(Top Banner Ad)
squared circle
C1
Noun C1 Logic, Toán học, Triết học, Ngôn ngữ học

squared circle

Nghĩa tiếng Việt

điều không tưởng vô lý mâu thuẫn hình vuông tròn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An impossibility; a contradiction in terms.

Vietnamese Meaning

Một điều không thể; một sự mâu thuẫn trong thuật ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Saying that honesty is sometimes unnecessary is like claiming that a squared circle can exist."

    "Nói rằng sự trung thực đôi khi không cần thiết cũng giống như khẳng định rằng một hình vuông tròn có thể tồn tại."

  • "Trying to find a completely fair political system is often seen as a squared circle."

    "Cố gắng tìm một hệ thống chính trị hoàn toàn công bằng thường được xem là một điều không tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun square hình vuông; quảng trường
Verb square làm cho vuông; vuông góc; thanh toán (nợ)
Adjective square hình vuông; ngay thẳng
Noun circle hình tròn; vòng tròn; giới
Verb circle đi vòng quanh; khoanh tròn; bao vây
Adjective circular tròn; có dạng hình tròn
Noun ring sàn đấu, đài đấu (quyền Anh, vật)

Synonyms

contradiction in terms (sự mâu thuẫn trong thuật ngữ)logical impossibility (điều không thể về mặt logic)

Antonyms

logical possibility (điều có thể về mặt logic)self-consistent statement (tuyên bố nhất quán)

Related Words

Subject Area

Logic, Toán học, Triết học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

en
square
en
circle
en
squared circle

Nguồn gốc của 'Vòng tròn vuông'

Thuật ngữ 'squared circle' (vòng tròn vuông) được sử dụng để chỉ sàn đấu quyền Anh hoặc vật. Mặc dù các sàn đấu này thường có hình vuông hoặc chữ nhật, thuật ngữ này mô tả không gian chiến đấu như một 'vòng tròn' bởi vì các võ sĩ thường di chuyển theo vòng tròn trong trận đấu, và đám đông khán giả bao quanh sàn đấu cũng tạo nên một hình ảnh 'vòng tròn'. Cụm từ này bắt đầu phổ biến vào đầu thế kỷ 20, như một cách nói hình ảnh để nhấn mạnh tính đối kháng và trung tâm của trận đấu.

Usage Note

Cụm từ 'squared circle' (hình vuông tròn) dùng để chỉ một điều gì đó về mặt logic không thể xảy ra hoặc tồn tại. Về mặt hình học, nó ám chỉ việc tạo ra một hình vuông có diện tích bằng một hình tròn cho trước chỉ bằng compa và thước kẻ, điều này đã được chứng minh là không thể. Trong ngôn ngữ học, nó được dùng để mô tả những khái niệm tự mâu thuẫn hoặc phi lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + squared circle
  • enter enter the squared circle
    (bước vào sàn đấu/đài đấu (bắt đầu một trận đấu))
  • step into step into the squared circle
    (bước chân vào đài đấu (thường ngụ ý bắt đầu sự nghiệp hoặc một trận đấu quan trọng))
  • dominate dominate the squared circle
    (thống trị đài đấu (là người giỏi nhất, chiến thắng liên tục))
  • leave leave the squared circle
    (rời sàn đấu (thường ngụ ý kết thúc trận đấu hoặc giải nghệ))
Preposition + squared circle
  • in in the squared circle
    (trên đài đấu)
  • inside inside the squared circle
    (bên trong đài đấu)

Idioms

  • step into the squared circle

    Bắt đầu thi đấu quyền Anh hoặc vật; tham gia vào một cuộc đối đầu hoặc thử thách lớn.

    "After years of training, she finally decided to step into the squared circle for her professional debut."

    (Sau nhiều năm tập luyện, cuối cùng cô ấy quyết định bước lên sàn đấu để ra mắt chuyên nghiệp.)

  • king/queen of the squared circle

    Võ sĩ/đô vật vô địch, người thống trị hoặc được coi là giỏi nhất trong môn thể thao của mình.

    "Many fans believe he is the undisputed king of the squared circle in his weight class."

    (Nhiều người hâm mộ tin rằng anh ấy là ông hoàng bất bại của sàn đấu ở hạng cân của mình.)

  • life in the squared circle

    Cuộc đời/sự nghiệp của một võ sĩ quyền Anh hoặc đô vật chuyên nghiệp.

    "He wrote a book about his challenges and triumphs during his life in the squared circle."

    (Anh ấy đã viết một cuốn sách về những thử thách và chiến thắng trong cuộc đời mình trên sàn đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squared circle

Noun
Lật mặt

Một điều không thể; một sự mâu thuẫn trong thuật ngữ.

"Saying that honesty is sometimes unnecessary is like claiming that a squared circle can exist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squared circle".

Sàn đấu của danh dự và ý chí

'Squared circle' không chỉ là một thuật ngữ chỉ sàn đấu vật hay quyền Anh mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc trong văn hóa phương Tây. Nó đại diện cho một không gian thiêng liêng nơi các đối thủ đối mặt trực tiếp, không có chỗ cho sự trốn tránh. Đây là nơi danh dự, kỹ năng, sức mạnh thể chất và ý chí kiên cường của một người được thử thách đến giới hạn, tương tự như đấu trường của các đấu sĩ thời La Mã.

Sự đối lập hình học và ý nghĩa ẩn dụ

Tên gọi 'squared circle' là một sự nghịch lý hình học thú vị – một hình vuông được gọi là vòng tròn. Điều này thể hiện sự hội tụ giữa trật tự (hình vuông, ranh giới rõ ràng của sàn đấu) và sự hỗn loạn hay linh hoạt (sự di chuyển tròn của các võ sĩ, vòng tròn của khán giả xung quanh). Nó tượng trưng cho việc tìm kiếm sự cân bằng và chiến thắng trong một môi trường đầy áp lực và biến động.