star of the show
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngôi sao của chương trình, người biểu diễn quan trọng nhất hoặc tài năng nhất trong một chương trình, bộ phim hoặc sự kiện khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was the star of the show, captivating the audience with her amazing voice."
"Cô ấy là ngôi sao của chương trình, quyến rũ khán giả bằng giọng hát tuyệt vời của mình."
-
"The young singer quickly became the star of the show."
"Ca sĩ trẻ nhanh chóng trở thành ngôi sao của chương trình."
-
"Everyone agreed that he was the star of the show after his incredible performance."
"Mọi người đều đồng ý rằng anh ấy là ngôi sao của chương trình sau màn trình diễn đáng kinh ngạc của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | star | ngôi sao (thiên thể); ngôi sao (người nổi tiếng, diễn viên chính) |
| Verb | star | đóng vai chính, làm nổi bật (ai đó/cái gì đó) |
| Noun | superstar | siêu sao |
| Noun | co-star | bạn diễn chính, đồng nghiệp đóng vai chính |
| Adjective | starry | đầy sao, lấp lánh như sao |
| Noun | show | buổi biểu diễn, chương trình, sự trình diễn |
| Verb | show | trình diễn, thể hiện, cho thấy |
| Adjective | showy | phô trương, lòe loẹt, hào nhoáng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ người nổi bật, thu hút sự chú ý nhất trong một sự kiện hoặc màn trình diễn. Nó nhấn mạnh vai trò trung tâm và tầm quan trọng của người đó đối với thành công của sự kiện. Khác với "main character" (nhân vật chính), "star of the show" thường mang ý nghĩa về tài năng và sự nổi tiếng hơn là cốt truyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
real real star of the show (ngôi sao thực sự của buổi diễn/sự kiện)
-
undisputed undisputed star of the show (ngôi sao không thể tranh cãi của buổi diễn/sự kiện)
-
unlikely unlikely star of the show (ngôi sao bất ngờ/không ai ngờ tới của buổi diễn/sự kiện)
-
be be the star of the show (là ngôi sao của buổi diễn/sự kiện)
-
become become the star of the show (trở thành ngôi sao của buổi diễn/sự kiện)
-
emerge as emerge as the star of the show (nổi lên/xuất hiện như ngôi sao của buổi diễn/sự kiện)
Idioms
-
star of the show
Ngôi sao của buổi diễn; người hoặc vật nổi bật, quan trọng, hoặc thu hút nhất trong một sự kiện.
"The dessert, a chocolate lava cake, was definitely the star of the show at the dinner party."
(Món tráng miệng, bánh lava sô cô la, chắc chắn là ngôi sao của bữa tiệc tối.)
-
to be the star of the show
Là ngôi sao của buổi diễn; đóng vai trò trung tâm, là điểm nhấn chính hoặc người/vật được chú ý nhất.
"Even though there were many talented performers, the young violinist truly was the star of the show."
(Mặc dù có nhiều nghệ sĩ tài năng, nhưng nghệ sĩ violin trẻ tuổi đó thực sự là ngôi sao của buổi diễn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
star of the show
Danh từNgôi sao của chương trình, người biểu diễn quan trọng nhất hoặc tài năng nhất trong một chương trình, bộ phim hoặc sự kiện khác.
"She was the star of the show, captivating the audience with her amazing voice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "star of the show".
