(Top Banner Ad)
starchy component
B2
noun phrase B2 Hóa học, Dinh dưỡng

starchy component

UK: /ˈstɑːtʃi kəmˈpəʊnənt/ • US: /ˈstɑːrtʃi kəmˈpoʊnənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành phần giàu tinh bột bộ phận chứa tinh bột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A component that primarily consists of or contains starch.

Vietnamese Meaning

Một thành phần chủ yếu bao gồm hoặc chứa tinh bột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The starchy component of the diet provides energy."

    "Thành phần giàu tinh bột của chế độ ăn cung cấp năng lượng."

  • "Potatoes are a major source of the starchy component in many diets."

    "Khoai tây là một nguồn chính của thành phần giàu tinh bột trong nhiều chế độ ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun starch Tinh bột (chất carbohydrate chính trong thực vật; chất dùng để làm cứng vải)
Verb starch Làm cứng bằng tinh bột (ví dụ, làm cứng cổ áo sơ mi)
Adjective starchy Chứa nhiều tinh bột; cứng nhắc, trang trọng (về thái độ, cử chỉ)
Noun component Thành phần; bộ phận cấu thành
Verb compose Cấu thành; sáng tác; soạn (nhạc, thơ)
Noun composition Sự cấu thành; thành phần; tác phẩm (âm nhạc, nghệ thuật)

Synonyms

starch-rich element (yếu tố giàu tinh bột)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sterg- (stiff, rigid)
Proto-Germanic
*starkaz (stiff, strong)
Old English
stearc (stiff, rigid)
Middle English
stark (stiff, firm)
Modern English
starch (16th C, substance used to stiffen; 17th C, carbohydrate)
Latin
componere (to put together, combine)
Old French
component (participial form of composer)
Modern English
component (17th C, a constituent part)

Nguồn gốc của 'Starch' (Tinh bột)

Từ 'starch' có một lịch sử thú vị liên quan đến sự 'cứng' hoặc 'chắc chắn'. Trong tiếng Anh cổ ('stearc') và tiếng Proto-Germanic ('*starkaz'), từ này ban đầu có nghĩa là 'cứng nhắc' hoặc 'mạnh mẽ'. Điều này phản ánh tính chất làm cứng vải hoặc thực phẩm khi tinh bột được sử dụng. Mãi sau này, nó mới được dùng để chỉ loại carbohydrate chính có trong thực vật mà chúng ta ăn.

Nguồn gốc của 'Component' (Thành phần)

Từ 'component' xuất phát từ động từ Latin 'componere', có nghĩa là 'đặt cùng nhau' hoặc 'kết hợp'. 'Com-' có nghĩa là 'với, cùng nhau' và 'ponere' có nghĩa là 'đặt'. Điều này mô tả chính xác ý nghĩa của nó là một phần hoặc một bộ phận cấu tạo nên một tổng thể lớn hơn, được lắp ghép từ nhiều phần.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong hóa học thực phẩm, dinh dưỡng và sinh học. Nó đề cập đến một phần của một hỗn hợp hoặc một chất mà thành phần chính là tinh bột. 'Component' ở đây mang nghĩa là 'thành phần', 'bộ phận'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + starchy component
  • main the main starchy component
    (thành phần tinh bột chính)
  • complex complex starchy components
    (các thành phần tinh bột phức tạp)
  • digestible digestible starchy components
    (các thành phần tinh bột dễ tiêu hóa)
Verb + starchy component
  • contain contain starchy components
    (chứa các thành phần tinh bột)
  • break down break down starchy components
    (phân giải các thành phần tinh bột)
  • provide provide starchy components
    (cung cấp các thành phần tinh bột)
Noun + starchy component
  • meal's a meal's starchy component
    (thành phần tinh bột của một bữa ăn)
  • dietary dietary starchy components
    (các thành phần tinh bột trong chế độ ăn uống)

Idioms

  • A meal's starchy component

    Phần tinh bột chính của một bữa ăn (thường là cơm, khoai tây, bánh mì)

    "In many cultures, rice serves as a meal's primary starchy component."

    (Ở nhiều nền văn hóa, cơm được dùng làm thành phần tinh bột chính của bữa ăn.)

  • Dietary starchy components

    Các thành phần tinh bột có trong chế độ ăn uống

    "Dietary starchy components are crucial for providing energy, especially for active individuals."

    (Các thành phần tinh bột trong chế độ ăn rất quan trọng để cung cấp năng lượng, đặc biệt cho những người năng động.)

  • Complex starchy components

    Các thành phần tinh bột phức hợp (loại tinh bột tốt cho sức khỏe, tiêu hóa chậm và cung cấp năng lượng bền vững)

    "Whole grains and legumes are excellent sources of complex starchy components."

    (Ngũ cốc nguyên hạt và các loại đậu là nguồn cung cấp tuyệt vời các thành phần tinh bột phức hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

starchy component

noun phrase
Lật mặt

Một thành phần chủ yếu bao gồm hoặc chứa tinh bột.

"The starchy component of the diet provides energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starchy component".

Lương thực chính toàn cầu

Các thành phần tinh bột đóng vai trò là nền tảng của chế độ ăn uống ở hầu hết các nền văn hóa trên thế giới. Gạo ở châu Á, khoai tây ở châu Âu và Bắc Mỹ, và lúa mì (dưới dạng bánh mì, mì ống) ở nhiều nơi khác là những ví dụ điển hình về thực phẩm chứa nhiều tinh bột, là nguồn năng lượng thiết yếu và là trung tâm của các bữa ăn truyền thống.

Debate về Carbohydrate trong chế độ ăn

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, có rất nhiều cuộc thảo luận về vai trò của carbohydrate, bao gồm các thành phần tinh bột, đối với sức khỏe và việc kiểm soát cân nặng. Các xu hướng ăn kiêng như 'low-carb' (ít tinh bột) đã trở nên phổ biến, nhưng các chuyên gia dinh dưỡng thường phân biệt giữa 'tinh bột tốt' (tinh bột phức hợp từ ngũ cốc nguyên hạt, rau củ) và 'tinh bột xấu' (tinh bột tinh chế từ đường và thực phẩm chế biến sẵn).