua nước rút để hoàn thành một việc gì đó kịp thời hạn

    "We're in a race to the finish line to get this project done before the deadline."

    (Chúng tôi đang chạy đua nước rút để hoàn thành dự án này trước thời hạn.)

  • see the finish line

    nhìn thấy đích đến; cảm thấy gần hoàn thành một nhiệm vụ hoặc mục tiêu

    "The team is exhausted, but they can finally see the finish line on this challenging project."

    (Đội đã kiệt sức, nhưng cuối cùng họ cũng có thể nhìn thấy vạch đích của dự án đầy thử thách này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finish line

danh từ
Lật mặt

Vạch đích hoặc điểm đánh dấu sự kết thúc của một cuộc đua hoặc cuộc thi.

"The runner collapsed just after crossing the finish line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finish line".

Biểu tượng của thành công và hoàn thành

Vạch đích (finish line) không chỉ là một đường kẻ trong các cuộc thi thể thao mà còn là một biểu tượng mạnh mẽ cho sự hoàn thành, thành công và đạt được mục tiêu. Nó đánh dấu điểm cuối của một cuộc hành trình hoặc một nỗ lực, và thường gắn liền với cảm giác chiến thắng, sự nhẹ nhõm hoặc sự viên mãn. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'vượt qua vạch đích' được sử dụng như một phép ẩn dụ cho việc đạt được một thành tựu quan trọng trong cuộc sống cá nhân hoặc sự nghiệp.

Nguồn cảm hứng cho sự kiên trì

Trong các sự kiện marathon hoặc các cuộc đua đường dài, hình ảnh vạch đích là nguồn động lực to lớn giúp các vận động viên vượt qua giới hạn của bản thân. Việc giữ vững hình ảnh vạch đích trong tâm trí giúp họ duy trì sự kiên trì, nỗ lực đến cùng, ngay cả khi mệt mỏi nhất. Điều này đã trở thành một biểu tượng cho sự quyết tâm và không bỏ cuộc trước khó khăn.