(Top Banner Ad)
staff involvement
B2
Noun Phrase B2 Quản trị kinh doanh, Nhân sự

staff involvement

UK: /stɑːf ɪnˈvɒlv.mənt/ • US: /stæf ɪnˈvɑːlv.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự tham gia của nhân viên huy động nhân viên lôi kéo nhân viên tham gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of engaging employees in the decision-making process and work activities of an organization.

Vietnamese Meaning

Sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định và các hoạt động công việc của một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Increased staff involvement leads to higher job satisfaction and improved productivity."

    "Sự tham gia của nhân viên tăng lên dẫn đến sự hài lòng trong công việc cao hơn và cải thiện năng suất."

  • "The company encourages staff involvement in community projects."

    "Công ty khuyến khích nhân viên tham gia vào các dự án cộng đồng."

  • "Implementing a staff involvement program can boost morale."

    "Việc triển khai một chương trình tham gia của nhân viên có thể nâng cao tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun staff nhân viên, đội ngũ, cán bộ
Verb staff cung cấp nhân sự, bố trí nhân viên
Noun staffer nhân viên (thường dùng trong chính phủ, báo chí)
Verb involve liên quan, bao gồm, thu hút, làm cho tham gia
Adjective involved có liên quan, tham gia, phức tạp
Adjective involving liên quan đến, bao gồm (mang tính đang diễn ra)

Synonyms

employee participation (sự tham gia của nhân viên)workforce engagement (sự gắn kết của lực lượng lao động)

Antonyms

autocratic management (quản lý độc đoán)centralized decision-making (ra quyết định tập trung)

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stebh-
Proto-Germanic
*stabaz
Old English
stæf (stick, support)
Middle English
staf
Modern English
staff (group of people, late 17th century)
Latin
involvō (to roll, wrap around)
Old French
envolu (wrapped up)
English (16th century)
involve (to include, engage)
English (17th century)
involvement (act of involving or being involved)
Modern English
staff involvement (phrase)

Nguồn gốc từ 'Staff'

Từ 'staff' ban đầu trong tiếng Anh cổ (stæf) có nghĩa là 'cây gậy' hoặc 'vật hỗ trợ'. Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển để chỉ những người làm việc cùng nhau hỗ trợ một người lãnh đạo hoặc một tổ chức, giống như một cây gậy hỗ trợ người đi đường. Do đó, 'staff' hiện nay thường dùng để chỉ 'đội ngũ nhân viên' hoặc 'ban bệ'.

Nguồn gốc từ 'Involvement'

Từ 'involvement' bắt nguồn từ gốc Latin 'involvō', có nghĩa là 'cuộn vào', 'quấn quanh'. Ý nghĩa này dần chuyển thành 'bao gồm', 'lôi kéo', hay 'tham gia'. Khi một người 'involve' vào một việc gì đó, họ được 'cuộn' hay 'kéo' vào trong sự kiện, trở thành một phần của nó. 'Staff involvement' vì thế mang ý nghĩa sự tham gia, cống hiến của đội ngũ nhân viên.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo cơ hội cho nhân viên đóng góp ý kiến, chia sẻ kinh nghiệm và tham gia vào các hoạt động cải tiến. Khác với "employee engagement" (sự gắn kết của nhân viên) tập trung vào cảm xúc và sự tận tâm, "staff involvement" tập trung vào hành động và sự tham gia thực tế.

Prepositions

in with

in: Sử dụng khi nói về sự tham gia vào một lĩnh vực, hoạt động cụ thể. Ví dụ: staff involvement in project planning (sự tham gia của nhân viên vào việc lập kế hoạch dự án). with: Sử dụng khi nói về sự tham gia với một nhóm hoặc một người. Ví dụ: staff involvement with senior management (sự tham gia của nhân viên với ban quản lý cấp cao).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + staff involvement
  • increased increased staff involvement
    (sự tham gia tăng cường của nhân viên)
  • greater greater staff involvement
    (sự tham gia lớn hơn của nhân viên)
  • direct direct staff involvement
    (sự tham gia trực tiếp của nhân viên)
  • meaningful meaningful staff involvement
    (sự tham gia có ý nghĩa của nhân viên)
  • active active staff involvement
    (sự tham gia tích cực của nhân viên)
Verb + staff involvement
  • promote promote staff involvement
    (thúc đẩy sự tham gia của nhân viên)
  • encourage encourage staff involvement
    (khuyến khích sự tham gia của nhân viên)
  • foster foster staff involvement
    (nuôi dưỡng, phát triển sự tham gia của nhân viên)
  • ensure ensure staff involvement
    (đảm bảo sự tham gia của nhân viên)
  • require require staff involvement
    (yêu cầu sự tham gia của nhân viên)

Idioms

  • To enhance staff involvement

    Để nâng cao sự tham gia của nhân viên

    "The new project aims to enhance staff involvement in decision-making."

    (Dự án mới nhằm mục đích nâng cao sự tham gia của nhân viên vào việc ra quyết định.)

  • Levels of staff involvement

    Các cấp độ tham gia của nhân viên

    "We need to assess the different levels of staff involvement across departments."

    (Chúng ta cần đánh giá các cấp độ tham gia khác nhau của nhân viên giữa các phòng ban.)

  • A high degree of staff involvement

    Mức độ tham gia cao của nhân viên

    "Successful implementation requires a high degree of staff involvement."

    (Việc triển khai thành công đòi hỏi mức độ tham gia cao của nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staff involvement

Noun Phrase
Lật mặt

Sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định và các hoạt động công việc của một tổ chức.

"Increased staff involvement leads to higher job satisfaction and improved productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The staff showed great involvement in the project, didn't they?
Nhân viên đã thể hiện sự tham gia nhiệt tình vào dự án, phải không?
Phủ định
The manager didn't involve the staff in the decision-making process, did he?
Người quản lý đã không cho nhân viên tham gia vào quá trình ra quyết định, phải không?
Nghi vấn
There's not a lot of staff involvement in this case, is there?
Không có nhiều sự tham gia của nhân viên trong trường hợp này, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staff involvement".

Văn hóa Tham gia của Nhân viên (Employee Engagement)

Tại nhiều nền văn hóa phương Tây và các công ty hiện đại, 'staff involvement' không chỉ là sự tham gia đơn thuần mà còn là một phần của khái niệm rộng hơn là 'employee engagement' (sự gắn kết của nhân viên). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhân viên không chỉ làm việc mà còn cảm thấy được kết nối về mặt cảm xúc, cam kết với mục tiêu của công ty, và có tiếng nói trong các quyết định. Mức độ tham gia cao thường dẫn đến năng suất, sự hài lòng trong công việc và khả năng giữ chân nhân viên tốt hơn.

Quản lý có sự Tham gia (Participative Management)

Khái niệm 'staff involvement' gắn liền với mô hình 'quản lý có sự tham gia' (participative management), một phương pháp quản lý khuyến khích nhân viên đóng góp ý kiến và tham gia vào quá trình ra quyết định. Thay vì chỉ là mô hình quản lý từ trên xuống (top-down), phương pháp này tin rằng việc trao quyền và lắng nghe ý kiến từ nhân viên ở mọi cấp độ sẽ giúp cải thiện sự đổi mới, giải quyết vấn đề hiệu quả hơn và nâng cao tinh thần làm việc của toàn thể đội ngũ.