square up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vào thế chuẩn bị đánh nhau hoặc chuẩn bị đánh nhau với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He squared up to his opponent, ready to fight."
"Anh ta vào thế đối đầu với đối thủ, sẵn sàng đánh nhau."
-
"The two men squared up in the street."
"Hai người đàn ông đối đầu nhau trên đường phố."
-
"I need to square up my account at the end of the month."
"Tôi cần thanh toán tài khoản của mình vào cuối tháng."
-
"It's time to square up to our responsibilities."
"Đã đến lúc chúng ta phải đối mặt với trách nhiệm của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | square | hình vuông; quảng trường; người đứng đắn, ngay thẳng |
| Adjective | square | hình vuông; ngay thẳng, công bằng; cổ hủ, lỗi thời |
| Verb | square | làm cho vuông vắn; làm cho phù hợp; giải quyết; đối mặt |
| Adverb | squarely | một cách thẳng thắn, trực diện; một cách vuông vắn |
| Noun | squareness | tính vuông vắn; sự ngay thẳng, chân thật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong bối cảnh đối đầu trực tiếp, thể hiện sự sẵn sàng cho một cuộc ẩu đả thể xác. Sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'prepare to argue'.
Prepositions
Square up *to* someone: đối đầu trực diện với ai đó (thể hiện sự thách thức). Square up *with* someone: giải quyết nợ nần hoặc tranh chấp với ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a bill square up a bill (thanh toán một hóa đơn)
-
a debt square up a debt (trả một khoản nợ)
-
accounts square up accounts (thanh toán sổ sách; quyết toán các khoản)
-
for a fight square up for a fight (chuẩn bị tư thế đánh nhau)
-
to someone square up to someone (đứng lên đối mặt với ai đó (thường để tranh cãi hoặc đánh nhau))
-
things square things up (giải quyết mọi việc; làm cho mọi thứ công bằng/sòng phẳng)
-
with someone square up with someone (làm hòa với ai; dàn xếp ổn thỏa với ai (đặc biệt sau tranh chấp))
Idioms
-
square up to someone/something
Đương đầu với ai đó hoặc một tình huống khó khăn một cách dũng cảm, không né tránh.
"It's time you squared up to your responsibilities."
(Đã đến lúc bạn phải đối mặt với những trách nhiệm của mình.)
-
square up (a debt/bill)
Thanh toán một khoản nợ hoặc hóa đơn để làm cho mọi thứ sòng phẳng.
"I need to square up my bill before I leave the hotel."
(Tôi cần thanh toán hóa đơn của mình trước khi rời khách sạn.)
-
square things up
Làm cho mọi thứ trở nên công bằng, cân bằng hoặc giải quyết một hiểu lầm/tranh chấp để không còn vướng mắc.
"Let's meet tomorrow and square things up between us."
(Chúng ta hãy gặp nhau vào ngày mai và giải quyết mọi chuyện ổn thỏa giữa chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
square up
verbVào thế chuẩn bị đánh nhau hoặc chuẩn bị đánh nhau với ai đó.
"He squared up to his opponent, ready to fight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "square up".
