startled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Suddenly surprised or alarmed.
Vietnamese Meaning
Bất ngờ, giật mình, hoảng hốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sudden bang startled the cat."
"Tiếng nổ bất ngờ làm con mèo giật mình."
-
"I was startled awake by a loud crash."
"Tôi giật mình tỉnh giấc vì một tiếng động lớn."
-
"She looked startled when I mentioned his name."
"Cô ấy trông giật mình khi tôi nhắc đến tên anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | startle | làm giật mình, làm kinh ngạc |
| Adjective | startling | gây giật mình, gây kinh ngạc (thường dùng để mô tả điều gì đó gây bất ngờ mạnh mẽ) |
| Adjective | startled | bị giật mình, bị kinh ngạc (thường dùng để mô tả người hoặc vật bị tác động) |
| Adjective | unstartled | không bị giật mình, không bất ngờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'startled' mô tả trạng thái của một người hoặc động vật khi họ bị giật mình hoặc bất ngờ bởi một điều gì đó. Nó thường mang ý nghĩa thoáng qua, một phản ứng tức thời đối với một kích thích đột ngột. Khác với 'scared' (sợ hãi) vốn có thể kéo dài và sâu sắc hơn, 'startled' thường chỉ là một phản ứng giật mình ban đầu.
Prepositions
'Startled by' thường được dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra sự giật mình. Ví dụ: 'She was startled by a loud noise.' ('Startled at' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để chỉ một điều gì đó cụ thể gây ngạc nhiên. Ví dụ: 'He was startled at the sudden appearance of the cat.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily startled (dễ bị giật mình, dễ hoảng hốt)
-
visibly visibly startled (giật mình rõ rệt, hiện rõ sự giật mình)
-
slightly slightly startled (hơi giật mình một chút)
-
suddenly suddenly startled (đột ngột giật mình)
-
be be startled (bị giật mình, kinh ngạc)
-
feel feel startled (cảm thấy giật mình)
-
look look startled (trông có vẻ giật mình)
-
appear appear startled (hiện ra vẻ giật mình)
-
by startled by something (bị giật mình bởi/vì điều gì đó)
-
into startled into action/silence (bị giật mình mà hành động/im lặng)
Idioms
-
be easily startled
dễ bị giật mình, dễ hoảng hốt
"My cat is easily startled by loud noises."
(Con mèo của tôi rất dễ bị giật mình bởi tiếng ồn lớn.)
-
a startled look/expression
vẻ mặt giật mình, biểu cảm kinh ngạc
"She gave him a startled look when he shouted."
(Cô ấy nhìn anh ấy với vẻ mặt giật mình khi anh ấy la lớn.)
-
to be startled into action/speech/silence
bị giật mình mà làm gì đó (hành động/nói/im lặng)
"The loud bang startled her into dropping the plate."
(Tiếng nổ lớn khiến cô ấy giật mình làm rơi đĩa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
startled
AdjectiveBất ngờ, giật mình, hoảng hốt.
"The sudden bang startled the cat."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had been paying attention, I wouldn't have been so startled by the loud noise. |
Nếu tôi đã chú ý, tôi đã không giật mình bởi tiếng ồn lớn như vậy. |
| Phủ định | If the cat hadn't suddenly jumped onto the table, she wouldn't have been startled and spilled her coffee. |
Nếu con mèo không đột ngột nhảy lên bàn, cô ấy đã không giật mình và làm đổ cà phê. |
| Nghi vấn | Would you have been so startled if you had known about the surprise party? |
Bạn có giật mình như vậy không nếu bạn đã biết về bữa tiệc bất ngờ? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was startled by the sudden noise. |
Cô ấy giật mình bởi tiếng ồn đột ngột. |
| Phủ định | Was she not startled by the loud music? |
Cô ấy không giật mình bởi tiếng nhạc lớn sao? |
| Nghi vấn | Did the loud bang startle you? |
Tiếng nổ lớn có làm bạn giật mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "startled".
