squared circle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An impossibility; a contradiction in terms.
Vietnamese Meaning
Một điều không thể; một sự mâu thuẫn trong thuật ngữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Saying that honesty is sometimes unnecessary is like claiming that a squared circle can exist."
"Nói rằng sự trung thực đôi khi không cần thiết cũng giống như khẳng định rằng một hình vuông tròn có thể tồn tại."
-
"Trying to find a completely fair political system is often seen as a squared circle."
"Cố gắng tìm một hệ thống chính trị hoàn toàn công bằng thường được xem là một điều không tưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | square | hình vuông; quảng trường |
| Verb | square | làm cho vuông; vuông góc; thanh toán (nợ) |
| Adjective | square | hình vuông; ngay thẳng |
| Noun | circle | hình tròn; vòng tròn; giới |
| Verb | circle | đi vòng quanh; khoanh tròn; bao vây |
| Adjective | circular | tròn; có dạng hình tròn |
| Noun | ring | sàn đấu, đài đấu (quyền Anh, vật) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'squared circle' (hình vuông tròn) dùng để chỉ một điều gì đó về mặt logic không thể xảy ra hoặc tồn tại. Về mặt hình học, nó ám chỉ việc tạo ra một hình vuông có diện tích bằng một hình tròn cho trước chỉ bằng compa và thước kẻ, điều này đã được chứng minh là không thể. Trong ngôn ngữ học, nó được dùng để mô tả những khái niệm tự mâu thuẫn hoặc phi lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enter enter the squared circle (bước vào sàn đấu/đài đấu (bắt đầu một trận đấu))
-
step into step into the squared circle (bước chân vào đài đấu (thường ngụ ý bắt đầu sự nghiệp hoặc một trận đấu quan trọng))
-
dominate dominate the squared circle (thống trị đài đấu (là người giỏi nhất, chiến thắng liên tục))
-
leave leave the squared circle (rời sàn đấu (thường ngụ ý kết thúc trận đấu hoặc giải nghệ))
-
in in the squared circle (trên đài đấu)
-
inside inside the squared circle (bên trong đài đấu)
Idioms
-
step into the squared circle
Bắt đầu thi đấu quyền Anh hoặc vật; tham gia vào một cuộc đối đầu hoặc thử thách lớn.
"After years of training, she finally decided to step into the squared circle for her professional debut."
(Sau nhiều năm tập luyện, cuối cùng cô ấy quyết định bước lên sàn đấu để ra mắt chuyên nghiệp.)
-
king/queen of the squared circle
Võ sĩ/đô vật vô địch, người thống trị hoặc được coi là giỏi nhất trong môn thể thao của mình.
"Many fans believe he is the undisputed king of the squared circle in his weight class."
(Nhiều người hâm mộ tin rằng anh ấy là ông hoàng bất bại của sàn đấu ở hạng cân của mình.)
-
life in the squared circle
Cuộc đời/sự nghiệp của một võ sĩ quyền Anh hoặc đô vật chuyên nghiệp.
"He wrote a book about his challenges and triumphs during his life in the squared circle."
(Anh ấy đã viết một cuốn sách về những thử thách và chiến thắng trong cuộc đời mình trên sàn đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
squared circle
NounMột điều không thể; một sự mâu thuẫn trong thuật ngữ.
"Saying that honesty is sometimes unnecessary is like claiming that a squared circle can exist."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squared circle".
