(Top Banner Ad)
couples
B1
danh từ B1 Xã hội học, Các mối quan hệ

couples

UK: /ˈkʌplz/ • US: /ˈkʌplz/

Nghĩa tiếng Việt

cặp đôi đôi uyên ương hai người yêu nhau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Two people who are married or otherwise closely associated romantically or sexually.

Vietnamese Meaning

Hai người đã kết hôn hoặc có mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục gần gũi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newly married couple went on a honeymoon."

    "Cặp vợ chồng mới cưới đã đi hưởng tuần trăng mật."

  • "Many couples choose to live together before getting married."

    "Nhiều cặp đôi chọn sống chung trước khi kết hôn."

  • "The dance floor was filled with couples."

    "Sàn nhảy chật kín các cặp đôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun couple cặp đôi, hai người (đặc biệt là trong mối quan hệ tình cảm)
Verb couple kết nối, ghép đôi, gắn liền
Noun coupling sự kết nối, mối nối; sự ghép đôi
Verb uncouple tách rời, tháo rời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Các mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
copula
Old French
cople
Middle English
couple
Modern English
couple/couples

Nguồn gốc của từ 'couple'

Từ 'couple' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'copula', có nghĩa là 'một sợi dây buộc' hoặc 'một mối liên kết'. Nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ ('cople') để chỉ 'một cặp' hoặc 'hai người'. Nguồn gốc này phản ánh một cách tuyệt đẹp ý nghĩa cốt lõi của việc hai người được gắn kết hoặc liên kết với nhau, đặc biệt là trong một mối quan hệ lãng mạn.

Usage Note

Từ 'couples' luôn ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến hai người. Nó thường được sử dụng để mô tả các cặp đôi đang yêu nhau, hẹn hò, đính hôn hoặc đã kết hôn. Nó nhấn mạnh mối quan hệ hai chiều và sự gắn bó giữa hai cá nhân.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường để chỉ một số lượng cặp đôi nhất định trong một nhóm lớn hơn. Ví dụ: 'a couple of my friends' (một vài người bạn của tôi - ý chỉ mỗi người bạn đó là một nửa của một cặp đôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + couples
  • young young couples
    (các cặp đôi trẻ)
  • married married couples
    (các cặp vợ chồng)
  • engaged engaged couples
    (các cặp đôi đính hôn)
  • happy happy couples
    (các cặp đôi hạnh phúc)
  • new new couples
    (các cặp đôi mới (bắt đầu mối quan hệ))
Verb + couples
  • support support couples
    (hỗ trợ các cặp đôi)
  • advise advise couples
    (tư vấn cho các cặp đôi)
  • celebrate celebrate couples
    (tôn vinh/ăn mừng các cặp đôi)
Prepositional Phrase + couples
  • for for couples
    (dành cho các cặp đôi)
  • among among couples
    (giữa các cặp đôi)

Idioms

  • a couple of

    một vài, một đôi (chỉ số lượng nhỏ, khoảng 2-3)

    "I need a couple of days to finish this project."

    (Tôi cần vài ngày để hoàn thành dự án này.)

  • power couple

    cặp đôi quyền lực (hai người có ảnh hưởng và thành công lớn trong sự nghiệp hoặc xã hội)

    "Beyoncé and Jay-Z are considered a true power couple in the entertainment industry."

    (Beyoncé và Jay-Z được coi là một cặp đôi quyền lực thực sự trong ngành giải trí.)

  • newlywed couples

    các cặp đôi mới cưới

    "The hotel offers special packages for newlywed couples."

    (Khách sạn này cung cấp các gói ưu đãi đặc biệt cho các cặp đôi mới cưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

couples

danh từ
Lật mặt

Hai người đã kết hôn hoặc có mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục gần gũi.

"The newly married couple went on a honeymoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "couples".

Ngày Lễ Tình Nhân (Valentine's Day)

Ngày 14 tháng 2 hàng năm là Ngày Lễ Tình Nhân, một dịp đặc biệt ở nhiều nền văn hóa phương Tây để các cặp đôi thể hiện tình yêu và sự trân trọng lẫn nhau thông qua quà tặng (như hoa, sô cô la), thiệp, và những buổi hẹn hò lãng mạn.

Date Night (Đêm Hẹn Hò)

Trong văn hóa phương Tây, 'date night' là một buổi tối riêng biệt mà các cặp đôi (đặc biệt là các cặp vợ chồng hoặc có mối quan hệ lâu dài) dành thời gian chất lượng bên nhau, thường là đi ra ngoài ăn tối, xem phim, hoặc tham gia hoạt động giải trí khác. Mục đích là để duy trì sự lãng mạn, kết nối và gắn bó trong mối quan hệ của họ, tránh xa những bận rộn hàng ngày.