(Top Banner Ad)
square up
B2
verb B2 Giao tiếp hàng ngày, Thể thao (đấm bốc), Kinh doanh

square up

UK: /skweər ʌp/ • US: /skwer ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

vào thế chuẩn bị đánh nhau thanh toán sòng phẳng đối mặt giải quyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To adopt a fighting stance or prepare to fight someone.

Vietnamese Meaning

Vào thế chuẩn bị đánh nhau hoặc chuẩn bị đánh nhau với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He squared up to his opponent, ready to fight."

    "Anh ta vào thế đối đầu với đối thủ, sẵn sàng đánh nhau."

  • "The two men squared up in the street."

    "Hai người đàn ông đối đầu nhau trên đường phố."

  • "I need to square up my account at the end of the month."

    "Tôi cần thanh toán tài khoản của mình vào cuối tháng."

  • "It's time to square up to our responsibilities."

    "Đã đến lúc chúng ta phải đối mặt với trách nhiệm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun square hình vuông; quảng trường; người đứng đắn, ngay thẳng
Adjective square hình vuông; ngay thẳng, công bằng; cổ hủ, lỗi thời
Verb square làm cho vuông vắn; làm cho phù hợp; giải quyết; đối mặt
Adverb squarely một cách thẳng thắn, trực diện; một cách vuông vắn
Noun squareness tính vuông vắn; sự ngay thẳng, chân thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thể thao (đấm bốc), Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kwetwer-
Latin
quadrus
Vulgar Latin
exquadrare
Old French
esquare
Middle English
squaren
English
square (verb)
English
square up

Nguồn gốc 'Square' và ý nghĩa 'Sòng phẳng'

Từ 'square' bắt nguồn từ tiếng Latin 'quadrus' có nghĩa là 'hình vuông', sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'esquare' (dùng thước vuông để đo). Theo thời gian, nghĩa của 'square' mở rộng ra không chỉ là hình học mà còn liên quan đến sự thẳng thắn, cân bằng và công bằng. Một 'square deal' là một giao dịch công bằng, không thiên vị.

Sự hình thành của 'Square up'

Cụm động từ 'square up' xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19, kết hợp 'square' (với nghĩa làm cho cân bằng, điều chỉnh, sẵn sàng) và giới từ 'up' (thường mang nghĩa hoàn thành, trực tiếp, đối diện). Vì vậy, 'square up' mang nhiều ý nghĩa như làm cho mọi thứ cân bằng, thanh toán dứt điểm, hoặc chuẩn bị sẵn sàng để đối mặt.

Usage Note

Thường được dùng trong bối cảnh đối đầu trực tiếp, thể hiện sự sẵn sàng cho một cuộc ẩu đả thể xác. Sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'prepare to argue'.

Prepositions

to with

Square up *to* someone: đối đầu trực diện với ai đó (thể hiện sự thách thức). Square up *with* someone: giải quyết nợ nần hoặc tranh chấp với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Thanh toán nợ/hóa đơn
  • a bill square up a bill
    (thanh toán một hóa đơn)
  • a debt square up a debt
    (trả một khoản nợ)
  • accounts square up accounts
    (thanh toán sổ sách; quyết toán các khoản)
Chuẩn bị đối đầu/đánh nhau
  • for a fight square up for a fight
    (chuẩn bị tư thế đánh nhau)
  • to someone square up to someone
    (đứng lên đối mặt với ai đó (thường để tranh cãi hoặc đánh nhau))
Giải quyết/làm cho công bằng
  • things square things up
    (giải quyết mọi việc; làm cho mọi thứ công bằng/sòng phẳng)
  • with someone square up with someone
    (làm hòa với ai; dàn xếp ổn thỏa với ai (đặc biệt sau tranh chấp))

Idioms

  • square up to someone/something

    Đương đầu với ai đó hoặc một tình huống khó khăn một cách dũng cảm, không né tránh.

    "It's time you squared up to your responsibilities."

    (Đã đến lúc bạn phải đối mặt với những trách nhiệm của mình.)

  • square up (a debt/bill)

    Thanh toán một khoản nợ hoặc hóa đơn để làm cho mọi thứ sòng phẳng.

    "I need to square up my bill before I leave the hotel."

    (Tôi cần thanh toán hóa đơn của mình trước khi rời khách sạn.)

  • square things up

    Làm cho mọi thứ trở nên công bằng, cân bằng hoặc giải quyết một hiểu lầm/tranh chấp để không còn vướng mắc.

    "Let's meet tomorrow and square things up between us."

    (Chúng ta hãy gặp nhau vào ngày mai và giải quyết mọi chuyện ổn thỏa giữa chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

square up

verb
Lật mặt

Vào thế chuẩn bị đánh nhau hoặc chuẩn bị đánh nhau với ai đó.

"He squared up to his opponent, ready to fight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "square up".

Khái niệm 'Sòng phẳng' và Trách nhiệm cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'square' thường gắn liền với sự công bằng, trung thực và minh bạch. 'Squaring up' một khoản nợ không chỉ là hành động thanh toán mà còn thể hiện tinh thần trách nhiệm cá nhân và giữ gìn danh dự. Việc 'square up' một tình huống cũng có nghĩa là đưa mọi thứ về trạng thái cân bằng, không ai mắc nợ ai về mặt vật chất hay tinh thần, điều này rất được coi trọng trong các mối quan hệ xã hội và kinh doanh.

Đối mặt trực tiếp với xung đột và Thử thách

Hành động 'square up to someone' để đối mặt với xung đột hoặc thách thức thường được coi là dấu hiệu của sự dũng cảm và thẳng thắn trong văn hóa phương Tây. Thay vì né tránh, người ta được khuyến khích giải quyết vấn đề một cách trực tiếp và không vòng vo. Trong một số trường hợp, tư thế 'square up for a fight' còn ám chỉ việc chuẩn bị sẵn sàng cho một cuộc đối đầu mang tính thể chất, một hình ảnh thường thấy trong phim ảnh hoặc các môn thể thao đối kháng.