(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ star of the show
B2

star of the show

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

ngôi sao của chương trình nhân vật chính của chương trình điểm nhấn của chương trình
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Star of the show'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ngôi sao của chương trình, người biểu diễn quan trọng nhất hoặc tài năng nhất trong một chương trình, bộ phim hoặc sự kiện khác.

Definition (English Meaning)

The most important or talented performer in a show, film, or other event.

Ví dụ Thực tế với 'Star of the show'

  • "She was the star of the show, captivating the audience with her amazing voice."

    "Cô ấy là ngôi sao của chương trình, quyến rũ khán giả bằng giọng hát tuyệt vời của mình."

  • "The young singer quickly became the star of the show."

    "Ca sĩ trẻ nhanh chóng trở thành ngôi sao của chương trình."

  • "Everyone agreed that he was the star of the show after his incredible performance."

    "Mọi người đều đồng ý rằng anh ấy là ngôi sao của chương trình sau màn trình diễn đáng kinh ngạc của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Star of the show'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: star
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

performance(biểu diễn)
stage(sân khấu)
audience(khán giả)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giải trí Biểu diễn nghệ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Star of the show'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường dùng để chỉ người nổi bật, thu hút sự chú ý nhất trong một sự kiện hoặc màn trình diễn. Nó nhấn mạnh vai trò trung tâm và tầm quan trọng của người đó đối với thành công của sự kiện. Khác với "main character" (nhân vật chính), "star of the show" thường mang ý nghĩa về tài năng và sự nổi tiếng hơn là cốt truyện.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Star of the show'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)