(Top Banner Ad)
sprouted grain
B2
Danh từ B2 Dinh dưỡng học, Nông nghiệp

sprouted grain

UK: /ˈspraʊtɪd ɡreɪn/ • US: /ˈspraʊtɪd ɡreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ngũ cốc nảy mầm hạt nảy mầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A grain that has begun to germinate or sprout, resulting in changes in its nutritional profile and digestibility.

Vietnamese Meaning

Một loại hạt (ngũ cốc) đã bắt đầu nảy mầm, dẫn đến những thay đổi trong thành phần dinh dưỡng và khả năng tiêu hóa của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sprouted grain bread is often easier to digest than regular bread."

    "Bánh mì làm từ ngũ cốc nảy mầm thường dễ tiêu hóa hơn bánh mì thông thường."

  • "Many people incorporate sprouted grain into their diet for its health benefits."

    "Nhiều người kết hợp ngũ cốc nảy mầm vào chế độ ăn uống của họ vì lợi ích sức khỏe của nó."

  • "Sprouted grain flour can be used to make bread and other baked goods."

    "Bột ngũ cốc nảy mầm có thể được sử dụng để làm bánh mì và các loại bánh nướng khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sprout nảy mầm, đâm chồi
Noun sprout mầm, chồi non
Adjective sprouted đã nảy mầm (ví dụ: hạt đã nảy mầm)
Noun grain hạt ngũ cốc, hạt
Adjective grainy có dạng hạt, lấm tấm (ví dụ: hình ảnh mờ, nhiều hạt)
Noun granule hạt nhỏ li ti (ví dụ: hạt đường, hạt thuốc)

Synonyms

Antonyms

unsprouted grain (hạt chưa nảy mầm)

Related Words

whole grain (ngũ cốc nguyên hạt)malt (mạch nha)

Subject Area

Dinh dưỡng học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sprūtaną*
Old English
sprūtan
English
sprout
Proto-Indo-European
*ǵr̥h₂-no-*
Latin
grānum
Old French
grain
English
grain
Modern English Compound
sprouted grain

Nguồn gốc của 'sprout' và 'grain'

Từ 'sprout' có gốc từ tiếng Anh cổ *sprūtan*, mang ý nghĩa 'nảy mầm' hay 'đâm chồi', mô tả sự khởi đầu của sự sống thực vật. Trong khi đó, từ 'grain' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin *grānum* (qua tiếng Pháp cổ), có nghĩa là 'hạt' hoặc 'hạt nhỏ'. Khi kết hợp lại, 'sprouted grain' là một cụm từ hiện đại, mô tả chính xác những hạt ngũ cốc đã được cho nảy mầm, một loại thực phẩm được đánh giá cao về giá trị dinh dưỡng.

Usage Note

Sprouted grains thường được coi là tốt cho sức khỏe hơn các loại ngũ cốc chưa nảy mầm vì quá trình nảy mầm làm tăng hàm lượng vitamin, khoáng chất và enzyme, đồng thời giảm hàm lượng phytate, một chất ức chế sự hấp thụ khoáng chất. Nó khác với 'whole grain' ở chỗ 'whole grain' chỉ đơn giản là hạt còn nguyên cám, mầm và nội nhũ, chưa qua quá trình nảy mầm.

Prepositions

in with

'- Sprouted grain in a salad.' (hạt nảy mầm trong món salad), '- Bread with sprouted grain.' (bánh mì với hạt nảy mầm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sprouted grain
  • healthy healthy sprouted grain
    (ngũ cốc nảy mầm tốt cho sức khỏe)
  • organic organic sprouted grain
    (ngũ cốc nảy mầm hữu cơ)
  • whole whole sprouted grain
    (ngũ cốc nguyên hạt nảy mầm)
  • dried dried sprouted grain
    (ngũ cốc nảy mầm sấy khô)
Noun + sprouted grain
  • sprouted grain bread sprouted grain bread
    (bánh mì ngũ cốc nảy mầm)
  • sprouted grain flour sprouted grain flour
    (bột ngũ cốc nảy mầm)
  • sprouted grain pasta sprouted grain pasta
    (mì ống ngũ cốc nảy mầm)
Verb + sprouted grain
  • eat eat sprouted grain
    (ăn ngũ cốc nảy mầm)
  • make with make with sprouted grain
    (làm bằng ngũ cốc nảy mầm)
  • bake with bake with sprouted grain
    (nướng với ngũ cốc nảy mầm)

Idioms

  • the benefits of sprouted grain

    lợi ích của ngũ cốc nảy mầm

    "Many people tout the benefits of sprouted grain for better digestion and nutrient absorption."

    (Nhiều người ca ngợi lợi ích của ngũ cốc nảy mầm giúp tiêu hóa tốt hơn và hấp thụ chất dinh dưỡng hiệu quả hơn.)

  • rich in sprouted grain

    giàu ngũ cốc nảy mầm

    "This artisan bread is rich in sprouted grain and natural fibers."

    (Loại bánh mì thủ công này rất giàu ngũ cốc nảy mầm và chất xơ tự nhiên.)

  • a good source of sprouted grain

    một nguồn ngũ cốc nảy mầm tốt

    "Sprouted grain products are considered a good source of vitamins and minerals."

    (Các sản phẩm từ ngũ cốc nảy mầm được coi là một nguồn vitamin và khoáng chất tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sprouted grain

Danh từ
Lật mặt

Một loại hạt (ngũ cốc) đã bắt đầu nảy mầm, dẫn đến những thay đổi trong thành phần dinh dưỡng và khả năng tiêu hóa của nó.

"Sprouted grain bread is often easier to digest than regular bread."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts next month, the agricultural company will have been researching sprouted grain cultivation for five years.
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu vào tháng tới, công ty nông nghiệp sẽ đã nghiên cứu việc canh tác ngũ cốc nảy mầm được năm năm.
Phủ định
They won't have been using sprouted grain in their new bread recipe if the regulations regarding food safety are not clarified by next week.
Họ sẽ không sử dụng ngũ cốc nảy mầm trong công thức bánh mì mới của họ nếu các quy định liên quan đến an toàn thực phẩm không được làm rõ vào tuần tới.
Nghi vấn
Will the chefs have been experimenting with sprouted grain in their dishes long enough to present a comprehensive menu at the food festival?
Liệu các đầu bếp đã thử nghiệm với ngũ cốc nảy mầm trong các món ăn của họ đủ lâu để trình bày một thực đơn toàn diện tại lễ hội ẩm thực chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprouted grain".

Xu hướng thực phẩm lành mạnh

Trong văn hóa ẩm thực hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, ngũ cốc nảy mầm (sprouted grain) đang trở nên cực kỳ phổ biến như một 'siêu thực phẩm' (superfood). Chúng được ưa chuộng bởi những người ăn chay, người theo chế độ ăn uống lành mạnh, hoặc những ai muốn tăng cường dinh dưỡng tự nhiên.

Tăng cường giá trị dinh dưỡng

Một quan niệm phổ biến là quá trình nảy mầm giúp 'đánh thức' hạt ngũ cốc, làm tăng đáng kể hàm lượng vitamin, khoáng chất và enzyme, đồng thời giảm các chất kháng dinh dưỡng (antinutrients) như phytate. Điều này giúp cơ thể dễ dàng hấp thụ các chất dinh dưỡng hơn và tiêu hóa tốt hơn so với ngũ cốc chưa nảy mầm.