Back up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To support someone or something; to move backwards (especially a vehicle); to make a copy of data.
Vietnamese Meaning
Hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó; lùi lại (đặc biệt là xe cộ); sao lưu dữ liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'll back you up if you need help."
"Tôi sẽ hỗ trợ bạn nếu bạn cần giúp đỡ."
-
"You should always back up your computer files."
"Bạn nên luôn sao lưu các tập tin máy tính của bạn."
-
"Can you back up your car a little bit?"
"Bạn có thể lùi xe lại một chút được không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi mang nghĩa 'hỗ trợ', thường đi kèm với 'someone' hoặc 'something'. Khi mang nghĩa 'sao lưu', thường liên quan đến dữ liệu máy tính. 'Back up' (2 từ) là một verb phrase, trong khi 'backup' (1 từ) là một noun.
Prepositions
* `Back up on`: Thường dùng để chỉ sự phụ thuộc hoặc dựa dẫm vào ai đó/điều gì đó để hỗ trợ.
* `Back up with`: Thường dùng để chỉ việc cung cấp bằng chứng, tài liệu để chứng minh hoặc hỗ trợ một tuyên bố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
regularly regularly back up your files (thường xuyên sao lưu các tập tin của bạn)
-
fully fully back up a claim (hoàn toàn ủng hộ/chứng minh một tuyên bố)
-
immediately immediately back up the car (lập tức lùi xe lại)
-
data back up data to the cloud (sao lưu dữ liệu lên đám mây)
-
traffic traffic backed up for miles (giao thông bị tắc nghẽn hàng dặm)
-
a story back up a story with evidence (chứng minh một câu chuyện bằng bằng chứng)
Idioms
-
Back someone up
Ủng hộ/hỗ trợ ai đó (trong cuộc tranh luận, hành động)
"I need you to back me up during the meeting."
(Tôi cần bạn ủng hộ tôi trong cuộc họp.)
-
To back up against the wall
Lùi sát vào tường/Rơi vào thế khó khăn, không thể lùi bước
"The evidence backed the suspect up against the wall."
(Các bằng chứng đã dồn nghi phạm vào thế không thể chối cãi.)
-
To back up traffic
Gây tắc nghẽn giao thông
"The accident backed up traffic for two hours."
(Vụ tai nạn đã gây tắc nghẽn giao thông trong hai giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Back up
Động từ (Transitive & Intransitive)Hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó; lùi lại (đặc biệt là xe cộ); sao lưu dữ liệu.
"I'll back you up if you need help."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To back up all your important files regularly is crucial. |
Việc sao lưu tất cả các tệp quan trọng của bạn thường xuyên là rất quan trọng. |
| Phủ định | It is not wise not to back up your work. |
Thật không khôn ngoan khi không sao lưu công việc của bạn. |
| Nghi vấn | Why did you choose to back up the car there? |
Tại sao bạn chọn lùi xe ở đó? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she would back up all the important files on her computer. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ sao lưu tất cả các tệp quan trọng trên máy tính của mình. |
| Phủ định | He told me that he did not back up the car into the garage. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không lùi xe vào gara. |
| Nghi vấn | She asked if I would back her up during the presentation. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có ủng hộ cô ấy trong buổi thuyết trình không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He backed up the files, didn't he? |
Anh ấy đã sao lưu các tập tin, đúng không? |
| Phủ định | They don't back up their data regularly, do they? |
Họ không sao lưu dữ liệu của họ thường xuyên, phải không? |
| Nghi vấn | You wouldn't back down, would you? |
Bạn sẽ không lùi bước, phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The IT department has backed up all the company's data. |
Bộ phận IT đã sao lưu tất cả dữ liệu của công ty. |
| Phủ định | She hasn't backed up her important files to an external drive. |
Cô ấy đã không sao lưu các tập tin quan trọng của mình vào ổ cứng ngoài. |
| Nghi vấn | Has the team backed up its strategy with solid research? |
Đội đã chứng minh chiến lược của mình bằng nghiên cứu vững chắc chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Back up".
