(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ stage design
B2

stage design

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế sân khấu mỹ thuật sân khấu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stage design'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nghệ thuật và thực hành tạo ra môi trường thị giác cho một sản phẩm sân khấu, bao gồm cảnh trí, trang phục và ánh sáng.

Definition (English Meaning)

The art and practice of creating the visual environment for a theatrical production, including scenery, costumes, and lighting.

Ví dụ Thực tế với 'Stage design'

  • "The stage design was particularly effective in creating a sense of foreboding."

    "Thiết kế sân khấu đặc biệt hiệu quả trong việc tạo ra cảm giác báo hiệu điều chẳng lành."

  • "The success of the play depended heavily on the innovative stage design."

    "Thành công của vở kịch phụ thuộc rất nhiều vào thiết kế sân khấu đầy sáng tạo."

  • "Students are learning about stage design in their drama class."

    "Các sinh viên đang học về thiết kế sân khấu trong lớp kịch của họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Stage design'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: stage design
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nghệ thuật biểu diễn Sân khấu

Ghi chú Cách dùng 'Stage design'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'stage design' nhấn mạnh tính toàn diện của việc thiết kế không gian biểu diễn, không chỉ là bối cảnh mà còn bao gồm cả các yếu tố hỗ trợ diễn xuất như trang phục, ánh sáng và đạo cụ. Nó khác với 'scenography', một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả kiến trúc của sân khấu và cách bố trí không gian.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for in

'stage design for' thường được sử dụng để chỉ thiết kế sân khấu cho một vở kịch, buổi biểu diễn cụ thể. Ví dụ: 'the stage design for Hamlet'. 'stage design in' có thể được dùng khi nói về phong cách thiết kế sân khấu trong một thời kỳ hoặc khu vực cụ thể. Ví dụ: 'stage design in the Elizabethan era'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Stage design'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)