(Top Banner Ad)
star of the show
B2
Danh từ B2 Giải trí, Biểu diễn nghệ thuật

star of the show

Nghĩa tiếng Việt

ngôi sao của chương trình nhân vật chính của chương trình điểm nhấn của chương trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important or talented performer in a show, film, or other event.

Vietnamese Meaning

Ngôi sao của chương trình, người biểu diễn quan trọng nhất hoặc tài năng nhất trong một chương trình, bộ phim hoặc sự kiện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was the star of the show, captivating the audience with her amazing voice."

    "Cô ấy là ngôi sao của chương trình, quyến rũ khán giả bằng giọng hát tuyệt vời của mình."

  • "The young singer quickly became the star of the show."

    "Ca sĩ trẻ nhanh chóng trở thành ngôi sao của chương trình."

  • "Everyone agreed that he was the star of the show after his incredible performance."

    "Mọi người đều đồng ý rằng anh ấy là ngôi sao của chương trình sau màn trình diễn đáng kinh ngạc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun star ngôi sao (thiên thể); ngôi sao (người nổi tiếng, diễn viên chính)
Verb star đóng vai chính, làm nổi bật (ai đó/cái gì đó)
Noun superstar siêu sao
Noun co-star bạn diễn chính, đồng nghiệp đóng vai chính
Adjective starry đầy sao, lấp lánh như sao
Noun show buổi biểu diễn, chương trình, sự trình diễn
Verb show trình diễn, thể hiện, cho thấy
Adjective showy phô trương, lòe loẹt, hào nhoáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Biểu diễn nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂stḗr
Old English
steorra
English
star
Old English
scēawian
English
show
English
star of the show

Nguồn gốc của từ 'star' (ngôi sao)

Từ 'star' trong tiếng Anh ban đầu dùng để chỉ các thiên thể trên bầu trời (từ tiếng Anh cổ 'steorra', có gốc từ tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European). Đến giữa thế kỷ 19, nghĩa bóng của 'star' bắt đầu được sử dụng để chỉ một diễn viên, ca sĩ hoặc người biểu diễn nổi bật, xuất sắc, thu hút sự chú ý như một ngôi sao sáng trên sân khấu.

Sự ra đời của cụm 'star of the show'

Cụm 'star of the show' (ngôi sao của buổi diễn/chương trình) phát triển tự nhiên từ nghĩa bóng của 'star'. Nó dùng để mô tả người hoặc vật quan trọng, nổi bật, hoặc được chú ý nhất trong một sự kiện, buổi biểu diễn hoặc bất kỳ tình huống nào, giống như một diễn viên chính thu hút mọi ánh nhìn trên sân khấu. Cụm từ này trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của ngành giải trí và điện ảnh.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ người nổi bật, thu hút sự chú ý nhất trong một sự kiện hoặc màn trình diễn. Nó nhấn mạnh vai trò trung tâm và tầm quan trọng của người đó đối với thành công của sự kiện. Khác với "main character" (nhân vật chính), "star of the show" thường mang ý nghĩa về tài năng và sự nổi tiếng hơn là cốt truyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + star of the show
  • real real star of the show
    (ngôi sao thực sự của buổi diễn/sự kiện)
  • undisputed undisputed star of the show
    (ngôi sao không thể tranh cãi của buổi diễn/sự kiện)
  • unlikely unlikely star of the show
    (ngôi sao bất ngờ/không ai ngờ tới của buổi diễn/sự kiện)
Verb + star of the show
  • be be the star of the show
    (là ngôi sao của buổi diễn/sự kiện)
  • become become the star of the show
    (trở thành ngôi sao của buổi diễn/sự kiện)
  • emerge as emerge as the star of the show
    (nổi lên/xuất hiện như ngôi sao của buổi diễn/sự kiện)

Idioms

  • star of the show

    Ngôi sao của buổi diễn; người hoặc vật nổi bật, quan trọng, hoặc thu hút nhất trong một sự kiện.

    "The dessert, a chocolate lava cake, was definitely the star of the show at the dinner party."

    (Món tráng miệng, bánh lava sô cô la, chắc chắn là ngôi sao của bữa tiệc tối.)

  • to be the star of the show

    Là ngôi sao của buổi diễn; đóng vai trò trung tâm, là điểm nhấn chính hoặc người/vật được chú ý nhất.

    "Even though there were many talented performers, the young violinist truly was the star of the show."

    (Mặc dù có nhiều nghệ sĩ tài năng, nhưng nghệ sĩ violin trẻ tuổi đó thực sự là ngôi sao của buổi diễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

star of the show

Danh từ
Lật mặt

Ngôi sao của chương trình, người biểu diễn quan trọng nhất hoặc tài năng nhất trong một chương trình, bộ phim hoặc sự kiện khác.

"She was the star of the show, captivating the audience with her amazing voice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "star of the show".

Khái niệm 'Ngôi sao' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực giải trí, khái niệm 'ngôi sao' (star) đại diện cho những người có tài năng nổi bật, thu hút sự chú ý của công chúng, trở thành thần tượng và có ảnh hưởng lớn. Việc được coi là 'ngôi sao của buổi diễn' không chỉ nói về khả năng cá nhân mà còn về khả năng thu hút và kiểm soát sự chú ý của khán giả, một yếu tố quan trọng trong thành công của nghệ sĩ.

Sự nổi bật và công nhận

Việc trở thành 'ngôi sao của buổi diễn' mang ý nghĩa sâu sắc về sự công nhận và tầm quan trọng. Nó không chỉ áp dụng cho con người mà còn cho vật thể hay ý tưởng. Điều này phản ánh giá trị của sự độc đáo, khả năng tạo ấn tượng mạnh mẽ và sức hút không thể chối từ trong xã hội phương Tây, nơi mà sự nổi bật thường đi kèm với thành công và sự ngưỡng mộ.