(Top Banner Ad)
be ready
A2
Tính từ + Động từ to be A2 Tổng quát

be ready

UK: /biː ˈrɛdi/ • US: /biː ˈrɛdi/

Nghĩa tiếng Việt

sẵn sàng chuẩn bị xong đã sẵn sàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Prepared for something; in a suitable state for an action or event.

Vietnamese Meaning

Sẵn sàng cho điều gì đó; ở trong trạng thái phù hợp cho một hành động hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I will be ready for the presentation in five minutes."

    "Tôi sẽ sẵn sàng cho bài thuyết trình trong năm phút nữa."

  • "Are you ready to order?"

    "Bạn đã sẵn sàng gọi món chưa?"

  • "The food is ready."

    "Đồ ăn đã sẵn sàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun readiness Sự sẵn sàng, trạng thái chuẩn bị
Adverb readily Một cách dễ dàng, sẵn lòng, không do dự
Adjective ready-made Làm sẵn, có sẵn (thường dùng cho quần áo hoặc đồ ăn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*rēdʰ-
Proto-Germanic
*raidijaną
Old English
rǣde
Middle English
redi
Modern English
ready

Nguồn gốc của sự Sẵn sàng

Từ 'ready' (sẵn sàng) có gốc từ tiếng German cổ (*raidijaną), mang nghĩa ban đầu là 'sắp xếp, đặt vào vị trí' hoặc 'chuẩn bị một chuyến đi'. Dần dần, nghĩa này chuyển hóa thành trạng thái 'đã được chuẩn bị kỹ lưỡng' và sau đó là 'nhanh chóng, linh hoạt'. Vì vậy, khi bạn 'be ready', bạn đang ở trong trạng thái mọi thứ đã được sắp xếp gọn gàng để hành động.

Liên kết với Tốc độ

Trong tiếng Anh cổ, 'rǣde' không chỉ có nghĩa là 'chuẩn bị' mà còn mang nghĩa 'nhanh nhẹn, khéo léo'. Mặc dù nghĩa chính hiện nay là 'đã chuẩn bị xong', sự liên hệ với tốc độ và khả năng phản ứng nhanh vẫn còn thể hiện trong các cụm từ như 'get ready quickly' (chuẩn bị nhanh lên).

Usage Note

Cụm từ "be ready" thường được sử dụng để diễn tả trạng thái sẵn sàng về thể chất, tinh thần, hoặc về mặt chuẩn bị. Nó bao hàm sự chuẩn bị đầy đủ để đối phó với một tình huống hoặc bắt đầu một hành động. Khác với "get ready" (chuẩn bị), "be ready" nhấn mạnh trạng thái đã hoàn thành việc chuẩn bị.

Prepositions

for to

Khi đi với "for", cụm từ diễn tả sự sẵn sàng cho một đối tượng hoặc sự kiện cụ thể (ví dụ: be ready for the exam). Khi đi với "to", nó diễn tả sự sẵn sàng để thực hiện một hành động (ví dụ: be ready to go).

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be ready

Tính từ + Động từ to be
Lật mặt

Sẵn sàng cho điều gì đó; ở trong trạng thái phù hợp cho một hành động hoặc sự kiện.

"I will be ready for the presentation in five minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was ready to go.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sẵn sàng đi.
Phủ định
He told me that he wasn't ready for the test.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy chưa sẵn sàng cho bài kiểm tra.
Nghi vấn
She asked if I was ready to order.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã sẵn sàng gọi món chưa.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am being ready for the test.
Tôi đang chuẩn bị sẵn sàng cho bài kiểm tra.
Phủ định
She is not being ready to go out.
Cô ấy chưa sẵn sàng để ra ngoài.
Nghi vấn
Are they being ready for the presentation?
Họ có đang chuẩn bị cho bài thuyết trình không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be ready to go out an hour early.
Cô ấy từng sẵn sàng đi chơi sớm hơn một tiếng.
Phủ định
I didn't use to be ready for exams until the last minute.
Tôi đã từng không sẵn sàng cho các kỳ thi cho đến phút cuối cùng.
Nghi vấn
Did you use to be ready to face challenges without any fear?
Bạn đã từng sẵn sàng đối mặt với những thử thách mà không hề sợ hãi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be ready".