(Top Banner Ad)
staple gun
B1
Danh từ B1 Công cụ, Xây dựng

staple gun

UK: /ˈsteɪpəl ɡʌn/ • US: /ˈsteɪpəl ɡʌn/

Nghĩa tiếng Việt

súng bắn ghim máy bắn ghim
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool for driving staples into a hard surface, such as wood or drywall.

Vietnamese Meaning

Một công cụ dùng để bắn ghim (đinh ghim) vào một bề mặt cứng, chẳng hạn như gỗ hoặc vách thạch cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a staple gun to attach the fabric to the frame."

    "Anh ấy đã sử dụng súng bắn ghim để gắn vải vào khung."

  • "The construction worker used a staple gun to secure the insulation."

    "Người công nhân xây dựng đã sử dụng súng bắn ghim để cố định lớp cách nhiệt."

  • "I need a staple gun to reupholster this chair."

    "Tôi cần một khẩu súng bắn ghim để bọc lại chiếc ghế này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun staple Ghim bấm (kim bấm)
Verb staple Bấm ghim
Noun gun Súng

Synonyms

tacker (súng bắn đinh)

Related Words

Subject Area

Công cụ, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

English
staple
English
gun
English
staple gun

Nguồn gốc của 'staple gun'

Từ 'staple' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'stapol', có nghĩa là 'cột' hoặc 'trụ'. 'Gun' thì đơn giản là 'súng'. 'Staple gun' ra đời như một công cụ bắn ghim một cách nhanh chóng và hiệu quả, thay thế cho việc đóng ghim bằng tay.

Usage Note

Staple gun được sử dụng để cố định vật liệu một cách nhanh chóng và hiệu quả. Nó mạnh hơn so với dập ghim thông thường và được sử dụng cho các công việc nặng nhọc hơn. Có nhiều loại súng bắn ghim khác nhau, bao gồm súng bắn ghim bằng tay, súng bắn ghim điện và súng bắn ghim khí nén.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + staple gun
  • heavy-duty heavy-duty staple gun
    (súng bắn ghim hạng nặng)
  • electric electric staple gun
    (súng bắn ghim điện)
  • pneumatic pneumatic staple gun
    (súng bắn ghim khí nén)
Verb + staple gun
  • use use a staple gun
    (sử dụng súng bắn ghim)
  • load load a staple gun
    (nạp ghim vào súng bắn ghim)
  • operate operate a staple gun
    (vận hành súng bắn ghim)

Idioms

  • Don't bring a staple gun to a knife fight.

    Đừng đối đầu với một vấn đề lớn bằng một giải pháp không tương xứng.

    "Trying to fix the software bug with a simple restart is like bringing a staple gun to a knife fight."

    (Cố gắng sửa lỗi phần mềm bằng cách khởi động lại đơn giản giống như việc dùng súng bắn ghim để đánh nhau với dao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staple gun

Danh từ
Lật mặt

Một công cụ dùng để bắn ghim (đinh ghim) vào một bề mặt cứng, chẳng hạn như gỗ hoặc vách thạch cao.

"He used a staple gun to attach the fabric to the frame."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter's staple gun is essential for this project.
Súng bắn ghim của người thợ mộc là rất cần thiết cho dự án này.
Phủ định
That store's staple gun isn't working properly.
Súng bắn ghim của cửa hàng đó không hoạt động tốt.
Nghi vấn
Is the construction crew's staple gun powerful enough for this thick wood?
Súng bắn ghim của đội xây dựng có đủ mạnh cho loại gỗ dày này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staple gun".

DIY Culture

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, phong trào DIY (Do It Yourself - Tự làm) rất phổ biến. Súng bắn ghim là một công cụ quan trọng trong nhiều dự án DIY, từ bọc ghế đến trang trí nhà cửa. Nó thể hiện tinh thần tự lực và sáng tạo.