regular price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The standard or normal price for something, before any discounts or special offers are applied.
Vietnamese Meaning
Giá thông thường hoặc giá tiêu chuẩn của một mặt hàng nào đó, trước khi áp dụng bất kỳ giảm giá hoặc ưu đãi đặc biệt nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The regular price of the shirt is $25, but it's on sale for $15 this week."
"Giá thông thường của chiếc áo sơ mi là 25 đô la, nhưng nó đang được bán với giá 15 đô la trong tuần này."
-
"Customers can purchase the item at the regular price or wait for a sale."
"Khách hàng có thể mua mặt hàng với giá thông thường hoặc đợi đến đợt giảm giá."
-
"Compared to the regular price, this offer is a steal!"
"So với giá thông thường, ưu đãi này thực sự hời!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh với giá khuyến mãi (sale price), giá giảm (discounted price), hoặc giá đặc biệt (special price). Nó thể hiện mức giá mà người mua có thể mong đợi phải trả cho một sản phẩm hoặc dịch vụ trong điều kiện bình thường. Không nên nhầm lẫn với 'original price' (giá gốc), vì 'regular price' có thể đã bao gồm một số điều chỉnh nhỏ sau khi sản phẩm ra mắt, trong khi 'original price' là giá ban đầu khi sản phẩm mới được bán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full regular price (giá niêm yết đầy đủ)
-
standard standard regular price (giá thông thường tiêu chuẩn)
-
original original regular price (giá gốc thông thường)
-
pay pay the regular price (trả giá thông thường)
-
charge charge the regular price (tính giá thông thường)
-
list list at the regular price (niêm yết ở giá thông thường)
Idioms
-
You get what you pay for (even at the regular price).
Tiền nào của nấy (ngay cả khi mua với giá thông thường).
"This jacket is expensive, even at the regular price, but the quality is excellent. You get what you pay for."
(Cái áo khoác này đắt, ngay cả khi mua với giá thông thường, nhưng chất lượng rất tốt. Tiền nào của nấy.)
-
At face value (referring to the regular price).
Theo giá trị bề ngoài (ám chỉ giá thông thường).
"The stock's regular price is much higher at face value, but it is currently being sold at a loss."
(Giá cổ phiếu thông thường cao hơn nhiều theo giá trị bề ngoài, nhưng hiện tại nó đang được bán lỗ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regular price
Danh từGiá thông thường hoặc giá tiêu chuẩn của một mặt hàng nào đó, trước khi áp dụng bất kỳ giảm giá hoặc ưu đãi đặc biệt nào.
"The regular price of the shirt is $25, but it's on sale for $15 this week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular price".
