prepare to fight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To get ready for a physical or ideological conflict; to brace oneself for an impending struggle.
Vietnamese Meaning
Chuẩn bị cho một cuộc xung đột thể chất hoặc ý thức hệ; sẵn sàng đối mặt với một cuộc chiến sắp xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The army was preparing to fight the invaders."
"Quân đội đang chuẩn bị chiến đấu chống lại quân xâm lược."
-
"The boxer prepared to fight his opponent."
"Võ sĩ quyền anh chuẩn bị chiến đấu với đối thủ của mình."
-
"We need to prepare to fight for our rights."
"Chúng ta cần chuẩn bị chiến đấu cho quyền lợi của mình."
-
"The company is preparing to fight off a hostile takeover."
"Công ty đang chuẩn bị chống lại một cuộc thôn tính thù địch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | preparation | sự chuẩn bị, công tác chuẩn bị |
| Adjective | preparatory | có tính chuẩn bị, dự bị |
| Adjective | prepared | đã chuẩn bị, sẵn sàng |
| Noun | fighter | đấu sĩ, chiến binh, người chiến đấu |
| Noun | fighting | sự chiến đấu, cuộc chiến đấu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa sẵn sàng cho một trận chiến hoặc cuộc đối đầu sắp tới. Nó bao gồm cả việc chuẩn bị về mặt thể chất (ví dụ: luyện tập, trang bị vũ khí) và tinh thần (ví dụ: củng cố ý chí, lập kế hoạch). Khác với 'get ready to fight' mang tính chất phản ứng nhanh hơn, 'prepare to fight' nhấn mạnh vào sự chuẩn bị kỹ lưỡng và có kế hoạch.
Prepositions
‘Prepare for’ thường đi kèm với đối tượng sẽ phải đối mặt, ví dụ: 'Prepare for the enemy.' ‘Prepare against’ nhấn mạnh vào việc phòng thủ, ví dụ: 'Prepare against attacks.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively prepare to fight (tích cực chuẩn bị chiến đấu)
-
quickly quickly prepare to fight (nhanh chóng chuẩn bị chiến đấu)
-
fully fully prepare to fight (hoàn toàn chuẩn bị chiến đấu)
-
soldiers soldiers prepare to fight (những người lính chuẩn bị chiến đấu)
-
the team the team prepare to fight (đội chuẩn bị chiến đấu)
-
protestors protestors prepare to fight (những người biểu tình chuẩn bị đấu tranh)
-
begin begin to prepare to fight (bắt đầu chuẩn bị chiến đấu)
-
decide decide to prepare to fight (quyết định chuẩn bị chiến đấu)
-
have to have to prepare to fight (phải chuẩn bị chiến đấu)
Idioms
-
Prepare to fight fire with fire
Chuẩn bị lấy độc trị độc; dùng biện pháp tương tự (thậm chí tiêu cực) để đối phó đối thủ
"They had to prepare to fight fire with fire against the aggressive competitors to protect their market share."
(Họ phải chuẩn bị lấy độc trị độc để đối phó với những đối thủ cạnh tranh hung hãn nhằm bảo vệ thị phần của mình.)
-
Prepare to fight to the bitter end
Chuẩn bị chiến đấu đến cùng; không bỏ cuộc dù tình thế vô cùng khó khăn hoặc tuyệt vọng
"Despite the overwhelming odds, the villagers prepared to fight to the bitter end for their ancestral land."
(Bất chấp những khó khăn tưởng chừng không thể vượt qua, những người dân làng đã chuẩn bị chiến đấu đến cùng vì mảnh đất tổ tiên của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prepare to fight
Động từ (cụm động từ)Chuẩn bị cho một cuộc xung đột thể chất hoặc ý thức hệ; sẵn sàng đối mặt với một cuộc chiến sắp xảy ra.
"The army was preparing to fight the invaders."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prepare to fight".
