staff involvement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of engaging employees in the decision-making process and work activities of an organization.
Vietnamese Meaning
Sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định và các hoạt động công việc của một tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Increased staff involvement leads to higher job satisfaction and improved productivity."
"Sự tham gia của nhân viên tăng lên dẫn đến sự hài lòng trong công việc cao hơn và cải thiện năng suất."
-
"The company encourages staff involvement in community projects."
"Công ty khuyến khích nhân viên tham gia vào các dự án cộng đồng."
-
"Implementing a staff involvement program can boost morale."
"Việc triển khai một chương trình tham gia của nhân viên có thể nâng cao tinh thần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | staff | nhân viên, đội ngũ, cán bộ |
| Verb | staff | cung cấp nhân sự, bố trí nhân viên |
| Noun | staffer | nhân viên (thường dùng trong chính phủ, báo chí) |
| Verb | involve | liên quan, bao gồm, thu hút, làm cho tham gia |
| Adjective | involved | có liên quan, tham gia, phức tạp |
| Adjective | involving | liên quan đến, bao gồm (mang tính đang diễn ra) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo cơ hội cho nhân viên đóng góp ý kiến, chia sẻ kinh nghiệm và tham gia vào các hoạt động cải tiến. Khác với "employee engagement" (sự gắn kết của nhân viên) tập trung vào cảm xúc và sự tận tâm, "staff involvement" tập trung vào hành động và sự tham gia thực tế.
Prepositions
in: Sử dụng khi nói về sự tham gia vào một lĩnh vực, hoạt động cụ thể. Ví dụ: staff involvement in project planning (sự tham gia của nhân viên vào việc lập kế hoạch dự án). with: Sử dụng khi nói về sự tham gia với một nhóm hoặc một người. Ví dụ: staff involvement with senior management (sự tham gia của nhân viên với ban quản lý cấp cao).
Collocations (Từ đi kèm)
-
increased increased staff involvement (sự tham gia tăng cường của nhân viên)
-
greater greater staff involvement (sự tham gia lớn hơn của nhân viên)
-
direct direct staff involvement (sự tham gia trực tiếp của nhân viên)
-
meaningful meaningful staff involvement (sự tham gia có ý nghĩa của nhân viên)
-
active active staff involvement (sự tham gia tích cực của nhân viên)
-
promote promote staff involvement (thúc đẩy sự tham gia của nhân viên)
-
encourage encourage staff involvement (khuyến khích sự tham gia của nhân viên)
-
foster foster staff involvement (nuôi dưỡng, phát triển sự tham gia của nhân viên)
-
ensure ensure staff involvement (đảm bảo sự tham gia của nhân viên)
-
require require staff involvement (yêu cầu sự tham gia của nhân viên)
Idioms
-
To enhance staff involvement
Để nâng cao sự tham gia của nhân viên
"The new project aims to enhance staff involvement in decision-making."
(Dự án mới nhằm mục đích nâng cao sự tham gia của nhân viên vào việc ra quyết định.)
-
Levels of staff involvement
Các cấp độ tham gia của nhân viên
"We need to assess the different levels of staff involvement across departments."
(Chúng ta cần đánh giá các cấp độ tham gia khác nhau của nhân viên giữa các phòng ban.)
-
A high degree of staff involvement
Mức độ tham gia cao của nhân viên
"Successful implementation requires a high degree of staff involvement."
(Việc triển khai thành công đòi hỏi mức độ tham gia cao của nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
staff involvement
Noun PhraseSự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định và các hoạt động công việc của một tổ chức.
"Increased staff involvement leads to higher job satisfaction and improved productivity."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The staff showed great involvement in the project, didn't they? |
Nhân viên đã thể hiện sự tham gia nhiệt tình vào dự án, phải không? |
| Phủ định | The manager didn't involve the staff in the decision-making process, did he? |
Người quản lý đã không cho nhân viên tham gia vào quá trình ra quyết định, phải không? |
| Nghi vấn | There's not a lot of staff involvement in this case, is there? |
Không có nhiều sự tham gia của nhân viên trong trường hợp này, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staff involvement".
