(Top Banner Ad)
stand-up comedian
B2
noun B2 Giải trí, Biểu diễn nghệ thuật

stand-up comedian

UK: /ˈstændˌʌp kəˈmiːdiən/ • US: /ˈstændˌʌp kəˈmiːdiən/

Nghĩa tiếng Việt

diễn viên hài độc thoại nghệ sĩ hài độc thoại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A comedian who performs live in front of an audience, typically telling jokes and stories.

Vietnamese Meaning

Một diễn viên hài biểu diễn trực tiếp trước khán giả, thường kể chuyện cười và các câu chuyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stand-up comedian had the audience roaring with laughter."

    "Diễn viên hài độc thoại đã khiến khán giả cười ồ lên."

  • "He dreams of becoming a famous stand-up comedian."

    "Anh ấy mơ ước trở thành một diễn viên hài độc thoại nổi tiếng."

  • "The stand-up comedian's routine was hilarious."

    "Màn trình diễn của diễn viên hài độc thoại đó rất vui nhộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comedy hài kịch
Adjective comedic thuộc về hài kịch
Noun comedian diễn viên hài
Verb stand up đứng lên, đứng ra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Biểu diễn nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
stand-up
English
comedian
English
stand-up comedian

Nguồn gốc của 'Stand-up Comedian'

Thuật ngữ 'stand-up comedian' bắt nguồn từ việc các nghệ sĩ hài thường biểu diễn một mình trên sân khấu, đứng trước micro và kể chuyện cười. Phong cách này phát triển mạnh mẽ ở các câu lạc bộ đêm và quán bar, trở thành một hình thức giải trí phổ biến trên toàn thế giới. 'Stand-up' nhấn mạnh hành động đứng biểu diễn, còn 'comedian' chỉ người làm nghề gây cười.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một người biểu diễn hài độc thoại trước khán giả. Khác với diễn viên hài (comedian) nói chung, người có thể tham gia vào các hình thức hài kịch khác như phim, truyền hình, hoặc kịch. 'Stand-up' nhấn mạnh vào hình thức biểu diễn trực tiếp, thường chỉ có một mình người diễn viên trên sân khấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stand-up comedian
  • famous a famous stand-up comedian
    (một diễn viên hài độc thoại nổi tiếng)
  • successful a successful stand-up comedian
    (một diễn viên hài độc thoại thành công)
  • talented a talented stand-up comedian
    (một diễn viên hài độc thoại tài năng)
Verb + stand-up comedian
  • watch watch a stand-up comedian
    (xem một diễn viên hài độc thoại biểu diễn)
  • perform a stand-up comedian performs
    (một diễn viên hài độc thoại biểu diễn)
  • hire hire a stand-up comedian
    (thuê một diễn viên hài độc thoại)

Idioms

  • to bomb (as a stand-up comedian)

    thất bại thảm hại (khi biểu diễn hài độc thoại)

    "The stand-up comedian bombed on his opening night."

    (Diễn viên hài độc thoại đã thất bại thảm hại trong đêm diễn đầu tiên của anh ấy.)

  • kill (as a stand-up comedian)

    thành công rực rỡ (khi biểu diễn hài độc thoại), làm khán giả cười nghiêng ngả

    "The stand-up comedian killed it last night; the audience loved him."

    (Diễn viên hài độc thoại đã thành công rực rỡ tối qua; khán giả rất thích anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stand-up comedian

noun
Lật mặt

Một diễn viên hài biểu diễn trực tiếp trước khán giả, thường kể chuyện cười và các câu chuyện.

"The stand-up comedian had the audience roaring with laughter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stand-up comedian".

Câu lạc bộ hài độc thoại

Các câu lạc bộ hài độc thoại là những địa điểm phổ biến để xem các nghệ sĩ hài biểu diễn. Chúng thường có không gian nhỏ, thân mật và tạo ra một bầu không khí gần gũi giữa người biểu diễn và khán giả. Đây là nơi nhiều diễn viên hài nổi tiếng bắt đầu sự nghiệp của mình.

Liên hoan hài độc thoại

Các liên hoan hài độc thoại là những sự kiện lớn, quy tụ nhiều diễn viên hài từ khắp nơi trên thế giới. Chúng là cơ hội để các nghệ sĩ hài thể hiện tài năng của mình trước một lượng khán giả lớn hơn và có thể được các nhà sản xuất và quản lý tài năng chú ý.