(Top Banner Ad)
stable trait
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tâm lý học, Di truyền học, Sinh học

stable trait

UK: /ˈsteɪbəl treɪt/ • US: /ˈsteɪbəl treɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm ổn định tính chất ổn định thuộc tính ổn định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A consistent and enduring characteristic or quality that an individual possesses.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc phẩm chất nhất quán và lâu dài mà một cá nhân sở hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Intelligence is considered a relatively stable trait throughout adulthood."

    "Trí thông minh được coi là một đặc điểm tương đối ổn định trong suốt thời kỳ trưởng thành."

  • "Introversion is often described as a stable trait that influences an individual's social behavior."

    "Hướng nội thường được mô tả là một đặc điểm ổn định ảnh hưởng đến hành vi xã hội của một cá nhân."

  • "Eye color is a stable trait determined by genetics."

    "Màu mắt là một đặc điểm ổn định được xác định bởi di truyền học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stability Sự ổn định, tính bền vững
Verb stabilize Ổn định hóa, làm cho vững chắc
Adjective unstable Không ổn định, không bền vững
Adverb stably Một cách ổn định, vững vàng
Verb destabilize Gây bất ổn, làm mất ổn định
Noun trait Đặc điểm, nét đặc trưng (từ gốc, ít biến đổi phái sinh)

Synonyms

enduring characteristic (đặc điểm lâu dài)permanent feature (tính năng vĩnh viễn)fixed attribute (thuộc tính cố định)

Antonyms

variable trait (đặc điểm biến đổi)mutable characteristic (đặc điểm dễ thay đổi)transient feature (tính năng tạm thời)

Related Words

personality trait (tính cách)genetic trait (đặc điểm di truyền)behavioral trait (đặc điểm hành vi)

Subject Area

Tâm lý học, Di truyền học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilis (firm, steadfast)
Old French
estable (firm, strong)
Middle English
stable (firm, constant)
Latin
tractus (a drawing, a track)
Old French
trait (a stroke, a feature)
English
trait (a distinguishing characteristic)
Modern English
stable trait (a consistent and lasting characteristic)

Nguồn Gốc Của 'Stable Trait'

Cụm từ 'stable trait' (đặc điểm ổn định) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc phong phú. 'Stable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'stabilis', mang nghĩa 'vững chắc, kiên định', sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để chỉ sự bền vững, không thay đổi. 'Trait' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tractus' (một nét vẽ, một đường), rồi qua tiếng Pháp cổ 'trait' để chỉ một đặc điểm, một nét riêng biệt. Khi kết hợp, 'stable trait' mô tả một đặc điểm cá nhân hay tính cách đã được định hình vững chắc và không dễ dàng thay đổi theo thời gian, giống như một nét vẽ đã in sâu và trở thành một phần không thể tách rời.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và học thuật, đặc biệt là trong tâm lý học (ví dụ: tính cách), di truyền học (ví dụ: gen) và sinh học (ví dụ: đặc điểm loài). 'Stable' nhấn mạnh tính bền vững và khả năng chống lại sự thay đổi của 'trait'. Khác với 'temporary characteristic' (đặc điểm tạm thời) hoặc 'acquired trait' (đặc điểm thu được), 'stable trait' là một phần vốn có của cá nhân hoặc loài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stable trait
  • inherent an inherent stable trait
    (Một đặc điểm ổn định vốn có, bẩm sinh)
  • core a core stable trait
    (Một đặc điểm ổn định cốt lõi)
  • defining a defining stable trait
    (Một đặc điểm ổn định định hình (tính cách))
  • enduring an enduring stable trait
    (Một đặc điểm ổn định bền vững, lâu dài)
  • fundamental a fundamental stable trait
    (Một đặc điểm ổn định cơ bản)
Verb + stable trait
  • exhibit to exhibit a stable trait
    (Thể hiện, bộc lộ một đặc điểm ổn định)
  • possess to possess a stable trait
    (Sở hữu một đặc điểm ổn định)
  • develop to develop a stable trait
    (Phát triển một đặc điểm ổn định)
  • demonstrate to demonstrate a stable trait
    (Chứng minh, cho thấy một đặc điểm ổn định)
  • maintain to maintain a stable trait
    (Duy trì một đặc điểm ổn định)

Idioms

  • A stable personality trait

    Một đặc điểm tính cách ổn định và nhất quán

    "Conscientiousness is often considered a stable personality trait that tends to increase with age."

    (Sự tận tâm thường được coi là một đặc điểm tính cách ổn định có xu hướng tăng theo tuổi tác.)

  • An unchanging stable trait

    Một đặc điểm ổn định không thay đổi

    "His kindness remained an unchanging stable trait throughout his life, despite various challenges."

    (Lòng tốt của anh ấy vẫn là một đặc điểm ổn định không thay đổi trong suốt cuộc đời, bất chấp nhiều thử thách.)

  • To show a stable trait

    Thể hiện một đặc điểm ổn định

    "Even as a child, she began to show a stable trait of curiosity and eagerness to learn."

    (Ngay từ khi còn nhỏ, cô bé đã bắt đầu thể hiện một đặc điểm ổn định là sự tò mò và ham học hỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stable trait

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc phẩm chất nhất quán và lâu dài mà một cá nhân sở hữu.

"Intelligence is considered a relatively stable trait throughout adulthood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable trait".

Các Thuyết Tính Cách và 'Big Five'

Trong tâm lý học phương Tây, khái niệm 'stable trait' là nền tảng của nhiều thuyết tính cách, đặc biệt là mô hình 'Big Five' (Năm Yếu Tố Lớn). Các đặc điểm như cởi mở (Openness), tận tâm (Conscientiousness), hướng ngoại (Extraversion), dễ chịu (Agreeableness), và tính bất ổn cảm xúc (Neuroticism) được xem là các đặc điểm ổn định tương đối ở người trưởng thành, định hình hành vi và cách tương tác của một người với thế giới. Chúng được cho là có tính di truyền một phần và khá bền vững theo thời gian.

Giá Trị Của Sự Nhất Quán

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sở hữu các 'stable trait' tích cực như sự đáng tin cậy, trung thực và kiên định được đánh giá cao. Một người có 'stable trait' tốt thường được coi là đáng tin cậy, dễ đoán và có thể dựa vào, điều này rất quan trọng trong các mối quan hệ cá nhân, bạn bè, và đặc biệt là trong môi trường làm việc. Sự nhất quán trong tính cách và hành vi thường dẫn đến sự tin tưởng và thành công lâu dài.