stage design
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The art and practice of creating the visual environment for a theatrical production, including scenery, costumes, and lighting.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật và thực hành tạo ra môi trường thị giác cho một sản phẩm sân khấu, bao gồm cảnh trí, trang phục và ánh sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stage design was particularly effective in creating a sense of foreboding."
"Thiết kế sân khấu đặc biệt hiệu quả trong việc tạo ra cảm giác báo hiệu điều chẳng lành."
-
"The success of the play depended heavily on the innovative stage design."
"Thành công của vở kịch phụ thuộc rất nhiều vào thiết kế sân khấu đầy sáng tạo."
-
"Students are learning about stage design in their drama class."
"Các sinh viên đang học về thiết kế sân khấu trong lớp kịch của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stage designer | Người thiết kế sân khấu (chuyên gia tạo ra bối cảnh, đạo cụ và không gian cho các buổi biểu diễn). |
| Noun | set design | Thiết kế bối cảnh (một thuật ngữ đồng nghĩa hoặc rất gần với 'stage design', thường tập trung vào phần trang trí và sắp đặt vật lý). |
| Noun | lighting design | Thiết kế ánh sáng (một khía cạnh quan trọng của 'stage design', tập trung vào việc tạo ra không khí và hiệu ứng bằng ánh sáng). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'stage design' nhấn mạnh tính toàn diện của việc thiết kế không gian biểu diễn, không chỉ là bối cảnh mà còn bao gồm cả các yếu tố hỗ trợ diễn xuất như trang phục, ánh sáng và đạo cụ. Nó khác với 'scenography', một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả kiến trúc của sân khấu và cách bố trí không gian.
Prepositions
'stage design for' thường được sử dụng để chỉ thiết kế sân khấu cho một vở kịch, buổi biểu diễn cụ thể. Ví dụ: 'the stage design for Hamlet'. 'stage design in' có thể được dùng khi nói về phong cách thiết kế sân khấu trong một thời kỳ hoặc khu vực cụ thể. Ví dụ: 'stage design in the Elizabethan era'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
innovative innovative stage design (thiết kế sân khấu đổi mới/sáng tạo)
-
minimalist minimalist stage design (thiết kế sân khấu tối giản)
-
breathtaking breathtaking stage design (thiết kế sân khấu ngoạn mục/ấn tượng)
-
create create stage design (tạo ra thiết kế sân khấu)
-
influence influence stage design (ảnh hưởng đến thiết kế sân khấu)
-
appreciate appreciate stage design (đánh giá cao thiết kế sân khấu)
-
elements stage design elements (các yếu tố của thiết kế sân khấu)
-
process stage design process (quy trình thiết kế sân khấu)
-
concept stage design concept (ý tưởng/khái niệm thiết kế sân khấu)
Idioms
-
The art of stage design
Nghệ thuật thiết kế sân khấu (chỉ sự khéo léo và sáng tạo trong việc tạo ra không gian sân khấu).
"She studies the art of stage design to bring stories to life visually."
(Cô ấy nghiên cứu nghệ thuật thiết kế sân khấu để đưa các câu chuyện vào cuộc sống một cách trực quan.)
-
Principles of stage design
Các nguyên tắc thiết kế sân khấu (các quy tắc hoặc hướng dẫn cơ bản trong lĩnh vực này).
"Understanding the principles of stage design is crucial for aspiring designers."
(Hiểu các nguyên tắc thiết kế sân khấu là rất quan trọng đối với các nhà thiết kế tương lai.)
-
The impact of stage design
Tác động của thiết kế sân khấu (cách thiết kế sân khấu ảnh hưởng đến khán giả và buổi biểu diễn).
"The impact of stage design on audience engagement cannot be underestimated."
(Tác động của thiết kế sân khấu đối với sự tương tác của khán giả không thể bị đánh giá thấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stage design
Danh từNghệ thuật và thực hành tạo ra môi trường thị giác cho một sản phẩm sân khấu, bao gồm cảnh trí, trang phục và ánh sáng.
"The stage design was particularly effective in creating a sense of foreboding."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stage design was impressive, wasn't it? |
Thiết kế sân khấu rất ấn tượng, phải không? |
| Phủ định | The stage design isn't finished yet, is it? |
Thiết kế sân khấu vẫn chưa hoàn thành, phải không? |
| Nghi vấn | They will improve the stage design, won't they? |
Họ sẽ cải thiện thiết kế sân khấu, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stage design".
