(Top Banner Ad)
setup costs
B2
Danh từ B2 Kinh tế

setup costs

UK: /ˈsɛtˌʌp kɒsts/ • US: /ˈsɛtˌʌp kɔsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí thiết lập chi phí ban đầu chi phí khởi tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expenses incurred when starting a new production run, project, or business. These costs are typically one-time expenses.

Vietnamese Meaning

Các chi phí phát sinh khi bắt đầu một đợt sản xuất, dự án hoặc doanh nghiệp mới. Những chi phí này thường là chi phí một lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company had to reduce setup costs to make the new product profitable."

    "Công ty đã phải giảm chi phí thiết lập để làm cho sản phẩm mới có lợi nhuận."

  • "High setup costs can be a barrier to entry for new businesses."

    "Chi phí thiết lập cao có thể là một rào cản gia nhập cho các doanh nghiệp mới."

  • "We need to analyze the setup costs before launching the new project."

    "Chúng ta cần phân tích chi phí thiết lập trước khi khởi động dự án mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb set up thiết lập, lắp đặt, thành lập
Noun setup sự thiết lập, cấu hình, sự sắp đặt
Noun cost chi phí, giá cả
Verb cost tốn kém, tiêu tốn
Adjective costly tốn kém, đắt đỏ

Synonyms

startup costs (chi phí khởi nghiệp)initial costs (chi phí ban đầu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
settan
Old English
upp
Old French
coste
Latin
constare
Modern English
setup costs

Nguồn gốc của 'Setup Costs'

Cụm từ 'setup costs' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện trong bối cảnh kinh doanh và quản lý dự án. Nó được ghép từ 'setup' (thiết lập), có nguồn gốc từ động từ 'set up' (thiết lập, sắp đặt) từ tiếng Anh cổ 'settan' (đặt) và 'upp' (lên), và 'costs' (chi phí) từ tiếng Pháp cổ 'coste' và Latin 'constare' (tốn kém). 'Setup costs' không có một câu chuyện nguồn gốc cổ xưa mà phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ kinh tế, dùng để mô tả những chi phí ban đầu cần thiết để bắt đầu một hoạt động, dự án hoặc doanh nghiệp.

Usage Note

Setup costs bao gồm các chi phí như lắp đặt máy móc, đào tạo nhân viên, thiết kế sản phẩm ban đầu, nghiên cứu thị trường ban đầu và chi phí đăng ký kinh doanh. Nó khác với chi phí vận hành (operating costs) là những chi phí phát sinh liên tục trong quá trình hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + setup costs
  • high high setup costs
    (chi phí thiết lập cao)
  • low low setup costs
    (chi phí thiết lập thấp)
  • initial initial setup costs
    (chi phí thiết lập ban đầu)
  • significant significant setup costs
    (chi phí thiết lập đáng kể)
Verb + setup costs
  • incur incur setup costs
    (phát sinh chi phí thiết lập)
  • cover cover setup costs
    (bù đắp/chi trả chi phí thiết lập)
  • reduce reduce setup costs
    (giảm thiểu chi phí thiết lập)
  • estimate estimate setup costs
    (ước tính chi phí thiết lập)

Idioms

  • incur setup costs

    phát sinh chi phí thiết lập

    "Starting a new business will always incur setup costs."

    (Khởi nghiệp một doanh nghiệp mới sẽ luôn phát sinh chi phí thiết lập.)

  • cover setup costs

    bù đắp/chi trả chi phí thiết lập

    "The initial investment is meant to cover setup costs."

    (Khoản đầu tư ban đầu nhằm mục đích bù đắp chi phí thiết lập.)

  • factor in setup costs

    tính toán/tính đến chi phí thiết lập

    "We need to factor in setup costs when budgeting for the project."

    (Chúng ta cần tính đến chi phí thiết lập khi lập ngân sách cho dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

setup costs

Danh từ
Lật mặt

Các chi phí phát sinh khi bắt đầu một đợt sản xuất, dự án hoặc doanh nghiệp mới. Những chi phí này thường là chi phí một lần.

"The company had to reduce setup costs to make the new product profitable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "setup costs".

Tầm quan trọng trong Kế hoạch Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'setup costs' là một khái niệm cốt lõi khi lập kế hoạch cho bất kỳ dự án hoặc doanh nghiệp mới nào. Nó đại diện cho khoản đầu tư ban đầu cần thiết trước khi có thể bắt đầu hoạt động hoặc tạo ra doanh thu. Các nhà đầu tư và doanh nhân rất chú trọng đến việc ước tính và quản lý các chi phí này một cách hiệu quả để đảm bảo khả năng tồn tại và thành công của dự án.

Phân biệt Chi phí Ban đầu và Chi phí Vận hành

Khái niệm 'setup costs' giúp phân biệt rõ ràng giữa chi phí một lần để thiết lập (như mua thiết bị, thuê mặt bằng, cấp phép) và chi phí vận hành định kỳ (như tiền lương, tiền thuê nhà hàng tháng, hóa đơn tiện ích). Sự phân biệt này rất quan trọng trong việc phân tích tài chính, lập ngân sách và đánh giá rủi ro, cho phép các bên liên quan hiểu rõ hơn về dòng tiền và khả năng sinh lời lâu dài của một doanh nghiệp hoặc dự án.