(Top Banner Ad)
standard procedure
B2
Danh từ B2 Chung (thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

standard procedure

UK: /ˈstændəd prəˈsiːdʒər/ • US: /ˈstændərd prəˈsiːdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình chuẩn thủ tục chuẩn quy trình thông thường thủ tục thông thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A customary, normal, routine, or established way of doing something.

Vietnamese Meaning

Một cách thức thực hiện điều gì đó theo thông lệ, bình thường, thường quy hoặc đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The standard procedure for dealing with emergencies is clearly outlined in the manual."

    "Quy trình chuẩn để xử lý các tình huống khẩn cấp được trình bày rõ ràng trong sổ tay."

  • "It's standard procedure to check the equipment before each use."

    "Kiểm tra thiết bị trước mỗi lần sử dụng là một quy trình chuẩn."

  • "Following the standard procedure ensures consistency and accuracy."

    "Tuân theo quy trình chuẩn đảm bảo tính nhất quán và chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard Tiêu chuẩn, mức chuẩn
Verb standardize Tiêu chuẩn hóa
Noun standardization Sự tiêu chuẩn hóa
Adjective substandard Dưới mức tiêu chuẩn, kém chất lượng
Verb proceed Tiến hành, tiếp tục
Noun procedure Thủ tục, quy trình
Adjective procedural Thuộc về thủ tục, quy trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*standhard
Old French
estandard
Latin
procedere
Medieval Latin
procedura
Old French
procédure

Nguồn gốc của 'Standard'

Từ 'standard' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estandard', ban đầu dùng để chỉ lá cờ, biểu ngữ của quân đội hoặc một vị vua – thứ mà mọi người tập hợp xung quanh. Sau đó, nó phát triển nghĩa là một thước đo hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận rộng rãi để so sánh hoặc đánh giá, đại diện cho một mức độ chất lượng hoặc yêu cầu.

Nguồn gốc của 'Procedure'

Từ 'procedure' xuất phát từ tiếng Pháp 'procédure' và tiếng Latinh trung cổ 'procedura', có nghĩa là 'một hành động tiến về phía trước'. Nó liên quan đến động từ 'procedere' trong tiếng Latinh, nghĩa là 'tiến lên' hoặc 'tiếp tục'. Theo thời gian, nó mang nghĩa là một chuỗi các bước hoặc hành động được thực hiện theo một trật tự cụ thể để đạt được một mục tiêu nào đó.

Sự kết hợp 'Standard Procedure'

Khi hai từ này kết hợp, 'standard procedure' trở thành một thuật ngữ chỉ một chuỗi các bước hoặc hành động đã được thiết lập, chấp nhận và tuân thủ rộng rãi trong một bối cảnh nhất định. Nó ám chỉ một cách làm việc thông thường, chính thức và được mong đợi, đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ 'standard procedure' chỉ một quy trình hoặc cách thức làm việc đã được chấp nhận và sử dụng rộng rãi. Nó nhấn mạnh tính chính thức và được chuẩn hóa của quy trình đó. So với 'usual method', 'standard procedure' mang tính quy chuẩn và chính thức hơn. So với 'best practice', 'standard procedure' không nhất thiết là cách tốt nhất, mà là cách thường được sử dụng và chấp nhận.

Prepositions

for in of

'Standard procedure for' dùng để chỉ quy trình chuẩn cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'The standard procedure for handling customer complaints.' 'Standard procedure in' dùng để chỉ quy trình chuẩn trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'The standard procedure in our department is to...' 'Standard procedure of' thường được sử dụng để chỉ quy trình chuẩn của một tổ chức hoặc hệ thống. Ví dụ: 'The standard procedure of the company is to...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standard procedure
  • routine routine standard procedure
    (thủ tục tiêu chuẩn thường lệ)
  • normal normal standard procedure
    (thủ tục tiêu chuẩn thông thường)
  • established established standard procedure
    (thủ tục tiêu chuẩn đã được thiết lập)
  • strict strict standard procedure
    (thủ tục tiêu chuẩn nghiêm ngặt)
  • common common standard procedure
    (thủ tục tiêu chuẩn phổ biến)
Verb + standard procedure
  • follow follow standard procedure
    (tuân thủ thủ tục tiêu chuẩn)
  • adhere to adhere to standard procedure
    (tuân thủ chặt chẽ thủ tục tiêu chuẩn)
  • implement implement standard procedure
    (thực hiện thủ tục tiêu chuẩn)
  • deviate from deviate from standard procedure
    (lệch khỏi/không tuân theo thủ tục tiêu chuẩn)
  • be part of be part of standard procedure
    (là một phần của thủ tục tiêu chuẩn)
Noun + standard procedure (types of standard procedures)
  • safety safety standard procedure
    (thủ tục tiêu chuẩn an toàn)
  • operating operating standard procedure (SOP)
    (quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP))
  • emergency emergency standard procedure
    (thủ tục tiêu chuẩn khẩn cấp)

Idioms

  • It's standard procedure.

    Đó là thủ tục tiêu chuẩn (việc thường làm, không có gì lạ hoặc cần phải lo lắng).

    "Don't worry about the extra paperwork; it's standard procedure for all new applications."

    (Đừng lo lắng về các giấy tờ bổ sung; đó là thủ tục tiêu chuẩn cho tất cả các đơn đăng ký mới.)

  • Go by standard procedure.

    Làm theo thủ tục tiêu chuẩn, làm đúng quy trình đã định.

    "In this hospital, we always go by standard procedure to ensure patient safety."

    (Trong bệnh viện này, chúng tôi luôn làm theo thủ tục tiêu chuẩn để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.)

  • Part of standard procedure.

    Là một phần của thủ tục tiêu chuẩn; là một bước cần thiết hoặc thường thấy trong quy trình.

    "Checking the equipment before each flight is part of standard procedure for pilots."

    (Kiểm tra thiết bị trước mỗi chuyến bay là một phần của thủ tục tiêu chuẩn đối với phi công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard procedure

Danh từ
Lật mặt

Một cách thức thực hiện điều gì đó theo thông lệ, bình thường, thường quy hoặc đã được thiết lập.

"The standard procedure for dealing with emergencies is clearly outlined in the manual."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard procedure".

Tầm quan trọng của Quy trình Vận hành Tiêu chuẩn (SOP)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và công nghiệp (ví dụ: y tế, hàng không, sản xuất), việc tuân thủ các 'Standard Operating Procedures' (SOP - Quy trình Vận hành Tiêu chuẩn) là cực kỳ quan trọng. SOP đảm bảo tính nhất quán, hiệu quả, an toàn và chất lượng trong công việc. Nó giúp giảm thiểu sai sót, đảm bảo mọi người đều biết chính xác phải làm gì, và tạo ra một môi trường làm việc có trách nhiệm giải trình.

Hiệu quả, An toàn và Trách nhiệm

Khái niệm 'standard procedure' gắn liền với sự tin cậy và trách nhiệm giải trình. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các thủ tục tiêu chuẩn có thể là sự khác biệt giữa thành công và thất bại, thậm chí là giữa sự sống và cái chết trong các lĩnh vực rủi ro cao. Nó cũng là nền tảng cho việc đào tạo nhân viên mới và đánh giá hiệu suất, giúp duy trì các tiêu chuẩn cao và sự chuyên nghiệp trong mọi hoạt động.