Buds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flower or leaf that has not yet opened; a compact growth on a plant that develops into a flower, leaf, or shoot.
Vietnamese Meaning
Chồi, nụ (hoa, lá); một mầm nhỏ trên cây phát triển thành hoa, lá hoặc cành non.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tree is covered in buds, promising a beautiful spring."
"Cây phủ đầy chồi, hứa hẹn một mùa xuân tươi đẹp."
-
"The roses are just starting to bud."
"Hoa hồng chỉ mới bắt đầu ra nụ."
-
"Let's hang out, buds!"
"Đi chơi đi mấy người bạn!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh thực vật, 'buds' chỉ giai đoạn đầu phát triển của hoa hoặc lá, thường khép kín và bảo vệ các cấu trúc bên trong. Ngoài nghĩa đen, 'buds' có thể mang nghĩa bóng chỉ sự khởi đầu, tiềm năng phát triển.
Prepositions
'Buds on' thường được sử dụng để chỉ vị trí của chồi trên một bộ phận của cây (ví dụ: 'buds on the branches'). 'Buds of' có thể chỉ loại chồi hoặc một phần của nó (ví dụ: 'buds of promise' - chồi của sự hứa hẹn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
taste taste buds (Chồi vị giác (cơ quan thụ cảm vị nằm trên lưỡi))
-
ear ear buds (Tai nghe nhét tai (loại nhỏ gọn))
-
tight tight buds (Những nụ hoa còn khép chặt)
-
early early buds (Những chồi non/nụ hoa chớm nở sớm)
-
sprout sprout buds (Nảy chồi/nảy nụ)
-
shed shed their buds (Rụng nụ (thường do bệnh hoặc thời tiết))
Idioms
-
Nip it in the bud (Nip something in the bud)
Ngăn chặn, dập tắt cái gì từ trong trứng nước (trước khi nó phát triển)
"We must nip this disagreement in the bud before it turns into a major conflict."
(Chúng ta phải ngăn chặn sự bất đồng này ngay từ đầu trước khi nó biến thành một cuộc xung đột lớn.)
-
Me and my buds
Tôi và những người bạn thân của tôi (nghĩa lóng)
"I’m going to the concert tonight with my buds."
(Tối nay tôi sẽ đi xem ca nhạc với đám bạn thân của tôi.)
-
In the bud
Trong giai đoạn mới bắt đầu, đang trong quá trình phát triển (thường là tiềm năng)
"Her talent was clearly in the bud even when she was a child."
(Tài năng của cô ấy rõ ràng đã chớm nở ngay cả khi cô còn là một đứa trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Buds
NounChồi, nụ (hoa, lá); một mầm nhỏ trên cây phát triển thành hoa, lá hoặc cành non.
"The tree is covered in buds, promising a beautiful spring."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The roses started to bud after the gardener applied fertilizer. |
Những bông hồng bắt đầu nảy chồi sau khi người làm vườn bón phân. |
| Phủ định | Although the weather was warm, the trees didn't bud because it was still early spring. |
Mặc dù thời tiết ấm áp, cây cối vẫn không nảy chồi vì vẫn còn đầu xuân. |
| Nghi vấn | Will the plants bud if we give them enough sunlight? |
Liệu cây có nảy chồi nếu chúng ta cho chúng đủ ánh sáng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The roses bud in the spring. |
Hoa hồng đâm chồi vào mùa xuân. |
| Phủ định | The trees don't bud until it gets warmer. |
Cây cối không nảy chồi cho đến khi trời ấm hơn. |
| Nghi vấn | When do the flowers typically bud? |
Khi nào thì hoa thường nở? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The roses in my garden have finally budded this spring. |
Những bông hồng trong vườn của tôi cuối cùng đã đâm chồi nảy lộc vào mùa xuân này. |
| Phủ định | The cherry tree hasn't budded yet because of the cold weather. |
Cây anh đào vẫn chưa nảy chồi vì thời tiết lạnh. |
| Nghi vấn | Has the plant budded since you watered it? |
Cây đã nảy chồi kể từ khi bạn tưới nước cho nó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Buds".
