sprouting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'sprout': (of a seed) begin to grow; produce buds, leaves, or new shoots.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'sprout': (của hạt) bắt đầu mọc; đâm chồi, nảy lá hoặc mầm mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The seeds are sprouting after only a few days."
"Những hạt giống đang nảy mầm chỉ sau vài ngày."
-
"We observed the sprouting plants in the greenhouse."
"Chúng tôi quan sát những cây đang nảy mầm trong nhà kính."
-
"Sprouting broccoli is a nutritious addition to any meal."
"Bông cải xanh đang nảy mầm là một bổ sung dinh dưỡng cho bất kỳ bữa ăn nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động đang diễn ra của việc mọc mầm. Thường được sử dụng trong các mô tả về quá trình sinh trưởng của thực vật.
Prepositions
'- Sprouting from': Mọc ra từ đâu đó (ví dụ: hạt giống). '- Sprouting in': Mọc trong môi trường nào đó (ví dụ: đất). '- Sprouting on': Mọc trên bề mặt nào đó (ví dụ: cây).
Collocations (Từ đi kèm)
-
newly newly sprouting leaves (những chiếc lá non mới nảy mầm)
-
young young sprouting plants (những cây non đang nảy mầm)
-
fresh fresh sprouting shoots (những chồi non tươi mới đang mọc)
-
start seeds start sprouting (hạt bắt đầu nảy mầm)
-
keep keep sprouting new ideas (liên tục nảy ra những ý tưởng mới)
-
begin weeds begin sprouting (cỏ dại bắt đầu mọc lên)
-
sprouting sprouting seeds (hạt đang nảy mầm)
-
sprouting sprouting hair (tóc đang mọc (tóc con))
-
sprouting sprouting enthusiasm (niềm hăng hái đang trỗi dậy)
Idioms
-
sprouting up everywhere
mọc lên như nấm, xuất hiện khắp nơi (một cách nhanh chóng và rộng rãi)
"New coffee shops are sprouting up everywhere in the city."
(Các quán cà phê mới đang mọc lên khắp nơi trong thành phố.)
-
sprouting wings
trưởng thành, trở nên độc lập, sẵn sàng đối mặt với thế giới (như chim non mọc cánh)
"After years of careful guidance, the young entrepreneur was finally sprouting wings."
(Sau nhiều năm được hướng dẫn cẩn thận, doanh nhân trẻ cuối cùng cũng đã 'mọc cánh'.)
-
sprouting like mushrooms
mọc lên/phát triển rất nhanh và nhiều (giống như nấm sau mưa)
"After the heavy rain, wild flowers were sprouting like mushrooms in the fields."
(Sau trận mưa lớn, hoa dại mọc lên như nấm trên cánh đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sprouting
Động từ (dạng V-ing/Gerund)Dạng hiện tại phân từ của 'sprout': (của hạt) bắt đầu mọc; đâm chồi, nảy lá hoặc mầm mới.
"The seeds are sprouting after only a few days."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A sprout appeared in the pot overnight. |
Một mầm cây đã xuất hiện trong chậu qua đêm. |
| Phủ định | There isn't a sprout in the garden yet. |
Vẫn chưa có mầm cây nào trong vườn cả. |
| Nghi vấn | Are the sprouts edible? |
Những mầm cây này có ăn được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprouting".
