start dating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin a romantic relationship with someone.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu một mối quan hệ tình cảm với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They started dating after meeting at a conference."
"Họ bắt đầu hẹn hò sau khi gặp nhau tại một hội nghị."
-
"When did you start dating your girlfriend?"
"Bạn bắt đầu hẹn hò bạn gái của bạn khi nào?"
-
"I think John and Mary are starting to date."
"Tôi nghĩ John và Mary đang bắt đầu hẹn hò."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'start dating' chỉ sự khởi đầu của một quá trình tìm hiểu và phát triển tình cảm giữa hai người. Nó khác với 'be in a relationship' (trong một mối quan hệ) vì 'start dating' chỉ giai đoạn đầu, khi cả hai chưa chính thức là một cặp. 'Go out with' là một cụm từ đồng nghĩa.
Prepositions
'start dating with someone' không phổ biến bằng 'start dating someone' (trực tiếp). Tuy nhiên, đôi khi 'with' có thể được dùng để nhấn mạnh đối tượng của hành động (mặc dù không thực sự cần thiết).
Collocations (Từ đi kèm)
-
recently recently start dating (gần đây bắt đầu hẹn hò)
-
officially officially start dating (chính thức bắt đầu hẹn hò)
-
secretly secretly start dating (bí mật bắt đầu hẹn hò)
-
seriously seriously start dating (bắt đầu hẹn hò nghiêm túc)
-
decide to decide to start dating (quyết định bắt đầu hẹn hò)
-
agree to agree to start dating (đồng ý bắt đầu hẹn hò)
-
want to want to start dating (muốn bắt đầu hẹn hò)
-
someone start dating someone (bắt đầu hẹn hò với ai đó)
-
a new person start dating a new person (bắt đầu hẹn hò với một người mới)
-
again start dating again (bắt đầu hẹn hò trở lại)
Idioms
-
start dating exclusively
bắt đầu hẹn hò độc quyền (chỉ với một người, không hẹn hò với ai khác)
"After a few months, they decided to start dating exclusively."
(Sau vài tháng, họ quyết định bắt đầu hẹn hò độc quyền.)
-
start dating again
bắt đầu hẹn hò trở lại (sau khi kết thúc một mối quan hệ)
"She was nervous but excited to start dating again after her divorce."
(Cô ấy vừa lo lắng vừa háo hức khi bắt đầu hẹn hò trở lại sau cuộc ly hôn.)
-
start dating seriously
bắt đầu hẹn hò nghiêm túc (với ý định tìm kiếm một mối quan hệ lâu dài, có cam kết)
"He told her he wasn't ready to start dating seriously yet."
(Anh ấy nói với cô rằng anh chưa sẵn sàng để bắt đầu hẹn hò nghiêm túc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
start dating
Động từBắt đầu một mối quan hệ tình cảm với ai đó.
"They started dating after meeting at a conference."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If two people start dating, they often spend a lot of time together. |
Nếu hai người bắt đầu hẹn hò, họ thường dành nhiều thời gian cho nhau. |
| Phủ định | When teenagers start dating too young, their grades often don't improve. |
Khi thanh thiếu niên bắt đầu hẹn hò quá sớm, điểm số của họ thường không cải thiện. |
| Nghi vấn | If someone starts dating a celebrity, does the media always report it? |
Nếu ai đó bắt đầu hẹn hò với một người nổi tiếng, giới truyền thông có luôn đưa tin về điều đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start dating".
