be ready
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sẵn sàng cho điều gì đó; ở trong trạng thái phù hợp cho một hành động hoặc sự kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I will be ready for the presentation in five minutes."
"Tôi sẽ sẵn sàng cho bài thuyết trình trong năm phút nữa."
-
"Are you ready to order?"
"Bạn đã sẵn sàng gọi món chưa?"
-
"The food is ready."
"Đồ ăn đã sẵn sàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | readiness | Sự sẵn sàng, trạng thái chuẩn bị |
| Adverb | readily | Một cách dễ dàng, sẵn lòng, không do dự |
| Adjective | ready-made | Làm sẵn, có sẵn (thường dùng cho quần áo hoặc đồ ăn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be ready" thường được sử dụng để diễn tả trạng thái sẵn sàng về thể chất, tinh thần, hoặc về mặt chuẩn bị. Nó bao hàm sự chuẩn bị đầy đủ để đối phó với một tình huống hoặc bắt đầu một hành động. Khác với "get ready" (chuẩn bị), "be ready" nhấn mạnh trạng thái đã hoàn thành việc chuẩn bị.
Prepositions
Khi đi với "for", cụm từ diễn tả sự sẵn sàng cho một đối tượng hoặc sự kiện cụ thể (ví dụ: be ready for the exam). Khi đi với "to", nó diễn tả sự sẵn sàng để thực hiện một hành động (ví dụ: be ready to go).
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be ready
Tính từ + Động từ to beSẵn sàng cho điều gì đó; ở trong trạng thái phù hợp cho một hành động hoặc sự kiện.
"I will be ready for the presentation in five minutes."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was ready to go. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sẵn sàng đi. |
| Phủ định | He told me that he wasn't ready for the test. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy chưa sẵn sàng cho bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | She asked if I was ready to order. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã sẵn sàng gọi món chưa. |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am being ready for the test. |
Tôi đang chuẩn bị sẵn sàng cho bài kiểm tra. |
| Phủ định | She is not being ready to go out. |
Cô ấy chưa sẵn sàng để ra ngoài. |
| Nghi vấn | Are they being ready for the presentation? |
Họ có đang chuẩn bị cho bài thuyết trình không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to be ready to go out an hour early. |
Cô ấy từng sẵn sàng đi chơi sớm hơn một tiếng. |
| Phủ định | I didn't use to be ready for exams until the last minute. |
Tôi đã từng không sẵn sàng cho các kỳ thi cho đến phút cuối cùng. |
| Nghi vấn | Did you use to be ready to face challenges without any fear? |
Bạn đã từng sẵn sàng đối mặt với những thử thách mà không hề sợ hãi sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be ready".
