employee area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A designated space within a workplace that is intended for use by employees. This can include break rooms, offices, restrooms, and other areas that are primarily for the benefit of staff.
Vietnamese Meaning
Một khu vực được chỉ định trong nơi làm việc dành cho nhân viên sử dụng. Khu vực này có thể bao gồm phòng nghỉ, văn phòng, nhà vệ sinh và các khu vực khác chủ yếu phục vụ cho nhân viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company provides a well-equipped employee area with comfortable seating and a coffee machine."
"Công ty cung cấp một khu vực nhân viên được trang bị tốt với chỗ ngồi thoải mái và máy pha cà phê."
-
"Please keep the employee area clean and tidy."
"Vui lòng giữ khu vực nhân viên sạch sẽ và gọn gàng."
-
"Smoking is not allowed in the employee area."
"Không được hút thuốc trong khu vực nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | employ | Thuê, tuyển dụng; sử dụng |
| Noun | employer | Người sử dụng lao động, chủ |
| Noun | employee | Nhân viên, người lao động |
| Noun | employment | Việc làm, sự tuyển dụng |
| Adjective | employed | Đã được tuyển dụng, có việc làm |
| Adjective | unemployed | Thất nghiệp |
| Noun | unemployment | Sự thất nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ rõ một khu vực cụ thể trong công ty được dành riêng cho nhân viên, giúp phân biệt với các khu vực công cộng hoặc khu vực dành cho khách hàng. Nó nhấn mạnh quyền riêng tư và tiện nghi của nhân viên.
Prepositions
* **in:** The employee area is in the back of the building. (Khu vực nhân viên ở phía sau tòa nhà). * **of:** Access to the employee area is restricted. (Việc ra vào khu vực nhân viên bị hạn chế). * **for:** The employee area is for staff only. (Khu vực nhân viên chỉ dành cho nhân viên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
restricted restricted employee area (khu vực hạn chế dành cho nhân viên)
-
designated designated employee area (khu vực được chỉ định cho nhân viên)
-
private private employee area (khu vực riêng tư của nhân viên)
-
access access the employee area (tiếp cận khu vực nhân viên)
-
enter enter the employee area (vào khu vực nhân viên)
-
maintain maintain the employee area (duy trì/bảo trì khu vực nhân viên)
-
clean clean the employee area (dọn dẹp khu vực nhân viên)
-
in in the employee area (trong khu vực nhân viên)
-
access to access to the employee area (quyền tiếp cận khu vực nhân viên)
Idioms
-
Employees only area
Khu vực chỉ dành cho nhân viên (thường là biển báo)
"Please respect the signs, this is an employees only area."
(Xin hãy tôn trọng các biển báo, đây là khu vực chỉ dành cho nhân viên.)
-
Restricted employee area access
Quyền tiếp cận khu vực nhân viên bị hạn chế
"Due to security protocols, restricted employee area access is enforced after hours."
(Do các quy định an ninh, quyền tiếp cận khu vực nhân viên bị hạn chế sau giờ làm việc.)
-
Designated employee area for breaks
Khu vực được chỉ định cho nhân viên để nghỉ giải lao
"The company provides a designated employee area for breaks and meals."
(Công ty cung cấp một khu vực được chỉ định cho nhân viên để nghỉ giải lao và ăn uống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
employee area
Danh từMột khu vực được chỉ định trong nơi làm việc dành cho nhân viên sử dụng. Khu vực này có thể bao gồm phòng nghỉ, văn phòng, nhà vệ sinh và các khu vực khác chủ yếu phục vụ cho nhân viên.
"The company provides a well-equipped employee area with comfortable seating and a coffee machine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employee area".
