(Top Banner Ad)
sq km
A2
Danh từ A2 Địa lý, Toán học

sq km

Nghĩa tiếng Việt

km vuông kilômét vuông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An SI unit of area equal to a square that is one kilometer on a side.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị đo diện tích SI, bằng một hình vuông có cạnh dài một kilômét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The island has an area of 100 sq km."

    "Hòn đảo có diện tích 100 km vuông."

  • "The city covers an area of 50 sq km."

    "Thành phố có diện tích 50 km vuông."

  • "The forest spans 200 sq km."

    "Khu rừng trải dài 200 km vuông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun square kilometer kilômét vuông (dạng đầy đủ của 'sq km')
Noun kilometer kilômét (đơn vị đo chiều dài, là một phần của 'sq km')
Noun square meter mét vuông (đơn vị đo diện tích nhỏ hơn, cùng hệ mét)
Noun square mile dặm vuông (đơn vị đo diện tích trong hệ đo lường Anh-Mỹ, thường được so sánh với km²)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khilioi (nghìn)
Greek
metron (đo lường)
English
kilometer (cây số)
Latin
quadrus (hình vuông)
English
square (vuông)
English
square kilometer (kilômét vuông)
English
sq km (viết tắt)

Nguồn gốc 'sq km'

'sq km' là viết tắt của 'square kilometer' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'kilômét vuông'. 'Kilometer' (kilômét) là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, được ghép từ tiền tố Hy Lạp 'kilo-' (nghĩa là 'nghìn') và gốc 'meter' (nghĩa là 'đo lường'). 'Square' (vuông) xuất phát từ tiếng Latin 'quadrus' (có nghĩa là hình vuông). Vì vậy, 'sq km' đơn giản là cách viết ngắn gọn để chỉ diện tích một hình vuông có mỗi cạnh dài một kilômét.

Usage Note

Đây là một từ viết tắt (viết tắt của 'square kilometer') được sử dụng phổ biến để chỉ diện tích. Nó thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, báo cáo địa lý, và các tài liệu liên quan đến quy hoạch và thống kê.

Collocations (Từ đi kèm)

Số + sq km
  • 500 500 sq km
    (500 km²)
  • tens of thousands of tens of thousands of sq km
    (hàng chục nghìn km²)
  • roughly roughly 100 sq km
    (khoảng 100 km²)
Cụm danh từ/giới từ + sq km
  • an area of an area of 1,000 sq km
    (một khu vực có diện tích 1.000 km²)
  • covering covering 2,000 sq km
    (bao phủ 2.000 km²)
  • totaling totaling 50 sq km
    (tổng cộng 50 km²)

Idioms

  • an area of X sq km

    một khu vực có diện tích X km²

    "The national park covers an area of 500 sq km."

    (Vườn quốc gia này có diện tích 500 km².)

  • to span/cover X sq km

    trải dài/bao phủ X km²

    "The forest fire spanned over 20 sq km before being contained."

    (Vụ cháy rừng đã trải rộng hơn 20 km² trước khi được kiểm soát.)

  • roughly X sq km

    khoảng X km²

    "The island is roughly 100 sq km in size."

    (Hòn đảo này có kích thước khoảng 100 km².)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sq km

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị đo diện tích SI, bằng một hình vuông có cạnh dài một kilômét.

"The island has an area of 100 sq km."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sq km".

Hệ đo lường mét toàn cầu

Kilômét vuông (sq km) là đơn vị diện tích chuẩn trong Hệ đo lường quốc tế (SI), được hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng. Điều này làm cho 'sq km' trở thành đơn vị phổ biến để mô tả diện tích đất liền, lãnh thổ quốc gia, hoặc các khu vực địa lý lớn, giúp giao tiếp và hiểu dữ liệu toàn cầu dễ dàng hơn. Chỉ một vài quốc gia, đáng chú ý là Hoa Kỳ, vẫn sử dụng hệ đo lường Anh-Mỹ với dặm vuông (square mile).

So sánh diện tích địa lý

Việc sử dụng 'sq km' rất hữu ích khi so sánh quy mô của các quốc gia, thành phố, hoặc các khu vực tự nhiên như rừng, sa mạc. Ví dụ, khi biết Việt Nam có diện tích khoảng 331.212 km², bạn có thể dễ dàng hình dung và so sánh với diện tích của các quốc gia khác trên bản đồ thế giới, giúp người học phát triển khả năng hình dung về địa lý và quy mô thực tế.