(Top Banner Ad)
Back up
B1
Động từ (Transitive & Intransitive) B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm công nghệ, thể thao, quân sự)

Back up

UK: /ˈbæk ˌʌp/ • US: /ˈbæk ˌʌp/

Nghĩa tiếng Việt

Hỗ trợ Sao lưu Lùi lại Dự phòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To support someone or something; to move backwards (especially a vehicle); to make a copy of data.

Vietnamese Meaning

Hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó; lùi lại (đặc biệt là xe cộ); sao lưu dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'll back you up if you need help."

    "Tôi sẽ hỗ trợ bạn nếu bạn cần giúp đỡ."

  • "You should always back up your computer files."

    "Bạn nên luôn sao lưu các tập tin máy tính của bạn."

  • "Can you back up your car a little bit?"

    "Bạn có thể lùi xe lại một chút được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun backup Sự sao lưu; người/vật hỗ trợ, dự phòng
Adjective backup (plan) Dự phòng, thay thế (kế hoạch dự phòng)
Noun (Person) backer Người ủng hộ tài chính, nhà tài trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm công nghệ, thể thao, quân sự)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*baką
Old English
bæc (back of the body)
Old English
upp (upward motion)
Modern English (19th Century)
Back up (Phrasal Verb)

Nguồn gốc từ 'Lùi xe'

Ý nghĩa đầu tiên của 'back up' là lùi lại, đặc biệt phổ biến khi giao thông cơ giới phát triển (thế kỷ 19). Nó là một mệnh lệnh rõ ràng yêu cầu phương tiện hoặc người lùi về phía sau, ngược lại với 'go forward' (tiến lên).

Sự hỗ trợ và Sao lưu

Từ nghĩa lùi xe, 'back up' mở rộng nghĩa để chỉ sự hỗ trợ (đứng phía sau để giúp đỡ). Trong thời đại kỹ thuật số, ý nghĩa này phát triển thành 'sao lưu dữ liệu' – tức là tạo một bản sao dự phòng (backup) để hỗ trợ khôi phục khi có sự cố.

Usage Note

Khi mang nghĩa 'hỗ trợ', thường đi kèm với 'someone' hoặc 'something'. Khi mang nghĩa 'sao lưu', thường liên quan đến dữ liệu máy tính. 'Back up' (2 từ) là một verb phrase, trong khi 'backup' (1 từ) là một noun.

Prepositions

on with

* `Back up on`: Thường dùng để chỉ sự phụ thuộc hoặc dựa dẫm vào ai đó/điều gì đó để hỗ trợ.
* `Back up with`: Thường dùng để chỉ việc cung cấp bằng chứng, tài liệu để chứng minh hoặc hỗ trợ một tuyên bố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Back up (V)
  • regularly regularly back up your files
    (thường xuyên sao lưu các tập tin của bạn)
  • fully fully back up a claim
    (hoàn toàn ủng hộ/chứng minh một tuyên bố)
  • immediately immediately back up the car
    (lập tức lùi xe lại)
Noun + Back up (V)
  • data back up data to the cloud
    (sao lưu dữ liệu lên đám mây)
  • traffic traffic backed up for miles
    (giao thông bị tắc nghẽn hàng dặm)
  • a story back up a story with evidence
    (chứng minh một câu chuyện bằng bằng chứng)

Idioms

  • Back someone up

    Ủng hộ/hỗ trợ ai đó (trong cuộc tranh luận, hành động)

    "I need you to back me up during the meeting."

    (Tôi cần bạn ủng hộ tôi trong cuộc họp.)

  • To back up against the wall

    Lùi sát vào tường/Rơi vào thế khó khăn, không thể lùi bước

    "The evidence backed the suspect up against the wall."

    (Các bằng chứng đã dồn nghi phạm vào thế không thể chối cãi.)

  • To back up traffic

    Gây tắc nghẽn giao thông

    "The accident backed up traffic for two hours."

    (Vụ tai nạn đã gây tắc nghẽn giao thông trong hai giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Back up

Động từ (Transitive & Intransitive)
Lật mặt

Hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó; lùi lại (đặc biệt là xe cộ); sao lưu dữ liệu.

"I'll back you up if you need help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To back up all your important files regularly is crucial.
Việc sao lưu tất cả các tệp quan trọng của bạn thường xuyên là rất quan trọng.
Phủ định
It is not wise not to back up your work.
Thật không khôn ngoan khi không sao lưu công việc của bạn.
Nghi vấn
Why did you choose to back up the car there?
Tại sao bạn chọn lùi xe ở đó?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would back up all the important files on her computer.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ sao lưu tất cả các tệp quan trọng trên máy tính của mình.
Phủ định
He told me that he did not back up the car into the garage.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không lùi xe vào gara.
Nghi vấn
She asked if I would back her up during the presentation.
Cô ấy hỏi liệu tôi có ủng hộ cô ấy trong buổi thuyết trình không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He backed up the files, didn't he?
Anh ấy đã sao lưu các tập tin, đúng không?
Phủ định
They don't back up their data regularly, do they?
Họ không sao lưu dữ liệu của họ thường xuyên, phải không?
Nghi vấn
You wouldn't back down, would you?
Bạn sẽ không lùi bước, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The IT department has backed up all the company's data.
Bộ phận IT đã sao lưu tất cả dữ liệu của công ty.
Phủ định
She hasn't backed up her important files to an external drive.
Cô ấy đã không sao lưu các tập tin quan trọng của mình vào ổ cứng ngoài.
Nghi vấn
Has the team backed up its strategy with solid research?
Đội đã chứng minh chiến lược của mình bằng nghiên cứu vững chắc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Back up".

Quy tắc 3-2-1 trong IT

'Back up' là một hành vi quan trọng trong văn hóa kỹ thuật số. Cộng đồng IT thường khuyên dùng quy tắc 3-2-1 để đảm bảo an toàn dữ liệu: giữ 3 bản sao, trên 2 loại phương tiện khác nhau, và 1 bản sao nằm ngoài cơ sở (off-site backup).

Gọi đội chi viện (Calling for Backup)

Trong các bộ phim hành động hoặc tin tức về cảnh sát phương Tây, cụm từ 'calling for backup' (gọi hỗ trợ) rất phổ biến. Nó thể hiện sự tin tưởng vào đồng đội và là một thuật ngữ tiêu chuẩn cho việc yêu cầu thêm lực lượng hoặc phương tiện hỗ trợ khẩn cấp.