(Top Banner Ad)
Stand by
B1
phrasal verb B1 Tổng quát

Stand by

UK: /ˈstænd baɪ/ • US: /ˈstænd baɪ/

Nghĩa tiếng Việt

sẵn sàng chờ đợi ủng hộ túc trực ở bên cạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be ready or available to do something.

Vietnamese Meaning

Sẵn sàng hoặc có mặt để làm gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paramedics are standing by in case anyone gets hurt."

    "Các nhân viên y tế đang túc trực phòng trường hợp có ai bị thương."

  • "Stand by for further instructions."

    "Hãy sẵn sàng chờ đợi hướng dẫn tiếp theo."

  • "The army is standing by to help the victims of the earthquake."

    "Quân đội đang túc trực để giúp đỡ các nạn nhân của trận động đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stand đứng, chịu đựng
Noun stand vị trí, quan điểm
Noun standpoint quan điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
standan
Old English

Nguồn gốc của 'Stand by'

Cụm từ 'stand by' có nguồn gốc từ thời kỳ mà việc liên lạc còn hạn chế. Nó thường được sử dụng trong quân đội và hàng hải để chỉ trạng thái sẵn sàng hành động hoặc hỗ trợ. Tưởng tượng những người lính đứng cạnh nhau, chờ đợi lệnh để hành động – đó chính là ý nghĩa ban đầu của 'stand by'.

Usage Note

Diễn tả trạng thái sẵn sàng, thường là để ứng phó với một tình huống nào đó. Khác với 'wait' đơn thuần là chờ đợi, 'stand by' mang ý nghĩa chủ động chuẩn bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Stand by
  • ask to ask to stand by
    (yêu cầu chờ đợi)
  • tell to tell to stand by
    (bảo ai đó chờ đợi)
  • order to order to stand by
    (ra lệnh chờ đợi)
Adjective + Stand by
  • ready to ready to stand by
    (sẵn sàng chờ đợi/hỗ trợ)
  • prepared to prepared to stand by
    (chuẩn bị sẵn sàng để chờ đợi/hỗ trợ)

Idioms

  • Stand by your man/woman

    ủng hộ người yêu/vợ/chồng của bạn, đặc biệt là trong những thời điểm khó khăn

    "Even though he made a mistake, I'm going to stand by my husband."

    (Mặc dù anh ấy mắc lỗi, tôi vẫn sẽ ủng hộ chồng mình.)

  • Stand by and watch

    đứng nhìn mà không làm gì

    "I couldn't just stand by and watch him get bullied."

    (Tôi không thể chỉ đứng nhìn anh ta bị bắt nạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Stand by

phrasal verb
Lật mặt

Sẵn sàng hoặc có mặt để làm gì đó.

"The paramedics are standing by in case anyone gets hurt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rescue team is going to stand by for further instructions.
Đội cứu hộ sẽ chờ lệnh tiếp theo.
Phủ định
They are not going to stand by and watch the situation worsen.
Họ sẽ không đứng nhìn tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Are you going to stand by your promise to help?
Bạn có giữ lời hứa giúp đỡ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rescue team will be standing by, ready to assist if needed.
Đội cứu hộ sẽ túc trực, sẵn sàng hỗ trợ nếu cần.
Phủ định
I won't be standing by and watching while you make a mistake.
Tôi sẽ không đứng nhìn bạn mắc lỗi đâu.
Nghi vấn
Will you be standing by the phone all night waiting for his call?
Bạn sẽ túc trực bên điện thoại cả đêm để chờ cuộc gọi của anh ấy sao?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had stood by him through all his difficulties before he finally succeeded.
Cô ấy đã luôn ủng hộ anh ấy vượt qua mọi khó khăn trước khi anh ấy cuối cùng thành công.
Phủ định
They had not stood by their previous promises, which led to the project's failure.
Họ đã không giữ lời hứa trước đó của mình, điều này dẫn đến sự thất bại của dự án.
Nghi vấn
Had anyone stood by her when she lost her job?
Đã có ai ở bên cạnh cô ấy khi cô ấy mất việc không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company would stand by its promises to the employees.
Tôi ước công ty sẽ giữ đúng lời hứa với nhân viên.
Phủ định
If only the union wouldn't stand by the management's unfair decisions.
Giá mà công đoàn không ủng hộ những quyết định bất công của ban quản lý.
Nghi vấn
I wish the government would stand by the agreement. Do you think they will?
Tôi ước chính phủ sẽ tuân thủ thỏa thuận. Bạn có nghĩ họ sẽ làm vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Stand by".

Sử dụng trong quân đội

Trong quân đội, 'stand by' có nghĩa là sẵn sàng nhận lệnh và hành động ngay lập tức. Điều này thể hiện tính kỷ luật và sự chuẩn bị cao độ.

Sử dụng trong phát thanh truyền hình

Trong lĩnh vực phát thanh và truyền hình, 'stand by' được sử dụng để thông báo rằng chương trình sắp bắt đầu hoặc tạm dừng trong một thời gian ngắn. Khán giả được yêu cầu giữ nguyên vị trí và chờ đợi.