(Top Banner Ad)
start dating
B1
Động từ B1 Các mối quan hệ

start dating

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu hẹn hò bắt đầu tìm hiểu bắt đầu một mối quan hệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin a romantic relationship with someone.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu một mối quan hệ tình cảm với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They started dating after meeting at a conference."

    "Họ bắt đầu hẹn hò sau khi gặp nhau tại một hội nghị."

  • "When did you start dating your girlfriend?"

    "Bạn bắt đầu hẹn hò bạn gái của bạn khi nào?"

  • "I think John and Mary are starting to date."

    "Tôi nghĩ John và Mary đang bắt đầu hẹn hò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb start bắt đầu, khởi sự
Noun start sự khởi đầu, điểm xuất phát
Noun starter người/vật khởi động; món khai vị
Verb date hẹn hò; ghi ngày tháng
Noun date buổi hẹn hò; ngày tháng
Noun dating việc hẹn hò; giai đoạn tìm hiểu

Synonyms

Antonyms

break up (chia tay)stop dating (ngừng hẹn hò)

Related Words

Subject Area

Các mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
styrtan
Proto-Germanic
*sturtōną
Proto-Indo-European
*ster-
Latin
data
Old French
date
English (19th Century)
date (appointment)

Nguồn gốc của 'start' và 'date'

Từ 'start' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'styrtan' mang nghĩa 'nhảy lên, phóng đi', liên quan đến sự khởi đầu hoặc chuyển động đột ngột. Trong khi đó, từ 'date' (với nghĩa hẹn hò) phát triển từ nghĩa 'ngày tháng' hoặc 'cuộc hẹn' (từ tiếng Latin 'data' qua tiếng Pháp cổ), dần dần được dùng để chỉ một cuộc gặp gỡ lãng mạn vào thế kỷ 19. Cụm từ 'start dating' là sự kết hợp hiện đại để diễn tả việc bắt đầu một mối quan hệ lãng mạn.

Usage Note

Cụm từ 'start dating' chỉ sự khởi đầu của một quá trình tìm hiểu và phát triển tình cảm giữa hai người. Nó khác với 'be in a relationship' (trong một mối quan hệ) vì 'start dating' chỉ giai đoạn đầu, khi cả hai chưa chính thức là một cặp. 'Go out with' là một cụm từ đồng nghĩa.

Prepositions

with

'start dating with someone' không phổ biến bằng 'start dating someone' (trực tiếp). Tuy nhiên, đôi khi 'with' có thể được dùng để nhấn mạnh đối tượng của hành động (mặc dù không thực sự cần thiết).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + start dating
  • recently recently start dating
    (gần đây bắt đầu hẹn hò)
  • officially officially start dating
    (chính thức bắt đầu hẹn hò)
  • secretly secretly start dating
    (bí mật bắt đầu hẹn hò)
  • seriously seriously start dating
    (bắt đầu hẹn hò nghiêm túc)
Verb + start dating
  • decide to decide to start dating
    (quyết định bắt đầu hẹn hò)
  • agree to agree to start dating
    (đồng ý bắt đầu hẹn hò)
  • want to want to start dating
    (muốn bắt đầu hẹn hò)
start dating + object/adverbial
  • someone start dating someone
    (bắt đầu hẹn hò với ai đó)
  • a new person start dating a new person
    (bắt đầu hẹn hò với một người mới)
  • again start dating again
    (bắt đầu hẹn hò trở lại)

Idioms

  • start dating exclusively

    bắt đầu hẹn hò độc quyền (chỉ với một người, không hẹn hò với ai khác)

    "After a few months, they decided to start dating exclusively."

    (Sau vài tháng, họ quyết định bắt đầu hẹn hò độc quyền.)

  • start dating again

    bắt đầu hẹn hò trở lại (sau khi kết thúc một mối quan hệ)

    "She was nervous but excited to start dating again after her divorce."

    (Cô ấy vừa lo lắng vừa háo hức khi bắt đầu hẹn hò trở lại sau cuộc ly hôn.)

  • start dating seriously

    bắt đầu hẹn hò nghiêm túc (với ý định tìm kiếm một mối quan hệ lâu dài, có cam kết)

    "He told her he wasn't ready to start dating seriously yet."

    (Anh ấy nói với cô rằng anh chưa sẵn sàng để bắt đầu hẹn hò nghiêm túc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

start dating

Động từ
Lật mặt

Bắt đầu một mối quan hệ tình cảm với ai đó.

"They started dating after meeting at a conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If two people start dating, they often spend a lot of time together.
Nếu hai người bắt đầu hẹn hò, họ thường dành nhiều thời gian cho nhau.
Phủ định
When teenagers start dating too young, their grades often don't improve.
Khi thanh thiếu niên bắt đầu hẹn hò quá sớm, điểm số của họ thường không cải thiện.
Nghi vấn
If someone starts dating a celebrity, does the media always report it?
Nếu ai đó bắt đầu hẹn hò với một người nổi tiếng, giới truyền thông có luôn đưa tin về điều đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start dating".

Giai đoạn 'hẹn hò' trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'hẹn hò' (dating) là một giai đoạn riêng biệt, nơi các cá nhân tìm hiểu nhau một cách lãng mạn trước khi cam kết vào một mối quan hệ nghiêm túc hơn như đính hôn hoặc hôn nhân. Giai đoạn này thường bao gồm các hoạt động như đi ăn tối, xem phim, hoặc tham gia các sự kiện xã hội cùng nhau để khám phá sự tương hợp.

Ảnh hưởng của ứng dụng hẹn hò trực tuyến

Sự xuất hiện của các ứng dụng hẹn hò trực tuyến (như Tinder, Bumble) đã thay đổi đáng kể cách mọi người bắt đầu hẹn hò. Chúng giúp việc gặp gỡ những người mới trở nên dễ dàng hơn, nhưng cũng mang lại những thách thức và động lực mới trong quá trình tìm hiểu và xây dựng mối quan hệ.