(Top Banner Ad)
starvation protest
C1
Danh từ ghép C1 Chính trị, Xã hội

starvation protest

UK: /stɑːˈveɪʃən ˈprəʊˌtɛst/ • US: /stɑːrˈveɪʃən ˈproʊˌtɛst/

Nghĩa tiếng Việt

biểu tình tuyệt thực phản kháng bằng tuyệt thực tuyệt thực phản đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of protest in which participants refuse to eat, often until a specific demand is met.

Vietnamese Meaning

Một hình thức phản kháng trong đó người tham gia từ chối ăn, thường là cho đến khi một yêu cầu cụ thể được đáp ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prisoners staged a starvation protest to demand better living conditions."

    "Các tù nhân đã tổ chức một cuộc biểu tình tuyệt thực để yêu cầu điều kiện sống tốt hơn."

  • "Several activists have launched a starvation protest outside the parliament building."

    "Một vài nhà hoạt động đã phát động một cuộc biểu tình tuyệt thực bên ngoài tòa nhà quốc hội."

  • "The starvation protest ended after the government agreed to negotiate."

    "Cuộc biểu tình tuyệt thực đã kết thúc sau khi chính phủ đồng ý đàm phán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Starvation Sự chết đói, tình trạng đói khát
Verb Starve Chết đói, làm cho chết đói
Noun Protest Sự phản đối, cuộc biểu tình
Verb Protest Phản đối, biểu tình
Adjective Protesting Phản kháng, biểu tình

Synonyms

hunger strike (tuyệt thực)fasting protest (biểu tình bằng cách nhịn ăn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
Starvation
English
Protest
English
Starvation protest

Nguồn gốc của 'Starvation Protest'

Cụm từ 'starvation protest' (biểu tình tuyệt thực) xuất hiện khi những người biểu tình sử dụng việc nhịn ăn như một phương tiện để thu hút sự chú ý đến yêu cầu của họ. 'Starvation' (sự chết đói) chỉ tình trạng thiếu ăn nghiêm trọng, còn 'protest' (biểu tình) là hành động phản đối. Việc kết hợp cả hai cho thấy sự nghiêm trọng và quyết liệt của hành động phản đối này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hành động phản kháng mang tính tuyệt vọng và nghiêm trọng, trong đó người biểu tình sử dụng việc nhịn ăn như một công cụ để thu hút sự chú ý và gây áp lực lên chính quyền hoặc các tổ chức liên quan. So với 'hunger strike', 'starvation protest' có thể ám chỉ tình trạng nguy hiểm hơn, gần với cái chết do đói hơn.

Prepositions

against over for

'against' (chống lại): Dùng để chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà cuộc biểu tình nhắm đến. Ví dụ: 'starvation protest against the war'. 'over' (về việc): Dùng để chỉ nguyên nhân hoặc vấn đề gây ra cuộc biểu tình. Ví dụ: 'starvation protest over political imprisonment'. 'for' (vì): Dùng để chỉ mục tiêu mà cuộc biểu tình hướng tới. Ví dụ: 'starvation protest for human rights'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + starvation protest
  • Prolonged prolonged starvation protest
    (cuộc biểu tình tuyệt thực kéo dài)
  • Intense intense starvation protest
    (cuộc biểu tình tuyệt thực gay gắt)
  • Political political starvation protest
    (cuộc biểu tình tuyệt thực chính trị)
Verb + starvation protest
  • Join join a starvation protest
    (tham gia một cuộc biểu tình tuyệt thực)
  • Organize organize a starvation protest
    (tổ chức một cuộc biểu tình tuyệt thực)
  • End end a starvation protest
    (kết thúc một cuộc biểu tình tuyệt thực)

Idioms

  • To go on a starvation protest

    Bắt đầu một cuộc biểu tình tuyệt thực

    "He went on a starvation protest to demand the release of political prisoners."

    (Anh ấy bắt đầu một cuộc biểu tình tuyệt thực để yêu cầu thả các tù nhân chính trị.)

  • Starvation protest as a last resort

    Biểu tình tuyệt thực như một biện pháp cuối cùng

    "They used a starvation protest as a last resort to get their voices heard."

    (Họ đã sử dụng biện pháp biểu tình tuyệt thực như một biện pháp cuối cùng để tiếng nói của họ được lắng nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

starvation protest

Danh từ ghép
Lật mặt

Một hình thức phản kháng trong đó người tham gia từ chối ăn, thường là cho đến khi một yêu cầu cụ thể được đáp ứng.

"The prisoners staged a starvation protest to demand better living conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starvation protest".

Biểu tình tuyệt thực trong lịch sử

Biểu tình tuyệt thực là một hình thức phản kháng đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ trên khắp thế giới. Một ví dụ nổi tiếng là Mahatma Gandhi, người đã sử dụng tuyệt thực như một công cụ để phản đối sự cai trị của Anh ở Ấn Độ. Tuyệt thực được coi là một hành động bất bạo động, nhưng nó có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.