sq km
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đơn vị đo diện tích SI, bằng một hình vuông có cạnh dài một kilômét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The island has an area of 100 sq km."
"Hòn đảo có diện tích 100 km vuông."
-
"The city covers an area of 50 sq km."
"Thành phố có diện tích 50 km vuông."
-
"The forest spans 200 sq km."
"Khu rừng trải dài 200 km vuông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | square kilometer | kilômét vuông (dạng đầy đủ của 'sq km') |
| Noun | kilometer | kilômét (đơn vị đo chiều dài, là một phần của 'sq km') |
| Noun | square meter | mét vuông (đơn vị đo diện tích nhỏ hơn, cùng hệ mét) |
| Noun | square mile | dặm vuông (đơn vị đo diện tích trong hệ đo lường Anh-Mỹ, thường được so sánh với km²) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một từ viết tắt (viết tắt của 'square kilometer') được sử dụng phổ biến để chỉ diện tích. Nó thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, báo cáo địa lý, và các tài liệu liên quan đến quy hoạch và thống kê.
Collocations (Từ đi kèm)
-
500 500 sq km (500 km²)
-
tens of thousands of tens of thousands of sq km (hàng chục nghìn km²)
-
roughly roughly 100 sq km (khoảng 100 km²)
-
an area of an area of 1,000 sq km (một khu vực có diện tích 1.000 km²)
-
covering covering 2,000 sq km (bao phủ 2.000 km²)
-
totaling totaling 50 sq km (tổng cộng 50 km²)
Idioms
-
an area of X sq km
một khu vực có diện tích X km²
"The national park covers an area of 500 sq km."
(Vườn quốc gia này có diện tích 500 km².)
-
to span/cover X sq km
trải dài/bao phủ X km²
"The forest fire spanned over 20 sq km before being contained."
(Vụ cháy rừng đã trải rộng hơn 20 km² trước khi được kiểm soát.)
-
roughly X sq km
khoảng X km²
"The island is roughly 100 sq km in size."
(Hòn đảo này có kích thước khoảng 100 km².)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sq km
Danh từMột đơn vị đo diện tích SI, bằng một hình vuông có cạnh dài một kilômét.
"The island has an area of 100 sq km."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sq km".
