standard price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The usual or common price for something.
Vietnamese Meaning
Giá tiêu chuẩn, giá thông thường cho một mặt hàng hoặc dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The standard price for a cup of coffee is $3."
"Giá tiêu chuẩn cho một tách cà phê là 3 đô la."
-
"We offer a standard price for all our cleaning services."
"Chúng tôi cung cấp một mức giá tiêu chuẩn cho tất cả các dịch vụ dọn dẹp của mình."
-
"Is this the standard price or is there a discount available?"
"Đây là giá tiêu chuẩn hay có chiết khấu không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | standardize | tiêu chuẩn hóa (thiết lập một mức chuẩn, tương tự việc đặt ra một giá tiêu chuẩn) |
| Noun | standardization | sự tiêu chuẩn hóa (quá trình hoặc kết quả của việc thiết lập các tiêu chuẩn) |
| Adjective | substandard | dưới mức tiêu chuẩn (chất lượng hoặc mức độ thấp hơn một tiêu chuẩn đã định) |
| Verb | price | định giá (xác định giá trị tiền tệ của một thứ gì đó) |
| Noun | pricing | sự định giá, cách định giá (hệ thống hoặc quá trình xác định giá cả sản phẩm/dịch vụ) |
| Adjective | pricey | đắt đỏ (có giá cao) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giá tiêu chuẩn thường được hiểu là giá mà một mặt hàng hoặc dịch vụ thường được bán trên thị trường. Nó có thể là giá niêm yết, giá được đề xuất hoặc giá trung bình. Khác với 'discount price' (giá chiết khấu) hoặc 'premium price' (giá cao cấp). 'Standard price' ngụ ý sự phổ biến và chấp nhận rộng rãi.
Prepositions
at: sử dụng khi nói về việc bán ở một mức giá tiêu chuẩn ('available at a standard price'). for: sử dụng khi chỉ mục đích của giá ('standard price for the service').
Collocations (Từ đi kèm)
-
official official standard price (giá tiêu chuẩn chính thức)
-
current current standard price (giá tiêu chuẩn hiện hành)
-
fair fair standard price (mức giá tiêu chuẩn hợp lý)
-
agreed agreed standard price (giá tiêu chuẩn đã thỏa thuận)
-
discounted discounted standard price (giá tiêu chuẩn đã được chiết khấu)
-
set set the standard price (đặt/ấn định giá tiêu chuẩn)
-
charge charge the standard price (tính giá tiêu chuẩn)
-
pay pay the standard price (trả theo giá tiêu chuẩn)
-
maintain maintain the standard price (duy trì giá tiêu chuẩn)
-
reduce reduce the standard price (giảm giá tiêu chuẩn)
-
at at the standard price (theo giá tiêu chuẩn)
-
below below the standard price (dưới giá tiêu chuẩn)
-
above above the standard price (trên giá tiêu chuẩn)
Idioms
-
pay the standard price
trả theo giá niêm yết/tiêu chuẩn
"Customers usually expect to pay the standard price for basic goods."
(Khách hàng thường mong đợi trả theo giá niêm yết cho các mặt hàng cơ bản.)
-
sell at the standard price
bán theo giá niêm yết/tiêu chuẩn
"Most reputable stores sell their products at the standard price."
(Hầu hết các cửa hàng uy tín đều bán sản phẩm của họ theo giá niêm yết.)
-
offer a discount on the standard price
đưa ra mức giảm giá trên giá niêm yết
"The store offered a discount on the standard price for loyal customers."
(Cửa hàng đã giảm giá trên giá niêm yết cho khách hàng thân thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standard price
Danh từGiá tiêu chuẩn, giá thông thường cho một mặt hàng hoặc dịch vụ.
"The standard price for a cup of coffee is $3."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store maintains a standard price for all its products to ensure fair and consistent pricing. |
Cửa hàng duy trì một mức giá tiêu chuẩn cho tất cả các sản phẩm của mình để đảm bảo định giá công bằng và nhất quán. |
| Phủ định | They don't offer any discounts below the standard price on these limited-edition items. |
Họ không đưa ra bất kỳ giảm giá nào dưới mức giá tiêu chuẩn cho những mặt hàng phiên bản giới hạn này. |
| Nghi vấn | Does the standard price include taxes and shipping fees? |
Giá tiêu chuẩn đã bao gồm thuế và phí vận chuyển chưa? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The standard price for this item is $20. |
Giá tiêu chuẩn cho mặt hàng này là 20 đô la. |
| Phủ định | There isn't a standard price for handcrafted items. |
Không có giá tiêu chuẩn cho các mặt hàng thủ công. |
| Nghi vấn | What is the standard price for this service? |
Giá tiêu chuẩn cho dịch vụ này là bao nhiêu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard price".
