(Top Banner Ad)
ad hoc procedure
B2
Tính từ & Danh từ B2 Tổng quát, Quản lý, Khoa học

ad hoc procedure

UK: /ˌæd ˈhɒk prəˈsiːdʒər/ • US: /ˌæd ˈhɑːk prəˈsiːdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình đặc biệt thủ tục lâm thời quy trình ứng biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Created or done for a particular purpose as necessary; not planned in advance.

Vietnamese Meaning

Được tạo ra hoặc thực hiện cho một mục đích cụ thể khi cần thiết; không được lên kế hoạch trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee was formed on an ad hoc basis to address the urgent issue."

    "Ủy ban được thành lập trên cơ sở đặc biệt để giải quyết vấn đề cấp bách."

  • "The company created an ad hoc procedure to resolve the data breach."

    "Công ty đã tạo ra một quy trình đặc biệt để giải quyết vụ rò rỉ dữ liệu."

  • "An ad hoc procedure was implemented to ensure the project's timely completion."

    "Một quy trình đặc biệt đã được thực hiện để đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective / Adverb ad hoc đặc thù, tạm thời, được lập ra cho một mục đích riêng biệt
Noun procedure thủ tục, quy trình
Noun ad-hoc-ism chủ nghĩa đặc thù; xu hướng giải quyết vấn đề một cách riêng lẻ, tạm thời thay vì theo một chiến lược tổng thể
Verb proceed tiến hành, tiếp tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Quản lý, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad hoc ('for this')
Latin
prōcēdere ('to go forward')
Middle French
procédure
English
ad hoc procedure

Từ La-tinh đến Phòng họp

Cụm từ 'ad hoc' xuất phát trực tiếp từ tiếng La-tinh, có nghĩa là 'cho mục đích này'. Ban đầu, nó được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý và ngoại giao trang trọng. Ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi để chỉ bất cứ điều gì được tạo ra hoặc thực hiện cho một mục đích cụ thể, không được lên kế hoạch trước, mang tính tạm thời hoặc đặc thù.

Usage Note

Cụm 'ad hoc' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'cho mục đích này'. Nó thường được sử dụng để mô tả các giải pháp hoặc thủ tục được thiết kế nhanh chóng để giải quyết một vấn đề cụ thể và thường không phải là một phần của quy trình tiêu chuẩn hoặc kế hoạch dài hạn. Nó nhấn mạnh tính tạm thời và tính thực tế của giải pháp.
Khi sử dụng 'ad hoc procedure' như một danh từ, nó nhấn mạnh đến bản chất của quy trình là được thiết kế đặc biệt cho một tình huống nhất định. Nó thường ngụ ý rằng không có quy trình chuẩn nào phù hợp và cần phải tạo ra một quy trình mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ad hoc procedure
  • create an ad hoc procedure
    (tạo ra một quy trình đặc thù)
  • implement an ad hoc procedure
    (triển khai một quy trình tạm thời)
  • develop an ad hoc procedure
    (xây dựng một quy trình đặc thù)
  • follow an ad hoc procedure
    (tuân theo một quy trình tạm thời)
Adjective + ad hoc procedure
  • a necessary ad hoc procedure
    (một quy trình đặc thù cần thiết)
  • a simple ad hoc procedure
    (một quy trình đặc thù đơn giản)
  • a temporary ad hoc procedure
    (một quy trình mang tính tạm thời)

Idioms

  • on an ad hoc basis

    khi cần thì làm, không theo kế hoạch định trước, mang tính đột xuất

    "The committee meets on an ad hoc basis to deal with urgent issues."

    (Ủy ban họp đột xuất khi cần để giải quyết các vấn đề khẩn cấp.)

  • an ad hoc solution

    một giải pháp tình thế, giải pháp tạm thời

    "This is just an ad hoc solution; we need a proper long-term plan."

    (Đây chỉ là một giải pháp tình thế; chúng ta cần một kế hoạch dài hạn đúng đắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ad hoc procedure

Tính từ & Danh từ
Lật mặt

Được tạo ra hoặc thực hiện cho một mục đích cụ thể khi cần thiết; không được lên kế hoạch trước.

"The committee was formed on an ad hoc basis to address the urgent issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ad hoc procedure".

Ủy ban Đặc nhiệm trong Chính phủ

Trong các chính phủ phương Tây (ví dụ: Quốc hội Hoa Kỳ), 'ủy ban đặc nhiệm' (ad hoc committees) thường được thành lập để điều tra một vấn đề cụ thể, như một thảm họa thiên nhiên hoặc một vụ bê bối chính trị. Các ủy ban này chỉ tồn tại tạm thời và sẽ giải thể sau khi hoàn thành nhiệm vụ.

Tư duy 'Ad Hoc' trong Kinh doanh và Công nghệ

Khái niệm giải pháp 'ad hoc' là trọng tâm của văn hóa khởi nghiệp và phương pháp làm việc linh hoạt (agile). Thay vì các kế hoạch cứng nhắc, dài hạn, các nhóm thường tạo ra các giải pháp tạm thời (workarounds) để xử lý các vấn đề trước mắt và học hỏi nhanh chóng. Điều này trái ngược với các công ty truyền thống vốn dựa vào các quy trình cố định.