(Top Banner Ad)
stage design
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật biểu diễn, Sân khấu

stage design

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế sân khấu mỹ thuật sân khấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art and practice of creating the visual environment for a theatrical production, including scenery, costumes, and lighting.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật và thực hành tạo ra môi trường thị giác cho một sản phẩm sân khấu, bao gồm cảnh trí, trang phục và ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stage design was particularly effective in creating a sense of foreboding."

    "Thiết kế sân khấu đặc biệt hiệu quả trong việc tạo ra cảm giác báo hiệu điều chẳng lành."

  • "The success of the play depended heavily on the innovative stage design."

    "Thành công của vở kịch phụ thuộc rất nhiều vào thiết kế sân khấu đầy sáng tạo."

  • "Students are learning about stage design in their drama class."

    "Các sinh viên đang học về thiết kế sân khấu trong lớp kịch của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stage designer Người thiết kế sân khấu (chuyên gia tạo ra bối cảnh, đạo cụ và không gian cho các buổi biểu diễn).
Noun set design Thiết kế bối cảnh (một thuật ngữ đồng nghĩa hoặc rất gần với 'stage design', thường tập trung vào phần trang trí và sắp đặt vật lý).
Noun lighting design Thiết kế ánh sáng (một khía cạnh quan trọng của 'stage design', tập trung vào việc tạo ra không khí và hiệu ứng bằng ánh sáng).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn, Sân khấu

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂- ('to stand')
Latin
staticum ('standing place')
Old French
estage ('floor, dwelling')
Middle English
stage ('story of a building, platform')
English
stage

Nguồn gốc của 'stage'

Từ 'stage' (sân khấu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'staticum' (nơi đứng) và tiếng Pháp cổ 'estage' (tầng nhà, nơi cư trú). Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành một nền tảng hoặc sàn diễn được nâng cao để biểu diễn, trở thành trung tâm của mọi hoạt động sân khấu.

Nguồn gốc của 'design'

Từ 'design' (thiết kế) bắt nguồn từ tiếng Latin 'designare' (đánh dấu, chỉ định, vạch ra) và tiếng Pháp cổ 'designer' (phác thảo, lên kế hoạch). Nó mô tả hành động tạo ra một bản vẽ hoặc kế hoạch chi tiết cho một cái gì đó.

Sự kết hợp 'stage design'

Khi hai từ này kết hợp, 'stage design' trở thành một thuật ngữ hiện đại mô tả nghệ thuật và kỹ thuật tạo ra bối cảnh, môi trường và không gian hình ảnh cho các buổi biểu diễn sân khấu. Đây là sự pha trộn độc đáo giữa kiến trúc, hội họa và nghệ thuật kể chuyện.

Usage Note

Thuật ngữ 'stage design' nhấn mạnh tính toàn diện của việc thiết kế không gian biểu diễn, không chỉ là bối cảnh mà còn bao gồm cả các yếu tố hỗ trợ diễn xuất như trang phục, ánh sáng và đạo cụ. Nó khác với 'scenography', một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả kiến trúc của sân khấu và cách bố trí không gian.

Prepositions

for in

'stage design for' thường được sử dụng để chỉ thiết kế sân khấu cho một vở kịch, buổi biểu diễn cụ thể. Ví dụ: 'the stage design for Hamlet'. 'stage design in' có thể được dùng khi nói về phong cách thiết kế sân khấu trong một thời kỳ hoặc khu vực cụ thể. Ví dụ: 'stage design in the Elizabethan era'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stage design
  • innovative innovative stage design
    (thiết kế sân khấu đổi mới/sáng tạo)
  • minimalist minimalist stage design
    (thiết kế sân khấu tối giản)
  • breathtaking breathtaking stage design
    (thiết kế sân khấu ngoạn mục/ấn tượng)
Verb + stage design
  • create create stage design
    (tạo ra thiết kế sân khấu)
  • influence influence stage design
    (ảnh hưởng đến thiết kế sân khấu)
  • appreciate appreciate stage design
    (đánh giá cao thiết kế sân khấu)
stage design + Noun
  • elements stage design elements
    (các yếu tố của thiết kế sân khấu)
  • process stage design process
    (quy trình thiết kế sân khấu)
  • concept stage design concept
    (ý tưởng/khái niệm thiết kế sân khấu)

Idioms

  • The art of stage design

    Nghệ thuật thiết kế sân khấu (chỉ sự khéo léo và sáng tạo trong việc tạo ra không gian sân khấu).

    "She studies the art of stage design to bring stories to life visually."

    (Cô ấy nghiên cứu nghệ thuật thiết kế sân khấu để đưa các câu chuyện vào cuộc sống một cách trực quan.)

  • Principles of stage design

    Các nguyên tắc thiết kế sân khấu (các quy tắc hoặc hướng dẫn cơ bản trong lĩnh vực này).

    "Understanding the principles of stage design is crucial for aspiring designers."

    (Hiểu các nguyên tắc thiết kế sân khấu là rất quan trọng đối với các nhà thiết kế tương lai.)

  • The impact of stage design

    Tác động của thiết kế sân khấu (cách thiết kế sân khấu ảnh hưởng đến khán giả và buổi biểu diễn).

    "The impact of stage design on audience engagement cannot be underestimated."

    (Tác động của thiết kế sân khấu đối với sự tương tác của khán giả không thể bị đánh giá thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stage design

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật và thực hành tạo ra môi trường thị giác cho một sản phẩm sân khấu, bao gồm cảnh trí, trang phục và ánh sáng.

"The stage design was particularly effective in creating a sense of foreboding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stage design was impressive, wasn't it?
Thiết kế sân khấu rất ấn tượng, phải không?
Phủ định
The stage design isn't finished yet, is it?
Thiết kế sân khấu vẫn chưa hoàn thành, phải không?
Nghi vấn
They will improve the stage design, won't they?
Họ sẽ cải thiện thiết kế sân khấu, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stage design".

Vai trò của thiết kế sân khấu trong kể chuyện

Trong văn hóa phương Tây, thiết kế sân khấu không chỉ đơn thuần là trang trí; nó là một yếu tố kể chuyện mạnh mẽ. Nó tạo ra không khí, xác định thời gian và địa điểm, và thậm chí còn phản ánh tâm trạng hoặc chủ đề của vở kịch. Một thiết kế sân khấu tốt có thể hoàn toàn nhấn chìm khán giả vào thế giới của buổi biểu diễn, giúp họ trải nghiệm câu chuyện một cách sâu sắc hơn.

Sự phát triển và tính đa ngành

Thiết kế sân khấu đã phát triển đáng kể từ những tấm màn và phông nền đơn giản ban đầu thành một nghệ thuật phức tạp, kết hợp kiến trúc, điêu khắc, hội họa, công nghệ ánh sáng, âm thanh và đôi khi cả kỹ thuật số. Nó đòi hỏi sự sáng tạo và kỹ năng kỹ thuật cao, trở thành một phần không thể thiếu của mọi loại hình biểu diễn từ opera đến nhạc kịch và kịch nói hiện đại.