(Top Banner Ad)
regular price
A2
Danh từ A2 Kinh tế

regular price

UK: /ˈreɡjʊlə praɪs/ • US: /ˈreɡjələr praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá thông thường giá niêm yết giá gốc (trong một số ngữ cảnh, cần xem xét kĩ) giá đầy đủ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The standard or normal price for something, before any discounts or special offers are applied.

Vietnamese Meaning

Giá thông thường hoặc giá tiêu chuẩn của một mặt hàng nào đó, trước khi áp dụng bất kỳ giảm giá hoặc ưu đãi đặc biệt nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The regular price of the shirt is $25, but it's on sale for $15 this week."

    "Giá thông thường của chiếc áo sơ mi là 25 đô la, nhưng nó đang được bán với giá 15 đô la trong tuần này."

  • "Customers can purchase the item at the regular price or wait for a sale."

    "Khách hàng có thể mua mặt hàng với giá thông thường hoặc đợi đến đợt giảm giá."

  • "Compared to the regular price, this offer is a steal!"

    "So với giá thông thường, ưu đãi này thực sự hời!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective regular thông thường, thường xuyên, đều đặn
Noun regularity tính đều đặn, quy tắc
Verb regulate điều chỉnh, quy định
Noun price giá cả
Verb price định giá
Adjective pricey đắt đỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regularis
Old French
regulier
English
regular
English
price

Nguồn gốc của 'regular'

Từ 'regular' xuất phát từ tiếng Latin 'regularis', có nghĩa là 'theo quy tắc' hoặc 'chuẩn mực'. Ý tưởng về một giá 'regular' (giá thông thường) xuất hiện như một chuẩn mực, mức giá tiêu chuẩn trước khi có các chương trình khuyến mãi hoặc giảm giá.

Sự ra đời của 'price'

Từ 'price' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium' nghĩa là 'giá trị, phần thưởng'. Trong bối cảnh thương mại, 'price' biểu thị giá trị bằng tiền tệ mà người mua phải trả để sở hữu một sản phẩm hoặc dịch vụ. Khi ghép với 'regular', ta có 'regular price' – mức giá tiêu chuẩn cho sản phẩm đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh với giá khuyến mãi (sale price), giá giảm (discounted price), hoặc giá đặc biệt (special price). Nó thể hiện mức giá mà người mua có thể mong đợi phải trả cho một sản phẩm hoặc dịch vụ trong điều kiện bình thường. Không nên nhầm lẫn với 'original price' (giá gốc), vì 'regular price' có thể đã bao gồm một số điều chỉnh nhỏ sau khi sản phẩm ra mắt, trong khi 'original price' là giá ban đầu khi sản phẩm mới được bán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regular price
  • full full regular price
    (giá niêm yết đầy đủ)
  • standard standard regular price
    (giá thông thường tiêu chuẩn)
  • original original regular price
    (giá gốc thông thường)
Verb + regular price
  • pay pay the regular price
    (trả giá thông thường)
  • charge charge the regular price
    (tính giá thông thường)
  • list list at the regular price
    (niêm yết ở giá thông thường)

Idioms

  • You get what you pay for (even at the regular price).

    Tiền nào của nấy (ngay cả khi mua với giá thông thường).

    "This jacket is expensive, even at the regular price, but the quality is excellent. You get what you pay for."

    (Cái áo khoác này đắt, ngay cả khi mua với giá thông thường, nhưng chất lượng rất tốt. Tiền nào của nấy.)

  • At face value (referring to the regular price).

    Theo giá trị bề ngoài (ám chỉ giá thông thường).

    "The stock's regular price is much higher at face value, but it is currently being sold at a loss."

    (Giá cổ phiếu thông thường cao hơn nhiều theo giá trị bề ngoài, nhưng hiện tại nó đang được bán lỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regular price

Danh từ
Lật mặt

Giá thông thường hoặc giá tiêu chuẩn của một mặt hàng nào đó, trước khi áp dụng bất kỳ giảm giá hoặc ưu đãi đặc biệt nào.

"The regular price of the shirt is $25, but it's on sale for $15 this week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular price".

Giá cả và khuyến mãi

Trong văn hóa phương Tây, việc hiểu rõ 'regular price' rất quan trọng để đánh giá các chương trình khuyến mãi và giảm giá. Người tiêu dùng thường so sánh giá khuyến mãi với 'regular price' để xác định xem họ có thực sự tiết kiệm được tiền hay không. Điều này tạo ra một sự cạnh tranh lớn giữa các nhà bán lẻ để đưa ra các ưu đãi hấp dẫn.

Sự minh bạch về giá

Nhiều quốc gia phương Tây có luật bảo vệ người tiêu dùng yêu cầu các nhà bán lẻ phải hiển thị rõ ràng 'regular price' trước khi áp dụng bất kỳ chương trình giảm giá nào. Điều này giúp đảm bảo sự minh bạch và tránh tình trạng lừa đảo giá, nơi 'regular price' bị thổi phồng để làm cho giá khuyến mãi trông hấp dẫn hơn.