staggered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Arranged or occurring at different times or intervals.
Vietnamese Meaning
Sắp xếp hoặc xảy ra vào những thời điểm hoặc khoảng thời gian khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented staggered start times to reduce congestion in the cafeteria."
"Công ty đã thực hiện thời gian bắt đầu làm việc lệch giờ để giảm tắc nghẽn trong nhà ăn."
-
"They left at staggered intervals."
"Họ rời đi theo các khoảng thời gian so le."
-
"The wounded soldier staggered to his feet."
"Người lính bị thương loạng choạng đứng dậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stagger | đi lảo đảo, loạng choạng; làm choáng váng; sắp xếp so le |
| Noun | stagger | sự lảo đảo, bước đi không vững; sự sắp xếp so le |
| Adjective | staggering | gây choáng váng, sửng sốt; rất lớn, kinh ngạc |
| Adverb | staggeringly | một cách choáng váng, kinh ngạc; một cách so le |
| Adjective | unstaggered | không so le, không lệch nhau |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các sự kiện hoặc hoạt động được lên kế hoạch để tránh trùng lặp hoặc quá tải. Nhấn mạnh sự phân bổ đều hoặc có mục đích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
staggered staggered intervals (các khoảng thời gian so le)
-
staggered staggered shifts (các ca làm việc lệch giờ)
-
staggered staggered start (khởi đầu so le, không đồng thời)
-
staggered staggered arrangement (sự sắp xếp so le)
-
staggered staggered entry (lối vào/đăng ký theo đợt so le)
-
be be staggered by something (bị choáng váng, kinh ngạc bởi điều gì)
-
feel feel staggered (cảm thấy choáng váng, sững sờ)
-
working hours staggered working hours (giờ làm việc so le)
-
release dates staggered release dates (ngày phát hành so le)
Idioms
-
staggered entry/start/exit
khởi đầu/kết thúc/vào cửa theo từng đợt so le, không cùng lúc
"The school implemented a staggered entry system to avoid overcrowding."
(Trường học đã áp dụng hệ thống vào lớp theo từng đợt để tránh quá tải.)
-
be staggered by something
bị sốc, kinh ngạc tột độ bởi điều gì
"I was absolutely staggered by the news of his sudden resignation."
(Tôi hoàn toàn choáng váng trước tin anh ấy đột ngột từ chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
staggered
Tính từSắp xếp hoặc xảy ra vào những thời điểm hoặc khoảng thời gian khác nhau.
"The company implemented staggered start times to reduce congestion in the cafeteria."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the runner staggered across the finish line! |
Chà, vận động viên loạng choạng băng qua vạch đích! |
| Phủ định | Alas, the negotiations didn't stagger forward as planned. |
Than ôi, các cuộc đàm phán đã không tiến triển một cách chậm rãi như dự kiến. |
| Nghi vấn | Hey, were the release dates staggered properly? |
Này, ngày phát hành có được sắp xếp xen kẽ một cách hợp lý không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The conference schedule was staggered: sessions were planned to avoid overlap. |
Lịch trình hội nghị được sắp xếp so le: các phiên được lên kế hoạch để tránh trùng lặp. |
| Phủ định | The runner's performance wasn't staggered: he maintained a consistent pace throughout the race. |
Màn trình diễn của vận động viên chạy không hề loạng choạng: anh ấy duy trì một tốc độ ổn định trong suốt cuộc đua. |
| Nghi vấn | Was the release of the new software staggered: were different features rolled out at different times? |
Việc phát hành phần mềm mới có được thực hiện so le không: các tính năng khác nhau có được triển khai vào những thời điểm khác nhau không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The race schedule was staggered to avoid overcrowding. |
Lịch trình cuộc đua đã được sắp xếp so le để tránh tình trạng quá tải. |
| Phủ định | The start times weren't staggered; everyone began at the same time. |
Thời gian bắt đầu không được sắp xếp so le; mọi người bắt đầu cùng một lúc. |
| Nghi vấn | Did the organizers stagger the performances throughout the evening? |
Ban tổ chức có sắp xếp so le các buổi biểu diễn trong suốt buổi tối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staggered".
