(Top Banner Ad)
standard price
B1
Danh từ B1 Kinh tế

standard price

UK: /ˈstændəd praɪs/ • US: /ˈstændərd praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá tiêu chuẩn giá niêm yết giá thông thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The usual or common price for something.

Vietnamese Meaning

Giá tiêu chuẩn, giá thông thường cho một mặt hàng hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The standard price for a cup of coffee is $3."

    "Giá tiêu chuẩn cho một tách cà phê là 3 đô la."

  • "We offer a standard price for all our cleaning services."

    "Chúng tôi cung cấp một mức giá tiêu chuẩn cho tất cả các dịch vụ dọn dẹp của mình."

  • "Is this the standard price or is there a discount available?"

    "Đây là giá tiêu chuẩn hay có chiết khấu không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb standardize tiêu chuẩn hóa (thiết lập một mức chuẩn, tương tự việc đặt ra một giá tiêu chuẩn)
Noun standardization sự tiêu chuẩn hóa (quá trình hoặc kết quả của việc thiết lập các tiêu chuẩn)
Adjective substandard dưới mức tiêu chuẩn (chất lượng hoặc mức độ thấp hơn một tiêu chuẩn đã định)
Verb price định giá (xác định giá trị tiền tệ của một thứ gì đó)
Noun pricing sự định giá, cách định giá (hệ thống hoặc quá trình xác định giá cả sản phẩm/dịch vụ)
Adjective pricey đắt đỏ (có giá cao)

Synonyms

regular price (giá thông thường)normal price (giá bình thường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium
Old French
pris
Old French
estandart
Middle English
price
Middle English
standard
Modern English
standard price

Nguồn Gốc Của 'Standard Price'

Từ 'standard' ban đầu có nghĩa là cờ hiệu quân đội, nơi lính tập hợp. Sau này, nó phát triển nghĩa là 'mốc chuẩn' hay 'quy tắc'. 'Price' đến từ tiếng Latin 'pretium', nghĩa là 'giá trị' hay 'phần thưởng'. Khi hai từ này kết hợp, 'standard price' ý chỉ một mức giá được thiết lập làm chuẩn, thường không thay đổi, giúp người mua và người bán có một điểm tham chiếu rõ ràng.

Usage Note

Giá tiêu chuẩn thường được hiểu là giá mà một mặt hàng hoặc dịch vụ thường được bán trên thị trường. Nó có thể là giá niêm yết, giá được đề xuất hoặc giá trung bình. Khác với 'discount price' (giá chiết khấu) hoặc 'premium price' (giá cao cấp). 'Standard price' ngụ ý sự phổ biến và chấp nhận rộng rãi.

Prepositions

at for

at: sử dụng khi nói về việc bán ở một mức giá tiêu chuẩn ('available at a standard price'). for: sử dụng khi chỉ mục đích của giá ('standard price for the service').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standard price
  • official official standard price
    (giá tiêu chuẩn chính thức)
  • current current standard price
    (giá tiêu chuẩn hiện hành)
  • fair fair standard price
    (mức giá tiêu chuẩn hợp lý)
  • agreed agreed standard price
    (giá tiêu chuẩn đã thỏa thuận)
  • discounted discounted standard price
    (giá tiêu chuẩn đã được chiết khấu)
Verb + standard price
  • set set the standard price
    (đặt/ấn định giá tiêu chuẩn)
  • charge charge the standard price
    (tính giá tiêu chuẩn)
  • pay pay the standard price
    (trả theo giá tiêu chuẩn)
  • maintain maintain the standard price
    (duy trì giá tiêu chuẩn)
  • reduce reduce the standard price
    (giảm giá tiêu chuẩn)
Preposition + standard price
  • at at the standard price
    (theo giá tiêu chuẩn)
  • below below the standard price
    (dưới giá tiêu chuẩn)
  • above above the standard price
    (trên giá tiêu chuẩn)

Idioms

  • pay the standard price

    trả theo giá niêm yết/tiêu chuẩn

    "Customers usually expect to pay the standard price for basic goods."

    (Khách hàng thường mong đợi trả theo giá niêm yết cho các mặt hàng cơ bản.)

  • sell at the standard price

    bán theo giá niêm yết/tiêu chuẩn

    "Most reputable stores sell their products at the standard price."

    (Hầu hết các cửa hàng uy tín đều bán sản phẩm của họ theo giá niêm yết.)

  • offer a discount on the standard price

    đưa ra mức giảm giá trên giá niêm yết

    "The store offered a discount on the standard price for loyal customers."

    (Cửa hàng đã giảm giá trên giá niêm yết cho khách hàng thân thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard price

Danh từ
Lật mặt

Giá tiêu chuẩn, giá thông thường cho một mặt hàng hoặc dịch vụ.

"The standard price for a cup of coffee is $3."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store maintains a standard price for all its products to ensure fair and consistent pricing.
Cửa hàng duy trì một mức giá tiêu chuẩn cho tất cả các sản phẩm của mình để đảm bảo định giá công bằng và nhất quán.
Phủ định
They don't offer any discounts below the standard price on these limited-edition items.
Họ không đưa ra bất kỳ giảm giá nào dưới mức giá tiêu chuẩn cho những mặt hàng phiên bản giới hạn này.
Nghi vấn
Does the standard price include taxes and shipping fees?
Giá tiêu chuẩn đã bao gồm thuế và phí vận chuyển chưa?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The standard price for this item is $20.
Giá tiêu chuẩn cho mặt hàng này là 20 đô la.
Phủ định
There isn't a standard price for handcrafted items.
Không có giá tiêu chuẩn cho các mặt hàng thủ công.
Nghi vấn
What is the standard price for this service?
Giá tiêu chuẩn cho dịch vụ này là bao nhiêu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard price".

Giá Cố Định và Mặc Cả

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'standard price' (giá tiêu chuẩn) là một thông lệ phổ biến trong bán lẻ, nghĩa là giá được niêm yết và thường không thể thương lượng (mặc cả). Điều này trái ngược với một số thị trường truyền thống khác, nơi việc mặc cả là một phần của trải nghiệm mua sắm.

Minh Bạch Giá Cả và Sự Tin Cậy

Việc có một 'standard price' thường góp phần vào sự minh bạch về giá cả, giúp người tiêu dùng tin tưởng rằng họ đang trả một mức giá công bằng và nhất quán. Nó cũng đơn giản hóa quá trình mua bán, loại bỏ sự cần thiết phải thương lượng từng giao dịch, tạo sự thuận tiện và nhanh chóng.