(Top Banner Ad)
Buds
B1
Noun B1 Thực vật học, Quan hệ xã hội

Buds

UK: /bʌdz/ • US: /bʌdz/

Nghĩa tiếng Việt

chồi nụ bạn bè đâm chồi nảy mầm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flower or leaf that has not yet opened; a compact growth on a plant that develops into a flower, leaf, or shoot.

Vietnamese Meaning

Chồi, nụ (hoa, lá); một mầm nhỏ trên cây phát triển thành hoa, lá hoặc cành non.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tree is covered in buds, promising a beautiful spring."

    "Cây phủ đầy chồi, hứa hẹn một mùa xuân tươi đẹp."

  • "The roses are just starting to bud."

    "Hoa hồng chỉ mới bắt đầu ra nụ."

  • "Let's hang out, buds!"

    "Đi chơi đi mấy người bạn!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Singular) bud Nụ hoa, chồi cây; giai đoạn khởi đầu; (lóng) bạn bè thân thiết
Verb bud Nảy mầm, đâm chồi
Adjective budding Đang nảy nở, đang chớm nở; mới bắt đầu
Noun buddy Bạn thân, chiến hữu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*budden
Middle Dutch
botte
Middle English
budde
Modern English
Buds

Nguồn Gốc Của Sự Phù Lên

Từ 'bud' (nụ) có nguồn gốc không rõ ràng, nhưng các nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể liên quan đến các từ tiếng Hà Lan hoặc tiếng Đức cổ, mang ý nghĩa là 'sưng lên' hoặc 'nhô ra'. Điều này hoàn toàn phù hợp với hình ảnh của một nụ hoa hay chồi cây đang nhú lên khỏi cành, báo hiệu sự sống và phát triển.

Nghĩa Lóng 'Bạn Bè'

Việc sử dụng 'buds' (nghĩa lóng của 'buddy' - bạn bè) xuất hiện rộng rãi ở Mỹ vào khoảng thế kỷ 20. Nó nhấn mạnh mối quan hệ thân thiết và gần gũi, giống như cách hoa lá gắn bó với nhau trên cành.

Usage Note

Trong ngữ cảnh thực vật, 'buds' chỉ giai đoạn đầu phát triển của hoa hoặc lá, thường khép kín và bảo vệ các cấu trúc bên trong. Ngoài nghĩa đen, 'buds' có thể mang nghĩa bóng chỉ sự khởi đầu, tiềm năng phát triển.

Prepositions

on of

'Buds on' thường được sử dụng để chỉ vị trí của chồi trên một bộ phận của cây (ví dụ: 'buds on the branches'). 'Buds of' có thể chỉ loại chồi hoặc một phần của nó (ví dụ: 'buds of promise' - chồi của sự hứa hẹn).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Buds (Compound)
  • taste taste buds
    (Chồi vị giác (cơ quan thụ cảm vị nằm trên lưỡi))
  • ear ear buds
    (Tai nghe nhét tai (loại nhỏ gọn))
Adjective + Buds (Floral)
  • tight tight buds
    (Những nụ hoa còn khép chặt)
  • early early buds
    (Những chồi non/nụ hoa chớm nở sớm)
Verb + Buds
  • sprout sprout buds
    (Nảy chồi/nảy nụ)
  • shed shed their buds
    (Rụng nụ (thường do bệnh hoặc thời tiết))

Idioms

  • Nip it in the bud (Nip something in the bud)

    Ngăn chặn, dập tắt cái gì từ trong trứng nước (trước khi nó phát triển)

    "We must nip this disagreement in the bud before it turns into a major conflict."

    (Chúng ta phải ngăn chặn sự bất đồng này ngay từ đầu trước khi nó biến thành một cuộc xung đột lớn.)

  • Me and my buds

    Tôi và những người bạn thân của tôi (nghĩa lóng)

    "I’m going to the concert tonight with my buds."

    (Tối nay tôi sẽ đi xem ca nhạc với đám bạn thân của tôi.)

  • In the bud

    Trong giai đoạn mới bắt đầu, đang trong quá trình phát triển (thường là tiềm năng)

    "Her talent was clearly in the bud even when she was a child."

    (Tài năng của cô ấy rõ ràng đã chớm nở ngay cả khi cô còn là một đứa trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Buds

Noun
Lật mặt

Chồi, nụ (hoa, lá); một mầm nhỏ trên cây phát triển thành hoa, lá hoặc cành non.

"The tree is covered in buds, promising a beautiful spring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roses started to bud after the gardener applied fertilizer.
Những bông hồng bắt đầu nảy chồi sau khi người làm vườn bón phân.
Phủ định
Although the weather was warm, the trees didn't bud because it was still early spring.
Mặc dù thời tiết ấm áp, cây cối vẫn không nảy chồi vì vẫn còn đầu xuân.
Nghi vấn
Will the plants bud if we give them enough sunlight?
Liệu cây có nảy chồi nếu chúng ta cho chúng đủ ánh sáng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roses bud in the spring.
Hoa hồng đâm chồi vào mùa xuân.
Phủ định
The trees don't bud until it gets warmer.
Cây cối không nảy chồi cho đến khi trời ấm hơn.
Nghi vấn
When do the flowers typically bud?
Khi nào thì hoa thường nở?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roses in my garden have finally budded this spring.
Những bông hồng trong vườn của tôi cuối cùng đã đâm chồi nảy lộc vào mùa xuân này.
Phủ định
The cherry tree hasn't budded yet because of the cold weather.
Cây anh đào vẫn chưa nảy chồi vì thời tiết lạnh.
Nghi vấn
Has the plant budded since you watered it?
Cây đã nảy chồi kể từ khi bạn tưới nước cho nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Buds".

Chồi Vị Giác Và Trải Nghiệm Ẩm Thực

'Taste buds' (chồi vị giác) là một thuật ngữ sinh học quan trọng, ám chỉ các cơ quan nhỏ trên lưỡi giúp chúng ta cảm nhận năm vị cơ bản (ngọt, chua, mặn, đắng, umami). Văn hóa phương Tây thường gắn 'taste buds' với việc đánh giá cao ẩm thực và các món ăn tinh tế.

Buds Trong Văn Hóa Thân Thiết

Trong văn hóa nói tiếng Anh, đặc biệt là ở Mỹ, 'buds' là cách gọi thân mật và rất phổ biến để chỉ bạn bè thân thiết hoặc nhóm bạn. Nó mang tính chất bình dân, thoải mái hơn so với 'friends' hay 'companions', thường được dùng trong các tình huống xã giao không trang trọng (ví dụ: 'Hey, what’s up, buds?').