(Top Banner Ad)
prepare to fight
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Chiến tranh/Xung đột, Thể thao, Tự vệ

prepare to fight

UK: /prɪˈpeə(r) tuː faɪt/ • US: /prɪˈper tuː faɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn bị chiến đấu sẵn sàng chiến đấu chuẩn bị nghênh chiến vào tư thế sẵn sàng chiến đấu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To get ready for a physical or ideological conflict; to brace oneself for an impending struggle.

Vietnamese Meaning

Chuẩn bị cho một cuộc xung đột thể chất hoặc ý thức hệ; sẵn sàng đối mặt với một cuộc chiến sắp xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army was preparing to fight the invaders."

    "Quân đội đang chuẩn bị chiến đấu chống lại quân xâm lược."

  • "The boxer prepared to fight his opponent."

    "Võ sĩ quyền anh chuẩn bị chiến đấu với đối thủ của mình."

  • "We need to prepare to fight for our rights."

    "Chúng ta cần chuẩn bị chiến đấu cho quyền lợi của mình."

  • "The company is preparing to fight off a hostile takeover."

    "Công ty đang chuẩn bị chống lại một cuộc thôn tính thù địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun preparation sự chuẩn bị, công tác chuẩn bị
Adjective preparatory có tính chuẩn bị, dự bị
Adjective prepared đã chuẩn bị, sẵn sàng
Noun fighter đấu sĩ, chiến binh, người chiến đấu
Noun fighting sự chiến đấu, cuộc chiến đấu

Synonyms

get ready to fight (sẵn sàng chiến đấu)brace for battle (chuẩn bị cho trận chiến)gear up for a fight (chuẩn bị cho một cuộc chiến)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chiến tranh/Xung đột, Thể thao, Tự vệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeparare
Old French
preparer
Middle English
preparen
English
prepare

Nguồn gốc của 'prepare'

Từ 'prepare' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeparare', ghép từ 'prae-' (trước) và 'parare' (làm sẵn). Nghĩa đen là 'làm sẵn sàng trước' hoặc 'chuẩn bị trước'. Nó thể hiện hành động sắp xếp mọi thứ vào vị trí để một sự kiện hoặc hành động nào đó có thể diễn ra.

Nguồn gốc của 'fight'

Từ 'fight' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*fekhtanan' và sau đó là tiếng Anh cổ 'feohtan'. Nó mô tả hành động xung đột, đối đầu về thể chất hoặc tinh thần. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến các cuộc đấu tay đôi hoặc chiến tranh.

Sự kết hợp của 'prepare to fight'

Cụm từ 'prepare to fight' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ này trong tiếng Anh hiện đại. Nó nhấn mạnh hành động lên kế hoạch, trang bị và sắp xếp mọi thứ sẵn sàng trước khi tham gia vào một cuộc đối đầu, dù là nghĩa đen hay nghĩa bóng.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa sẵn sàng cho một trận chiến hoặc cuộc đối đầu sắp tới. Nó bao gồm cả việc chuẩn bị về mặt thể chất (ví dụ: luyện tập, trang bị vũ khí) và tinh thần (ví dụ: củng cố ý chí, lập kế hoạch). Khác với 'get ready to fight' mang tính chất phản ứng nhanh hơn, 'prepare to fight' nhấn mạnh vào sự chuẩn bị kỹ lưỡng và có kế hoạch.

Prepositions

for against

‘Prepare for’ thường đi kèm với đối tượng sẽ phải đối mặt, ví dụ: 'Prepare for the enemy.' ‘Prepare against’ nhấn mạnh vào việc phòng thủ, ví dụ: 'Prepare against attacks.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + prepare to fight
  • actively actively prepare to fight
    (tích cực chuẩn bị chiến đấu)
  • quickly quickly prepare to fight
    (nhanh chóng chuẩn bị chiến đấu)
  • fully fully prepare to fight
    (hoàn toàn chuẩn bị chiến đấu)
Noun (chủ ngữ) + prepare to fight
  • soldiers soldiers prepare to fight
    (những người lính chuẩn bị chiến đấu)
  • the team the team prepare to fight
    (đội chuẩn bị chiến đấu)
  • protestors protestors prepare to fight
    (những người biểu tình chuẩn bị đấu tranh)
Verb + to prepare to fight
  • begin begin to prepare to fight
    (bắt đầu chuẩn bị chiến đấu)
  • decide decide to prepare to fight
    (quyết định chuẩn bị chiến đấu)
  • have to have to prepare to fight
    (phải chuẩn bị chiến đấu)

Idioms

  • Prepare to fight fire with fire

    Chuẩn bị lấy độc trị độc; dùng biện pháp tương tự (thậm chí tiêu cực) để đối phó đối thủ

    "They had to prepare to fight fire with fire against the aggressive competitors to protect their market share."

    (Họ phải chuẩn bị lấy độc trị độc để đối phó với những đối thủ cạnh tranh hung hãn nhằm bảo vệ thị phần của mình.)

  • Prepare to fight to the bitter end

    Chuẩn bị chiến đấu đến cùng; không bỏ cuộc dù tình thế vô cùng khó khăn hoặc tuyệt vọng

    "Despite the overwhelming odds, the villagers prepared to fight to the bitter end for their ancestral land."

    (Bất chấp những khó khăn tưởng chừng không thể vượt qua, những người dân làng đã chuẩn bị chiến đấu đến cùng vì mảnh đất tổ tiên của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prepare to fight

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Chuẩn bị cho một cuộc xung đột thể chất hoặc ý thức hệ; sẵn sàng đối mặt với một cuộc chiến sắp xảy ra.

"The army was preparing to fight the invaders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prepare to fight".

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị trong chiến lược

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các tài liệu quân sự cổ điển như 'Binh pháp Tôn Tử', việc chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi xung trận được coi là yếu tố then chốt dẫn đến chiến thắng. 'Prepare to fight' không chỉ là sẵn sàng về vũ khí mà còn là về chiến lược, tinh thần, thể lực và hậu cần. Một sự chuẩn bị chu đáo có thể quyết định kết quả của một cuộc đối đầu.

Đấu tranh ẩn dụ trong đời sống hiện đại

Ngày nay, cụm từ 'prepare to fight' thường được sử dụng một cách ẩn dụ trong các lĩnh vực không phải chiến tranh thực sự, như kinh doanh, chính trị hoặc pháp luật. Ví dụ, một công ty có thể 'chuẩn bị chiến đấu' để giành thị phần hoặc một luật sư 'chuẩn bị chiến đấu' trong một vụ kiện pháp lý. Điều này nhấn mạnh sự cạnh tranh gay gắt và sự cần thiết của sự chuẩn bị chu đáo và quyết tâm trong mọi khía cạnh của cuộc sống.