(Top Banner Ad)
staples
B1
noun (plural) B1 Tổng quát

staples

UK: /ˈsteɪ.pəl/ • US: /ˈsteɪ.pəl/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm chủ yếu lương thực chính ghim dập giấy vật dụng thiết yếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Basic foods that are used frequently, such as flour, sugar, rice, etc.

Vietnamese Meaning

Các loại thực phẩm cơ bản được sử dụng thường xuyên, chẳng hạn như bột mì, đường, gạo, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rice, potatoes, and pasta are common staples."

    "Gạo, khoai tây và mì ống là những thực phẩm thiết yếu phổ biến."

  • "Bread and milk are staples in many households."

    "Bánh mì và sữa là những thực phẩm thiết yếu trong nhiều gia đình."

  • "The novel has become a staple of the school curriculum."

    "Cuốn tiểu thuyết đã trở thành một phần không thể thiếu trong chương trình học của trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun staple kim bấm (một mảnh kim loại hình chữ U dùng để cố định giấy tờ); mặt hàng chủ lực (một sản phẩm hoặc hàng hóa quan trọng được tiêu thụ thường xuyên)
Noun stapler máy dập ghim (một dụng cụ dùng để dập ghim cố định giấy tờ)
Verb to staple dập ghim (cố định bằng kim bấm)
Adjective staple chủ yếu, thiết yếu (tạo thành một phần cơ bản, quan trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stebh-
Proto-Germanic
*stapulaz
Old English
stapol
Middle English
staple
English
staple

Nguồn gốc kép của "staple"

Từ "staple" có một lịch sử thú vị với hai nghĩa chính. Ban đầu, nó xuất phát từ một từ trong tiếng Anh cổ, "stapol", có nghĩa là "cột, trụ, nền móng". Ý tưởng về một vật cố định, giữ chặt mọi thứ đã phát triển thành nghĩa "kim bấm" mà chúng ta dùng ngày nay.

Từ "trụ cột" đến "hàng hóa chính"

Cùng gốc với ý nghĩa cột trụ, từ "staple" cũng được dùng để chỉ các mặt hàng thiết yếu hoặc sản phẩm chủ lực. Nghĩa này phát triển từ thời Trung cổ, khi "staple" còn có nghĩa là một thị trường hay một địa điểm cố định nơi các loại hàng hóa chính được đưa đến để giao dịch và kiểm tra.

Usage Note

Trong ngữ cảnh này, 'staples' đề cập đến những thực phẩm thiết yếu, không thể thiếu trong chế độ ăn uống hoặc trong một gia đình, cộng đồng nào đó. Thường được sử dụng để chỉ các loại lương thực, thực phẩm dự trữ dài ngày.

Prepositions

of

Khi dùng với 'of', nó thường được sử dụng để chỉ 'staples of something', ví dụ: 'Rice is a staple of many Asian diets'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + staples (kim bấm)
  • office office staples
    (kim bấm văn phòng)
  • industrial industrial staples
    (kim bấm công nghiệp)
Adjective + staples (hàng hóa/thực phẩm thiết yếu)
  • basic basic staples
    (nhu yếu phẩm cơ bản)
  • household household staples
    (nhu yếu phẩm gia đình)
  • food food staples
    (lương thực chủ yếu)
Verb + staples (kim bấm)
  • remove remove staples
    (gỡ kim bấm)
  • run out of run out of staples
    (hết kim bấm)
  • refill refill staples
    (nạp lại kim bấm)
Noun + staples (kim bấm)
  • box of a box of staples
    (một hộp kim bấm)
  • pack of a pack of staples
    (một gói kim bấm)

Idioms

  • staple foods

    lương thực thiết yếu/chủ yếu

    "Rice is a staple food for many cultures in Asia."

    (Gạo là lương thực thiết yếu của nhiều nền văn hóa ở châu Á.)

  • household staples

    nhu yếu phẩm gia đình

    "Don't forget to buy all the household staples we need, like soap and toilet paper."

    (Đừng quên mua tất cả nhu yếu phẩm gia đình cần thiết, như xà phòng và giấy vệ sinh.)

  • the staples of life

    những thứ thiết yếu của cuộc sống

    "Clean water and basic food are the staples of life."

    (Nước sạch và lương thực cơ bản là những thứ thiết yếu của cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staples

noun (plural)
Lật mặt

Các loại thực phẩm cơ bản được sử dụng thường xuyên, chẳng hạn như bột mì, đường, gạo, v.v.

"Rice, potatoes, and pasta are common staples."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stapling documents together is essential for maintaining organized files.
Ghim tài liệu lại với nhau là điều cần thiết để duy trì các tệp được sắp xếp.
Phủ định
Not stapling receipts to your expense reports can cause confusion during audits.
Không ghim biên lai vào báo cáo chi phí của bạn có thể gây ra nhầm lẫn trong quá trình kiểm toán.
Nghi vấn
Is stapling these papers the best way to keep them together?
Có phải ghim những tờ giấy này lại là cách tốt nhất để giữ chúng lại với nhau không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses staples to bind the documents together.
Anh ấy dùng ghim để đóng các tài liệu lại với nhau.
Phủ định
Do you not staple the pages before submitting?
Bạn không ghim các trang trước khi nộp sao?
Nghi vấn
Are staples a necessity in your office?
Ghim có phải là một thứ cần thiết trong văn phòng của bạn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the office opens tomorrow, she will have stapled all the documents together.
Vào thời điểm văn phòng mở cửa vào ngày mai, cô ấy sẽ đã dập ghim tất cả các tài liệu lại với nhau.
Phủ định
They won't have considered paper clips as office staples until the stapler broke.
Họ sẽ không coi kẹp giấy là những vật dụng văn phòng thiết yếu cho đến khi cái dập ghim bị hỏng.
Nghi vấn
Will the construction crew have stapled the insulation to the walls by the end of the day?
Đến cuối ngày, đội xây dựng sẽ đã dập ghim lớp cách nhiệt vào tường chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staples".

Chuỗi cửa hàng văn phòng phẩm Staples

"Staples" không chỉ là tên của một loại kim bấm mà còn là tên một chuỗi cửa hàng bán đồ dùng văn phòng phẩm rất lớn và nổi tiếng ở Bắc Mỹ và một số quốc gia khác. Chuỗi này cung cấp mọi thứ từ giấy, bút đến máy tính và đồ nội thất văn phòng.

Vai trò của kim bấm trong công việc và đời sống

Kim bấm (staples) là một công cụ đơn giản nhưng vô cùng quan trọng trong môi trường văn phòng và trường học. Nó giúp giữ các tài liệu lại với nhau một cách gọn gàng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tổ chức và lưu trữ thông tin.