(Top Banner Ad)
Break up
B1
Động từ (Intransitive) B1 Quan hệ cá nhân, Ngôn ngữ học

Break up

UK: /ˈbreɪk ʌp/ • US: /ˈbreɪk ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

chia tay tan rã giải tán kết thúc mối quan hệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To end a relationship.

Vietnamese Meaning

Kết thúc một mối quan hệ (tình cảm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to break up after five years together."

    "Họ quyết định chia tay sau năm năm bên nhau."

  • "He's still upset about the breakup."

    "Anh ấy vẫn buồn về chuyện chia tay."

  • "The band decided to break up after years of touring."

    "Ban nhạc quyết định tan rã sau nhiều năm đi tour."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breakup cuộc chia tay, sự tan rã
Verb break up chia tay; giải tán; vỡ thành mảnh
Adjective heartbreaking (liên quan) đau lòng, tan nát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreg- (to break)
Proto-Germanic
*brekaną (to break)
Old English
brecan (to break) + upp (up)
Modern English
Break up

Từ Mảnh Vỡ Vật Chất đến Tan Vỡ Tình Cảm

Ban đầu, 'break up' có nghĩa đen là đập vỡ một vật gì đó thành nhiều mảnh. Ví dụ, một con tàu có thể 'break up' (vỡ tan) trên biển. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng sang các khái niệm trừu tượng. Một đám đông có thể 'break up' (giải tán), và cuối cùng, một mối quan hệ cũng có thể 'break up' (tan vỡ, chia tay). Sự phát triển này cho thấy ngôn ngữ thường dùng hình ảnh vật chất để mô tả những trải nghiệm cảm xúc sâu sắc.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự kết thúc của một mối quan hệ lãng mạn, như tình yêu hoặc hôn nhân. Khác với 'divorce' (ly hôn) thường chỉ việc kết thúc một cuộc hôn nhân chính thức, 'break up' có thể áp dụng cho bất kỳ mối quan hệ tình cảm nào. 'Split up' là một từ đồng nghĩa phổ biến.

Prepositions

with

'Break up with someone' có nghĩa là chấm dứt mối quan hệ với ai đó. Ví dụ: 'She broke up with her boyfriend'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Break up (Chia tay như thế nào)
  • amicably break up
    (chia tay trong êm đẹp)
  • messily break up
    (chia tay trong ồn ào, lộn xộn)
  • suddenly break up
    (đột ngột chia tay)
Verb + Break up (Hành động liên quan)
  • decide to break up
    (quyết định chia tay)
  • threaten to break up
    (dọa chia tay)
  • want to break up
    (muốn chia tay)
Break up + Preposition (Chia tay với ai/vì điều gì)
  • break up with someone
    (chia tay với ai đó)
  • break up over something
    (chia tay vì chuyện gì đó)

Idioms

  • You're breaking up

    Tín hiệu (điện thoại) bị chập chờn, mất sóng.

    "Could you repeat that? You're breaking up badly."

    (Bạn nói lại được không? Tín hiệu của bạn chập chờn quá.)

  • Break up the monotony

    Phá vỡ sự đơn điệu, nhàm chán.

    "A short holiday is a great way to break up the monotony of daily work."

    (Một kỳ nghỉ ngắn là cách tuyệt vời để phá vỡ sự đơn điệu của công việc hàng ngày.)

  • Break up a fight

    Can ngăn một cuộc ẩu đả.

    "The teacher had to step in and break up the fight between the two students."

    (Thầy giáo đã phải can thiệp và ngăn cuộc ẩu đả giữa hai học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Break up

Động từ (Intransitive)
Lật mặt

Kết thúc một mối quan hệ (tình cảm).

"They decided to break up after five years together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That their breakup was amicable surprised everyone.
Việc họ chia tay một cách hòa bình đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether they will break up is not something I want to think about.
Việc họ có chia tay hay không là điều tôi không muốn nghĩ tới.
Nghi vấn
Why they broke up remains a mystery to their friends.
Tại sao họ chia tay vẫn là một bí ẩn đối với bạn bè của họ.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They broke up after five years of dating.
Họ chia tay sau năm năm hẹn hò.
Phủ định
Never had she experienced such a painful breakup.
Chưa bao giờ cô ấy trải qua một cuộc chia tay đau đớn đến vậy.
Nghi vấn
Should they break up, what would become of their shared apartment?
Nếu họ chia tay, điều gì sẽ xảy ra với căn hộ chung của họ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will break up if they keep arguing like this.
Họ sẽ chia tay nếu họ cứ tiếp tục tranh cãi như thế này.
Phủ định
I am not going to go through another breakup next year.
Tôi sẽ không trải qua một cuộc chia tay nào nữa vào năm tới.
Nghi vấn
Will she break up with him because of his behavior?
Cô ấy có chia tay với anh ta vì hành vi của anh ta không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Smiths' breakup was a shock to everyone; they seemed so happy.
Việc chia tay của gia đình Smith là một cú sốc đối với mọi người; họ trông rất hạnh phúc.
Phủ định
My boss's breakup isn't the reason I'm upset, it's the workload.
Việc chia tay của sếp tôi không phải là lý do tôi buồn, mà là khối lượng công việc.
Nghi vấn
Is Sarah's breakup the reason she is not coming to the party?
Có phải việc chia tay của Sarah là lý do cô ấy không đến bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Break up".

Văn Hóa 'Nhạc Thất Tình' (Breakup Songs)

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, các bài hát về chia tay ('breakup songs') là một thể loại cực kỳ phổ biến. Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng như Taylor Swift hay Adele đã xây dựng sự nghiệp từ những bản hit kể về nỗi đau và sự mạnh mẽ sau khi tan vỡ một mối tình. Âm nhạc trở thành một phương tiện để mọi người chia sẻ và chữa lành vết thương lòng.

Câu Nói Kinh Điển: 'It's Not You, It's Me'

Đây là một câu nói sáo rỗng (cliché) rất nổi tiếng trong văn hóa Âu-Mỹ, thường được dùng khi một người muốn chia tay nhưng lại muốn tỏ ra tử tế, tránh làm tổn thương người kia bằng cách nhận hết lỗi về mình. Tuy nhiên, ngày nay nó thường bị xem là một lời nói dối thiếu chân thành và hay bị mang ra chế giễu trong phim ảnh.