staple gun
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một công cụ dùng để bắn ghim (đinh ghim) vào một bề mặt cứng, chẳng hạn như gỗ hoặc vách thạch cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used a staple gun to attach the fabric to the frame."
"Anh ấy đã sử dụng súng bắn ghim để gắn vải vào khung."
-
"The construction worker used a staple gun to secure the insulation."
"Người công nhân xây dựng đã sử dụng súng bắn ghim để cố định lớp cách nhiệt."
-
"I need a staple gun to reupholster this chair."
"Tôi cần một khẩu súng bắn ghim để bọc lại chiếc ghế này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Staple gun được sử dụng để cố định vật liệu một cách nhanh chóng và hiệu quả. Nó mạnh hơn so với dập ghim thông thường và được sử dụng cho các công việc nặng nhọc hơn. Có nhiều loại súng bắn ghim khác nhau, bao gồm súng bắn ghim bằng tay, súng bắn ghim điện và súng bắn ghim khí nén.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy-duty heavy-duty staple gun (súng bắn ghim hạng nặng)
-
electric electric staple gun (súng bắn ghim điện)
-
pneumatic pneumatic staple gun (súng bắn ghim khí nén)
-
use use a staple gun (sử dụng súng bắn ghim)
-
load load a staple gun (nạp ghim vào súng bắn ghim)
-
operate operate a staple gun (vận hành súng bắn ghim)
Idioms
-
Don't bring a staple gun to a knife fight.
Đừng đối đầu với một vấn đề lớn bằng một giải pháp không tương xứng.
"Trying to fix the software bug with a simple restart is like bringing a staple gun to a knife fight."
(Cố gắng sửa lỗi phần mềm bằng cách khởi động lại đơn giản giống như việc dùng súng bắn ghim để đánh nhau với dao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
staple gun
Danh từMột công cụ dùng để bắn ghim (đinh ghim) vào một bề mặt cứng, chẳng hạn như gỗ hoặc vách thạch cao.
"He used a staple gun to attach the fabric to the frame."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The carpenter's staple gun is essential for this project. |
Súng bắn ghim của người thợ mộc là rất cần thiết cho dự án này. |
| Phủ định | That store's staple gun isn't working properly. |
Súng bắn ghim của cửa hàng đó không hoạt động tốt. |
| Nghi vấn | Is the construction crew's staple gun powerful enough for this thick wood? |
Súng bắn ghim của đội xây dựng có đủ mạnh cho loại gỗ dày này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staple gun".
