finish line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The marked line or point indicating the end of a race or other contest.
Vietnamese Meaning
Vạch đích hoặc điểm đánh dấu sự kết thúc của một cuộc đua hoặc cuộc thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The runner collapsed just after crossing the finish line."
"Vận động viên ngã quỵ ngay sau khi vượt qua vạch đích."
-
"She sprinted towards the finish line, determined to win."
"Cô ấy chạy nước rút về đích, quyết tâm giành chiến thắng."
-
"The marathon runner collapsed just meters from the finish line."
"Vận động viên chạy marathon gục ngã chỉ cách vạch đích vài mét."
-
"We're in the final stages of the negotiations; we can see the finish line."
"Chúng ta đang ở giai đoạn cuối của các cuộc đàm phán; chúng ta có thể thấy vạch đích rồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | finish | hoàn thành, kết thúc |
| Noun | finish | sự hoàn thành, kết thúc |
| Adjective | finished | đã hoàn thành, xong xuôi |
| Noun/Adjective | finishing | sự hoàn thiện; mang tính hoàn thiện |
| Noun | finisher | người/vật hoàn thành |
| Noun | line | đường, hàng, rằn |
| Verb | line | kẻ đường, xếp hàng |
| Adjective | linear | theo đường thẳng, tuyến tính |
| Verb | align | sắp thẳng hàng |
| Noun/Verb | outline | dàn ý, nét phác thảo; phác thảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các cuộc đua chạy, bơi, đua xe, hoặc các cuộc thi khác có mục tiêu là đến một điểm nhất định. Ngoài nghĩa đen, 'finish line' còn mang nghĩa bóng chỉ sự kết thúc của một quá trình, dự án, hoặc một giai đoạn khó khăn.
Prepositions
'at the finish line' (tại vạch đích): chỉ vị trí. 'across the finish line' (vượt qua vạch đích): chỉ hành động hoàn thành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cross cross the finish line (băng qua vạch đích)
-
reach reach the finish line (chạm tới vạch đích)
-
approach approach the finish line (tiếp cận vạch đích)
-
sprint to sprint to the finish line (chạy nước rút về đích)
-
see see the finish line (nhìn thấy vạch đích (cả nghĩa đen và nghĩa bóng))
-
actual the actual finish line (vạch đích thực tế)
-
metaphorical the metaphorical finish line (vạch đích ẩn dụ)
-
distant the distant finish line (vạch đích xa xôi)
-
final the final finish line (vạch đích cuối cùng)
-
at at the finish line (tại vạch đích)
-
beyond beyond the finish line (vượt qua vạch đích)
-
across run across the finish line (chạy ngang qua vạch đích)
Idioms
-
cross the finish line
hoàn thành một việc gì đó (đặc biệt là một mục tiêu khó khăn hoặc dài hạn); về đích
"After years of hard work, she finally crossed the finish line and earned her degree."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã vượt qua vạch đích và giành được tấm bằng của mình.)
-
race to the finish line
chạy đua nước rút để hoàn thành một việc gì đó kịp thời hạn
"We're in a race to the finish line to get this project done before the deadline."
(Chúng tôi đang chạy đua nước rút để hoàn thành dự án này trước thời hạn.)
-
see the finish line
nhìn thấy đích đến; cảm thấy gần hoàn thành một nhiệm vụ hoặc mục tiêu
"The team is exhausted, but they can finally see the finish line on this challenging project."
(Đội đã kiệt sức, nhưng cuối cùng họ cũng có thể nhìn thấy vạch đích của dự án đầy thử thách này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
finish line
danh từVạch đích hoặc điểm đánh dấu sự kết thúc của một cuộc đua hoặc cuộc thi.
"The runner collapsed just after crossing the finish line."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finish line".
