(Top Banner Ad)
accepted practice
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

accepted practice

UK: /əkˈseptɪd ˈpræktɪs/ • US: /əkˈseptɪd ˈpræktɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thông lệ được chấp nhận tập quán được thừa nhận phương pháp thực hành phổ biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of doing something that is generally agreed to be correct or appropriate.

Vietnamese Meaning

Một cách thực hiện điều gì đó được chấp nhận rộng rãi là đúng hoặc phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is accepted practice to wear protective gear in this factory."

    "Việc mặc đồ bảo hộ là thông lệ được chấp nhận tại nhà máy này."

  • "Following accepted practice ensures consistency and reduces errors."

    "Tuân theo thông lệ được chấp nhận đảm bảo tính nhất quán và giảm thiểu sai sót."

  • "The company's policies are based on accepted practices in the industry."

    "Chính sách của công ty dựa trên các thông lệ được chấp nhận trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accept chấp nhận, đồng ý
Noun acceptance sự chấp nhận, sự đồng thuận
Adjective acceptable có thể chấp nhận được
Adjective unacceptable không thể chấp nhận được
Noun practice thông lệ, thói quen; sự thực hành
Verb practise / practice thực hành, rèn luyện (cách viết 'practise' phổ biến ở Anh, 'practice' ở Mỹ)
Noun practitioner người hành nghề chuyên môn (như bác sĩ, luật sư)
Adjective practical thực tế, thiết thực

Synonyms

established norm (chuẩn mực đã được thiết lập)common procedure (thủ tục thông thường)standard practice (thông lệ tiêu chuẩn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Old French > Middle English
accipere > accepter > accepten
Greek > Latin > Old French > Middle English
praktikos > practicare > pratiser > practisen

Nguồn gốc của 'Accept' (Chấp nhận)

Từ 'accept' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accipere', có nghĩa là 'nhận lấy về phía mình'. Ý tưởng cốt lõi là sự chủ động đón nhận một điều gì đó, không chỉ là nhận một cách thụ động. Điều này giải thích tại sao 'accepted' trong 'accepted practice' mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự đồng thuận và thừa nhận của cả một cộng đồng.

Nguồn gốc của 'Practice' (Thông lệ, Thực hành)

Từ 'practice' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'praktikos', nghĩa là 'liên quan đến hành động'. Nó nhấn mạnh việc 'làm' một điều gì đó lặp đi lặp lại. Khi một hành động được lặp lại đủ nhiều bởi nhiều người, nó sẽ trở thành một thói quen, một quy chuẩn và cuối cùng là một 'practice' - một thông lệ được chấp nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ các quy tắc, tiêu chuẩn, hoặc thủ tục được tuân thủ rộng rãi trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh sự đồng thuận và chấp nhận chung, không nhất thiết là quy định pháp lý, mà là thông lệ được thừa nhận. So sánh với 'best practice' (thông lệ tốt nhất), 'accepted practice' có thể không phải là cách làm tối ưu nhất, nhưng là cách làm được chấp nhận và tuân theo một cách phổ biến.

Prepositions

in within

'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề mà thông lệ đó được chấp nhận, ví dụ: 'accepted practice in medicine'. 'Within' có thể được sử dụng để chỉ một tổ chức hoặc nhóm cụ thể, ví dụ: 'accepted practice within the company'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective/Adverb + accepted practice
  • common accepted practice
    (thông lệ chung, thói quen phổ biến)
  • standard accepted practice
    (thông lệ tiêu chuẩn)
  • widely accepted practice
    (thông lệ được chấp nhận rộng rãi)
  • long-standing accepted practice
    (thông lệ đã có từ lâu đời)
Verb + accepted practice
  • follow the accepted practice
    (tuân theo thông lệ)
  • establish an accepted practice
    (thiết lập một thông lệ)
  • become an accepted practice
    (trở thành một thông lệ)
  • challenge the accepted practice
    (thách thức, đi ngược lại thông lệ)

Idioms

  • it is accepted practice to do something

    Theo thông lệ thì nên làm gì đó; Người ta thường làm gì đó.

    "In many countries, it is accepted practice to bring a small gift when you are invited to someone's house for dinner."

    (Ở nhiều quốc gia, theo thông lệ thì bạn nên mang một món quà nhỏ khi được mời đến nhà ai đó ăn tối.)

  • go against accepted practice

    làm trái với thông lệ, đi ngược lại với quy tắc chung

    "The startup went against accepted practice by allowing employees to work from anywhere in the world."

    (Công ty khởi nghiệp đó đã đi ngược lại thông lệ khi cho phép nhân viên làm việc từ bất cứ đâu trên thế giới.)

  • question the accepted practice

    chất vấn thông lệ, đặt câu hỏi về những quy tắc đã có

    "Great innovators often start by questioning the accepted practice in their field."

    (Những nhà đổi mới vĩ đại thường bắt đầu bằng việc chất vấn các thông lệ trong lĩnh vực của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accepted practice

Danh từ
Lật mặt

Một cách thực hiện điều gì đó được chấp nhận rộng rãi là đúng hoặc phù hợp.

"It is accepted practice to wear protective gear in this factory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accepted practice".

Nghi thức Kinh doanh: Cái bắt tay và Cúi chào

'Accepted practice' trong kinh doanh rất khác nhau giữa các nền văn hóa. Ở các nước phương Tây, một cái bắt tay chặt là thông lệ khi gặp gỡ. Nhưng ở Nhật Bản, cúi chào lại là chuẩn mực để thể hiện sự tôn trọng. Không tuân theo thông lệ của địa phương có thể bị coi là thiếu lịch sự.

Văn hóa Tiền boa (Tipping)

Việc boa tiền là một ví dụ điển hình về 'accepted practice' phụ thuộc vào văn hóa. Ở Mỹ, boa cho nhân viên phục vụ là một thông lệ gần như bắt buộc. Tuy nhiên, ở Nhật Bản hay Hàn Quốc, hành động này không phổ biến và đôi khi có thể bị xem là xúc phạm.