(Top Banner Ad)
staggered
B2
Tính từ B2 Tổng quát

staggered

UK: /ˈstæɡəd/ • US: /ˈstæɡərd/

Nghĩa tiếng Việt

so le lệch giờ loạng choạng xiêu vẹo không vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Arranged or occurring at different times or intervals.

Vietnamese Meaning

Sắp xếp hoặc xảy ra vào những thời điểm hoặc khoảng thời gian khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented staggered start times to reduce congestion in the cafeteria."

    "Công ty đã thực hiện thời gian bắt đầu làm việc lệch giờ để giảm tắc nghẽn trong nhà ăn."

  • "They left at staggered intervals."

    "Họ rời đi theo các khoảng thời gian so le."

  • "The wounded soldier staggered to his feet."

    "Người lính bị thương loạng choạng đứng dậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stagger đi lảo đảo, loạng choạng; làm choáng váng; sắp xếp so le
Noun stagger sự lảo đảo, bước đi không vững; sự sắp xếp so le
Adjective staggering gây choáng váng, sửng sốt; rất lớn, kinh ngạc
Adverb staggeringly một cách choáng váng, kinh ngạc; một cách so le
Adjective unstaggered không so le, không lệch nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stag-
Old Norse
stakra
Middle English
staggeren
Modern English
stagger

Nguồn Gốc Cổ Xưa Của 'Stagger'

Từ 'stagger' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'stakra', có nghĩa là 'lảo đảo, loạng choạng'. Nó cũng có liên hệ với gốc từ Proto-Germanic '*stag-', mô tả hành động vấp ngã hoặc bước đi không vững. Điều này thể hiện rõ trong nghĩa gốc của từ 'stagger' là đi không vững, hoặc gây ra sự choáng váng, bất ngờ.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các sự kiện hoặc hoạt động được lên kế hoạch để tránh trùng lặp hoặc quá tải. Nhấn mạnh sự phân bổ đều hoặc có mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + staggered
  • staggered staggered intervals
    (các khoảng thời gian so le)
  • staggered staggered shifts
    (các ca làm việc lệch giờ)
  • staggered staggered start
    (khởi đầu so le, không đồng thời)
  • staggered staggered arrangement
    (sự sắp xếp so le)
  • staggered staggered entry
    (lối vào/đăng ký theo đợt so le)
Verb + staggered
  • be be staggered by something
    (bị choáng váng, kinh ngạc bởi điều gì)
  • feel feel staggered
    (cảm thấy choáng váng, sững sờ)
Noun + staggered
  • working hours staggered working hours
    (giờ làm việc so le)
  • release dates staggered release dates
    (ngày phát hành so le)

Idioms

  • staggered entry/start/exit

    khởi đầu/kết thúc/vào cửa theo từng đợt so le, không cùng lúc

    "The school implemented a staggered entry system to avoid overcrowding."

    (Trường học đã áp dụng hệ thống vào lớp theo từng đợt để tránh quá tải.)

  • be staggered by something

    bị sốc, kinh ngạc tột độ bởi điều gì

    "I was absolutely staggered by the news of his sudden resignation."

    (Tôi hoàn toàn choáng váng trước tin anh ấy đột ngột từ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staggered

Tính từ
Lật mặt

Sắp xếp hoặc xảy ra vào những thời điểm hoặc khoảng thời gian khác nhau.

"The company implemented staggered start times to reduce congestion in the cafeteria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the runner staggered across the finish line!
Chà, vận động viên loạng choạng băng qua vạch đích!
Phủ định
Alas, the negotiations didn't stagger forward as planned.
Than ôi, các cuộc đàm phán đã không tiến triển một cách chậm rãi như dự kiến.
Nghi vấn
Hey, were the release dates staggered properly?
Này, ngày phát hành có được sắp xếp xen kẽ một cách hợp lý không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conference schedule was staggered: sessions were planned to avoid overlap.
Lịch trình hội nghị được sắp xếp so le: các phiên được lên kế hoạch để tránh trùng lặp.
Phủ định
The runner's performance wasn't staggered: he maintained a consistent pace throughout the race.
Màn trình diễn của vận động viên chạy không hề loạng choạng: anh ấy duy trì một tốc độ ổn định trong suốt cuộc đua.
Nghi vấn
Was the release of the new software staggered: were different features rolled out at different times?
Việc phát hành phần mềm mới có được thực hiện so le không: các tính năng khác nhau có được triển khai vào những thời điểm khác nhau không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The race schedule was staggered to avoid overcrowding.
Lịch trình cuộc đua đã được sắp xếp so le để tránh tình trạng quá tải.
Phủ định
The start times weren't staggered; everyone began at the same time.
Thời gian bắt đầu không được sắp xếp so le; mọi người bắt đầu cùng một lúc.
Nghi vấn
Did the organizers stagger the performances throughout the evening?
Ban tổ chức có sắp xếp so le các buổi biểu diễn trong suốt buổi tối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staggered".

Giờ Làm Việc So Le (Staggered Working Hours)

Tại nhiều nước phương Tây, hệ thống 'staggered working hours' (giờ làm việc so le) được áp dụng phổ biến. Thay vì tất cả nhân viên bắt đầu và kết thúc công việc cùng một lúc, họ có các khung giờ làm việc khác nhau (ví dụ: 8h-16h, 9h-17h, 10h-18h). Điều này giúp giảm tắc nghẽn giao thông, tối ưu hóa không gian văn phòng và mang lại sự linh hoạt hơn cho người lao động, đặc biệt là những người có trách nhiệm gia đình.

Phản Ứng Với Thông Tin Gây Sốc

Khi một người 'is staggered by' tin tức, điều đó không chỉ đơn thuần là ngạc nhiên mà còn ám chỉ một phản ứng mạnh mẽ về cảm xúc, đến mức có thể cảm thấy choáng váng, mất thăng bằng. Phản ứng này thường xuất hiện khi đối mặt với những tin tức cực kỳ bất ngờ, tiêu cực hoặc có tầm ảnh hưởng lớn, khiến người nghe phải mất một thời gian để xử lý và chấp nhận.