(Top Banner Ad)
standoffish
B2
adjective B2 Tính cách / Quan hệ xã hội

standoffish

UK: /ˈstændˌɒfɪʃ/ • US: /ˈstændˌɔːfɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

lạnh lùng xa cách khó gần kiêu kỳ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Distant and cold in manner; unfriendly.

Vietnamese Meaning

Có thái độ xa cách, lạnh lùng và không thân thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He seemed standoffish at first, but he warmed up after a while."

    "Lúc đầu anh ấy có vẻ xa cách, nhưng sau một lúc thì anh ấy trở nên thân thiện hơn."

  • "The new manager is a bit standoffish, so it's hard to get to know him."

    "Người quản lý mới hơi xa cách, nên khó mà làm quen với anh ấy."

  • "Despite her success, she remained somewhat standoffish and private."

    "Mặc dù thành công, cô ấy vẫn giữ một thái độ khá xa cách và kín đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aloof xa cách, lạnh lùng
Adjective distant xa cách, hờ hững

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách / Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
standoffish

Nguồn gốc của 'standoffish'

Từ 'standoffish' xuất hiện khá muộn trong tiếng Anh. Nó mô tả hành vi của một người giữ khoảng cách, lạnh lùng và không thân thiện. Hình ảnh là một người đứng 'stand off' (giữ khoảng cách) với người khác.

Usage Note

Từ 'standoffish' thường được dùng để mô tả người có vẻ lạnh lùng, không dễ tiếp cận và không muốn giao tiếp gần gũi với người khác. Nó khác với 'shy' (nhút nhát) ở chỗ 'standoffish' mang ý nghĩa chủ động tạo khoảng cách, trong khi 'shy' là do thiếu tự tin. 'Reserved' (kín đáo, dè dặt) gần nghĩa nhưng ít tiêu cực hơn, chỉ sự thận trọng trong giao tiếp chứ không nhất thiết là không thân thiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standoffish
  • incredibly incredibly standoffish
    (cực kỳ xa cách)
  • somewhat somewhat standoffish
    (hơi xa cách)
  • quite quite standoffish
    (khá là xa cách)
Verb + standoffish
  • appear appear standoffish
    (trông có vẻ xa cách)
  • become become standoffish
    (trở nên xa cách)
  • remain remain standoffish
    (vẫn giữ vẻ xa cách)

Idioms

  • to give someone the cold shoulder

    lạnh nhạt, hờ hững với ai đó

    "She gave me the cold shoulder after our argument."

    (Cô ấy lạnh nhạt với tôi sau cuộc tranh cãi.)

  • keep someone at arm's length

    giữ khoảng cách với ai đó

    "He keeps everyone at arm's length; he doesn't let anyone get too close."

    (Anh ấy giữ khoảng cách với mọi người; anh ấy không để ai đến quá gần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standoffish

adjective
Lật mặt

Có thái độ xa cách, lạnh lùng và không thân thiện.

"He seemed standoffish at first, but he warmed up after a while."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should try not to be so standoffish at the party.
Anh ấy nên cố gắng không quá xa cách tại bữa tiệc.
Phủ định
She couldn't be standoffish if she wanted to make friends.
Cô ấy không thể xa cách nếu muốn kết bạn.
Nghi vấn
Would being standoffish really help you in this situation?
Việc trở nên xa cách có thực sự giúp bạn trong tình huống này không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is standoffish, they don't make many friends.
Nếu ai đó xa cách, họ không có nhiều bạn.
Phủ định
If a cat is standoffish, it doesn't usually like being petted.
Nếu một con mèo xa cách, nó thường không thích bị vuốt ve.
Nghi vấn
If a person is standoffish, does it mean they are shy?
Nếu một người xa cách, có phải điều đó có nghĩa là họ nhút nhát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standoffish".

Văn hóa phương Tây và sự riêng tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tôn trọng không gian cá nhân và sự riêng tư được đánh giá cao. Đôi khi, những người có vẻ 'standoffish' có thể chỉ đang thể hiện sự tôn trọng ranh giới cá nhân của người khác.