Stand by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be ready or available to do something.
Vietnamese Meaning
Sẵn sàng hoặc có mặt để làm gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The paramedics are standing by in case anyone gets hurt."
"Các nhân viên y tế đang túc trực phòng trường hợp có ai bị thương."
-
"Stand by for further instructions."
"Hãy sẵn sàng chờ đợi hướng dẫn tiếp theo."
-
"The army is standing by to help the victims of the earthquake."
"Quân đội đang túc trực để giúp đỡ các nạn nhân của trận động đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stand | đứng, chịu đựng |
| Noun | stand | vị trí, quan điểm |
| Noun | standpoint | quan điểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả trạng thái sẵn sàng, thường là để ứng phó với một tình huống nào đó. Khác với 'wait' đơn thuần là chờ đợi, 'stand by' mang ý nghĩa chủ động chuẩn bị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ask to ask to stand by (yêu cầu chờ đợi)
-
tell to tell to stand by (bảo ai đó chờ đợi)
-
order to order to stand by (ra lệnh chờ đợi)
-
ready to ready to stand by (sẵn sàng chờ đợi/hỗ trợ)
-
prepared to prepared to stand by (chuẩn bị sẵn sàng để chờ đợi/hỗ trợ)
Idioms
-
Stand by your man/woman
ủng hộ người yêu/vợ/chồng của bạn, đặc biệt là trong những thời điểm khó khăn
"Even though he made a mistake, I'm going to stand by my husband."
(Mặc dù anh ấy mắc lỗi, tôi vẫn sẽ ủng hộ chồng mình.)
-
Stand by and watch
đứng nhìn mà không làm gì
"I couldn't just stand by and watch him get bullied."
(Tôi không thể chỉ đứng nhìn anh ta bị bắt nạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Stand by
phrasal verbSẵn sàng hoặc có mặt để làm gì đó.
"The paramedics are standing by in case anyone gets hurt."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rescue team is going to stand by for further instructions. |
Đội cứu hộ sẽ chờ lệnh tiếp theo. |
| Phủ định | They are not going to stand by and watch the situation worsen. |
Họ sẽ không đứng nhìn tình hình trở nên tồi tệ hơn. |
| Nghi vấn | Are you going to stand by your promise to help? |
Bạn có giữ lời hứa giúp đỡ không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rescue team will be standing by, ready to assist if needed. |
Đội cứu hộ sẽ túc trực, sẵn sàng hỗ trợ nếu cần. |
| Phủ định | I won't be standing by and watching while you make a mistake. |
Tôi sẽ không đứng nhìn bạn mắc lỗi đâu. |
| Nghi vấn | Will you be standing by the phone all night waiting for his call? |
Bạn sẽ túc trực bên điện thoại cả đêm để chờ cuộc gọi của anh ấy sao? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had stood by him through all his difficulties before he finally succeeded. |
Cô ấy đã luôn ủng hộ anh ấy vượt qua mọi khó khăn trước khi anh ấy cuối cùng thành công. |
| Phủ định | They had not stood by their previous promises, which led to the project's failure. |
Họ đã không giữ lời hứa trước đó của mình, điều này dẫn đến sự thất bại của dự án. |
| Nghi vấn | Had anyone stood by her when she lost her job? |
Đã có ai ở bên cạnh cô ấy khi cô ấy mất việc không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the company would stand by its promises to the employees. |
Tôi ước công ty sẽ giữ đúng lời hứa với nhân viên. |
| Phủ định | If only the union wouldn't stand by the management's unfair decisions. |
Giá mà công đoàn không ủng hộ những quyết định bất công của ban quản lý. |
| Nghi vấn | I wish the government would stand by the agreement. Do you think they will? |
Tôi ước chính phủ sẽ tuân thủ thỏa thuận. Bạn có nghĩ họ sẽ làm vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Stand by".
