staples
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Basic foods that are used frequently, such as flour, sugar, rice, etc.
Vietnamese Meaning
Các loại thực phẩm cơ bản được sử dụng thường xuyên, chẳng hạn như bột mì, đường, gạo, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rice, potatoes, and pasta are common staples."
"Gạo, khoai tây và mì ống là những thực phẩm thiết yếu phổ biến."
-
"Bread and milk are staples in many households."
"Bánh mì và sữa là những thực phẩm thiết yếu trong nhiều gia đình."
-
"The novel has become a staple of the school curriculum."
"Cuốn tiểu thuyết đã trở thành một phần không thể thiếu trong chương trình học của trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | staple | kim bấm (một mảnh kim loại hình chữ U dùng để cố định giấy tờ); mặt hàng chủ lực (một sản phẩm hoặc hàng hóa quan trọng được tiêu thụ thường xuyên) |
| Noun | stapler | máy dập ghim (một dụng cụ dùng để dập ghim cố định giấy tờ) |
| Verb | to staple | dập ghim (cố định bằng kim bấm) |
| Adjective | staple | chủ yếu, thiết yếu (tạo thành một phần cơ bản, quan trọng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh này, 'staples' đề cập đến những thực phẩm thiết yếu, không thể thiếu trong chế độ ăn uống hoặc trong một gia đình, cộng đồng nào đó. Thường được sử dụng để chỉ các loại lương thực, thực phẩm dự trữ dài ngày.
Prepositions
Khi dùng với 'of', nó thường được sử dụng để chỉ 'staples of something', ví dụ: 'Rice is a staple of many Asian diets'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
office office staples (kim bấm văn phòng)
-
industrial industrial staples (kim bấm công nghiệp)
-
basic basic staples (nhu yếu phẩm cơ bản)
-
household household staples (nhu yếu phẩm gia đình)
-
food food staples (lương thực chủ yếu)
-
remove remove staples (gỡ kim bấm)
-
run out of run out of staples (hết kim bấm)
-
refill refill staples (nạp lại kim bấm)
-
box of a box of staples (một hộp kim bấm)
-
pack of a pack of staples (một gói kim bấm)
Idioms
-
staple foods
lương thực thiết yếu/chủ yếu
"Rice is a staple food for many cultures in Asia."
(Gạo là lương thực thiết yếu của nhiều nền văn hóa ở châu Á.)
-
household staples
nhu yếu phẩm gia đình
"Don't forget to buy all the household staples we need, like soap and toilet paper."
(Đừng quên mua tất cả nhu yếu phẩm gia đình cần thiết, như xà phòng và giấy vệ sinh.)
-
the staples of life
những thứ thiết yếu của cuộc sống
"Clean water and basic food are the staples of life."
(Nước sạch và lương thực cơ bản là những thứ thiết yếu của cuộc sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
staples
noun (plural)Các loại thực phẩm cơ bản được sử dụng thường xuyên, chẳng hạn như bột mì, đường, gạo, v.v.
"Rice, potatoes, and pasta are common staples."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Stapling documents together is essential for maintaining organized files. |
Ghim tài liệu lại với nhau là điều cần thiết để duy trì các tệp được sắp xếp. |
| Phủ định | Not stapling receipts to your expense reports can cause confusion during audits. |
Không ghim biên lai vào báo cáo chi phí của bạn có thể gây ra nhầm lẫn trong quá trình kiểm toán. |
| Nghi vấn | Is stapling these papers the best way to keep them together? |
Có phải ghim những tờ giấy này lại là cách tốt nhất để giữ chúng lại với nhau không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He uses staples to bind the documents together. |
Anh ấy dùng ghim để đóng các tài liệu lại với nhau. |
| Phủ định | Do you not staple the pages before submitting? |
Bạn không ghim các trang trước khi nộp sao? |
| Nghi vấn | Are staples a necessity in your office? |
Ghim có phải là một thứ cần thiết trong văn phòng của bạn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the office opens tomorrow, she will have stapled all the documents together. |
Vào thời điểm văn phòng mở cửa vào ngày mai, cô ấy sẽ đã dập ghim tất cả các tài liệu lại với nhau. |
| Phủ định | They won't have considered paper clips as office staples until the stapler broke. |
Họ sẽ không coi kẹp giấy là những vật dụng văn phòng thiết yếu cho đến khi cái dập ghim bị hỏng. |
| Nghi vấn | Will the construction crew have stapled the insulation to the walls by the end of the day? |
Đến cuối ngày, đội xây dựng sẽ đã dập ghim lớp cách nhiệt vào tường chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staples".
