(Top Banner Ad)
employee area
B1
Danh từ B1 Quản lý nhân sự, Kinh doanh

employee area

UK: ɪmˈplɔɪi ˈeəriə • US: ɪmˈplɔɪi ˈeriə

Nghĩa tiếng Việt

khu vực nhân viên khu vực dành cho nhân viên khu vực làm việc của nhân viên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated space within a workplace that is intended for use by employees. This can include break rooms, offices, restrooms, and other areas that are primarily for the benefit of staff.

Vietnamese Meaning

Một khu vực được chỉ định trong nơi làm việc dành cho nhân viên sử dụng. Khu vực này có thể bao gồm phòng nghỉ, văn phòng, nhà vệ sinh và các khu vực khác chủ yếu phục vụ cho nhân viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provides a well-equipped employee area with comfortable seating and a coffee machine."

    "Công ty cung cấp một khu vực nhân viên được trang bị tốt với chỗ ngồi thoải mái và máy pha cà phê."

  • "Please keep the employee area clean and tidy."

    "Vui lòng giữ khu vực nhân viên sạch sẽ và gọn gàng."

  • "Smoking is not allowed in the employee area."

    "Không được hút thuốc trong khu vực nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb employ Thuê, tuyển dụng; sử dụng
Noun employer Người sử dụng lao động, chủ
Noun employee Nhân viên, người lao động
Noun employment Việc làm, sự tuyển dụng
Adjective employed Đã được tuyển dụng, có việc làm
Adjective unemployed Thất nghiệp
Noun unemployment Sự thất nghiệp

Synonyms

Antonyms

public area (khu vực công cộng)customer area (khu vực khách hàng)

Related Words

Subject Area

Quản lý nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare
Old French
emploier
English (verb)
employ
French (participial noun)
employé
English (noun)
employee
Latin
area
English (noun)
area

Nguồn gốc của 'employee area'

'Employee area' là một cụm danh từ ghép hiện đại, mang tính mô tả trực tiếp, không có lịch sử phức tạp như nhiều từ đơn. Từ 'employee' (nhân viên) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'implicare' (ngụ ý, liên quan), qua tiếng Pháp cổ 'emploier' (sử dụng, áp dụng), rồi hình thành động từ 'employ' trong tiếng Anh vào thế kỷ 14. Sau đó, tiếng Pháp phát triển 'employé' (người được tuyển dụng) từ phân từ quá khứ của 'employer', và tiếng Anh đã mượn lại danh từ 'employee' vào đầu thế kỷ 19. Từ 'area' (khu vực) được lấy trực tiếp từ tiếng Latin 'area' có nghĩa là 'không gian mở' hoặc 'sân'. Do đó, 'employee area' đơn giản là sự kết hợp của hai từ này để tạo ra một khái niệm rõ ràng về không gian dành riêng cho nhân viên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ rõ một khu vực cụ thể trong công ty được dành riêng cho nhân viên, giúp phân biệt với các khu vực công cộng hoặc khu vực dành cho khách hàng. Nó nhấn mạnh quyền riêng tư và tiện nghi của nhân viên.

Prepositions

in of for

* **in:** The employee area is in the back of the building. (Khu vực nhân viên ở phía sau tòa nhà). * **of:** Access to the employee area is restricted. (Việc ra vào khu vực nhân viên bị hạn chế). * **for:** The employee area is for staff only. (Khu vực nhân viên chỉ dành cho nhân viên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employee area
  • restricted restricted employee area
    (khu vực hạn chế dành cho nhân viên)
  • designated designated employee area
    (khu vực được chỉ định cho nhân viên)
  • private private employee area
    (khu vực riêng tư của nhân viên)
Verb + employee area
  • access access the employee area
    (tiếp cận khu vực nhân viên)
  • enter enter the employee area
    (vào khu vực nhân viên)
  • maintain maintain the employee area
    (duy trì/bảo trì khu vực nhân viên)
  • clean clean the employee area
    (dọn dẹp khu vực nhân viên)
Prepositional Phrase + employee area
  • in in the employee area
    (trong khu vực nhân viên)
  • access to access to the employee area
    (quyền tiếp cận khu vực nhân viên)

Idioms

  • Employees only area

    Khu vực chỉ dành cho nhân viên (thường là biển báo)

    "Please respect the signs, this is an employees only area."

    (Xin hãy tôn trọng các biển báo, đây là khu vực chỉ dành cho nhân viên.)

  • Restricted employee area access

    Quyền tiếp cận khu vực nhân viên bị hạn chế

    "Due to security protocols, restricted employee area access is enforced after hours."

    (Do các quy định an ninh, quyền tiếp cận khu vực nhân viên bị hạn chế sau giờ làm việc.)

  • Designated employee area for breaks

    Khu vực được chỉ định cho nhân viên để nghỉ giải lao

    "The company provides a designated employee area for breaks and meals."

    (Công ty cung cấp một khu vực được chỉ định cho nhân viên để nghỉ giải lao và ăn uống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employee area

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực được chỉ định trong nơi làm việc dành cho nhân viên sử dụng. Khu vực này có thể bao gồm phòng nghỉ, văn phòng, nhà vệ sinh và các khu vực khác chủ yếu phục vụ cho nhân viên.

"The company provides a well-equipped employee area with comfortable seating and a coffee machine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employee area".

Tầm quan trọng của không gian riêng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc phân chia rõ ràng giữa 'khu vực công cộng' (dành cho khách hàng) và 'khu vực nhân viên' là rất quan trọng. Các 'employee area' như phòng nghỉ, nhà bếp, hoặc khu vực làm việc phía sau quầy/văn phòng giúp nhân viên có không gian riêng tư để nghỉ ngơi, chuẩn bị bữa ăn, hoặc thực hiện các công việc nội bộ mà không bị gián đoạn hay ảnh hưởng bởi khách hàng. Điều này được xem là yếu tố thiết yếu để đảm bảo sự thoải mái, quyền riêng tư và hiệu suất làm việc của nhân viên.

Quy định và phúc lợi tại nơi làm việc

Khu vực nhân viên thường phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh và sức khỏe nghề nghiệp. Nhiều quốc gia có luật pháp yêu cầu các công ty phải cung cấp những tiện nghi cơ bản trong khu vực nhân viên, chẳng hạn như không gian đủ rộng, ánh sáng tốt, hệ thống thông gió, nhà vệ sinh sạch sẽ và đôi khi là cả khu vực ăn uống. Việc này phản ánh sự coi trọng phúc lợi và điều kiện làm việc của người lao động trong văn hóa phương Tây, xem đó là một phần trách nhiệm của người sử dụng lao động.