couples
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Two people who are married or otherwise closely associated romantically or sexually.
Vietnamese Meaning
Hai người đã kết hôn hoặc có mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục gần gũi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The newly married couple went on a honeymoon."
"Cặp vợ chồng mới cưới đã đi hưởng tuần trăng mật."
-
"Many couples choose to live together before getting married."
"Nhiều cặp đôi chọn sống chung trước khi kết hôn."
-
"The dance floor was filled with couples."
"Sàn nhảy chật kín các cặp đôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'couples' luôn ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến hai người. Nó thường được sử dụng để mô tả các cặp đôi đang yêu nhau, hẹn hò, đính hôn hoặc đã kết hôn. Nó nhấn mạnh mối quan hệ hai chiều và sự gắn bó giữa hai cá nhân.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường để chỉ một số lượng cặp đôi nhất định trong một nhóm lớn hơn. Ví dụ: 'a couple of my friends' (một vài người bạn của tôi - ý chỉ mỗi người bạn đó là một nửa của một cặp đôi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young couples (các cặp đôi trẻ)
-
married married couples (các cặp vợ chồng)
-
engaged engaged couples (các cặp đôi đính hôn)
-
happy happy couples (các cặp đôi hạnh phúc)
-
new new couples (các cặp đôi mới (bắt đầu mối quan hệ))
-
support support couples (hỗ trợ các cặp đôi)
-
advise advise couples (tư vấn cho các cặp đôi)
-
celebrate celebrate couples (tôn vinh/ăn mừng các cặp đôi)
-
for for couples (dành cho các cặp đôi)
-
among among couples (giữa các cặp đôi)
Idioms
-
a couple of
một vài, một đôi (chỉ số lượng nhỏ, khoảng 2-3)
"I need a couple of days to finish this project."
(Tôi cần vài ngày để hoàn thành dự án này.)
-
power couple
cặp đôi quyền lực (hai người có ảnh hưởng và thành công lớn trong sự nghiệp hoặc xã hội)
"Beyoncé and Jay-Z are considered a true power couple in the entertainment industry."
(Beyoncé và Jay-Z được coi là một cặp đôi quyền lực thực sự trong ngành giải trí.)
-
newlywed couples
các cặp đôi mới cưới
"The hotel offers special packages for newlywed couples."
(Khách sạn này cung cấp các gói ưu đãi đặc biệt cho các cặp đôi mới cưới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
couples
danh từHai người đã kết hôn hoặc có mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục gần gũi.
"The newly married couple went on a honeymoon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "couples".
