stable position
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation or condition that is not likely to change or fail; a secure or steady standing.
Vietnamese Meaning
Một tình huống hoặc điều kiện không có khả năng thay đổi hoặc thất bại; một vị trí an toàn hoặc vững chắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of uncertainty, the company finally achieved a stable position in the market."
"Sau nhiều năm bất ổn, cuối cùng công ty đã đạt được một vị trí ổn định trên thị trường."
-
"The country needs a stable political position to attract foreign investment."
"Đất nước cần một vị trí chính trị ổn định để thu hút đầu tư nước ngoài."
-
"She finally found a stable position after years of freelance work."
"Cuối cùng cô ấy cũng tìm được một công việc ổn định sau nhiều năm làm việc tự do."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | stable | ổn định, vững chắc |
| Noun | stability | sự ổn định, sự vững chắc |
| Verb | stabilize | ổn định hóa, làm cho vững chắc |
| Adverb | stably | một cách ổn định, vững vàng |
| Noun | position | vị trí, địa vị, thế đứng |
| Verb | position | đặt vào vị trí, định vị |
| Adjective | positional | thuộc về vị trí, liên quan đến vị trí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình thế, một công việc, hoặc một mối quan hệ mà không có nguy cơ sụp đổ hoặc biến động lớn. 'Stable' nhấn mạnh tính kiên định, ít thay đổi và đáng tin cậy. 'Position' mang nghĩa là vị trí, địa vị hoặc tình huống cụ thể.
Prepositions
Khi đi với 'in', nó thường chỉ vị trí trong một hệ thống hoặc tổ chức. Ví dụ: 'He is in a stable position in the company.' (Anh ấy đang ở một vị trí ổn định trong công ty.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain maintain a stable position (duy trì một vị trí ổn định)
-
achieve achieve a stable position (đạt được một vị trí ổn định)
-
secure secure a stable position (đảm bảo một vị trí ổn định)
-
hold hold a stable position (giữ vững một vị trí ổn định)
-
establish establish a stable position (thiết lập một vị trí ổn định)
-
strong a strong stable position (một vị trí ổn định vững chắc)
-
firm a firm stable position (một vị trí ổn định kiên cố)
-
secure a secure stable position (một vị trí ổn định an toàn)
-
financially a financially stable position (một vị trí ổn định về tài chính)
-
politically a politically stable position (một vị trí ổn định về chính trị)
Idioms
-
in a stable position
ở một vị trí (hoặc tình trạng) ổn định, vững chắc
"After years of hard work, the company is finally in a stable position."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, công ty cuối cùng cũng ở một vị trí ổn định.)
-
maintain a stable position
duy trì một vị trí ổn định (không thay đổi, không suy yếu)
"Despite market fluctuations, the government managed to maintain a stable position for the national currency."
(Bất chấp những biến động thị trường, chính phủ đã cố gắng duy trì một vị trí ổn định cho đồng tiền quốc gia.)
-
achieve a stable position
đạt được một vị trí ổn định (thường sau một quá trình phấn đấu)
"The startup aims to achieve a stable position in the market within five years."
(Công ty khởi nghiệp đặt mục tiêu đạt được một vị trí ổn định trên thị trường trong vòng 5 năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stable position
Danh từMột tình huống hoặc điều kiện không có khả năng thay đổi hoặc thất bại; một vị trí an toàn hoặc vững chắc.
"After years of uncertainty, the company finally achieved a stable position in the market."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having a stable position in the company is crucial for long-term career growth. |
Có một vị trí ổn định trong công ty là rất quan trọng cho sự phát triển sự nghiệp lâu dài. |
| Phủ định | Without a stable position, it's difficult to plan for the future. |
Nếu không có một vị trí ổn định, thật khó để lập kế hoạch cho tương lai. |
| Nghi vấn | Is a stable position really what you're looking for in a job? |
Một vị trí ổn định có thực sự là điều bạn đang tìm kiếm trong một công việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable position".
