starvation protest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of protest in which participants refuse to eat, often until a specific demand is met.
Vietnamese Meaning
Một hình thức phản kháng trong đó người tham gia từ chối ăn, thường là cho đến khi một yêu cầu cụ thể được đáp ứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prisoners staged a starvation protest to demand better living conditions."
"Các tù nhân đã tổ chức một cuộc biểu tình tuyệt thực để yêu cầu điều kiện sống tốt hơn."
-
"Several activists have launched a starvation protest outside the parliament building."
"Một vài nhà hoạt động đã phát động một cuộc biểu tình tuyệt thực bên ngoài tòa nhà quốc hội."
-
"The starvation protest ended after the government agreed to negotiate."
"Cuộc biểu tình tuyệt thực đã kết thúc sau khi chính phủ đồng ý đàm phán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Starvation | Sự chết đói, tình trạng đói khát |
| Verb | Starve | Chết đói, làm cho chết đói |
| Noun | Protest | Sự phản đối, cuộc biểu tình |
| Verb | Protest | Phản đối, biểu tình |
| Adjective | Protesting | Phản kháng, biểu tình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hành động phản kháng mang tính tuyệt vọng và nghiêm trọng, trong đó người biểu tình sử dụng việc nhịn ăn như một công cụ để thu hút sự chú ý và gây áp lực lên chính quyền hoặc các tổ chức liên quan. So với 'hunger strike', 'starvation protest' có thể ám chỉ tình trạng nguy hiểm hơn, gần với cái chết do đói hơn.
Prepositions
'against' (chống lại): Dùng để chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà cuộc biểu tình nhắm đến. Ví dụ: 'starvation protest against the war'. 'over' (về việc): Dùng để chỉ nguyên nhân hoặc vấn đề gây ra cuộc biểu tình. Ví dụ: 'starvation protest over political imprisonment'. 'for' (vì): Dùng để chỉ mục tiêu mà cuộc biểu tình hướng tới. Ví dụ: 'starvation protest for human rights'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Prolonged prolonged starvation protest (cuộc biểu tình tuyệt thực kéo dài)
-
Intense intense starvation protest (cuộc biểu tình tuyệt thực gay gắt)
-
Political political starvation protest (cuộc biểu tình tuyệt thực chính trị)
-
Join join a starvation protest (tham gia một cuộc biểu tình tuyệt thực)
-
Organize organize a starvation protest (tổ chức một cuộc biểu tình tuyệt thực)
-
End end a starvation protest (kết thúc một cuộc biểu tình tuyệt thực)
Idioms
-
To go on a starvation protest
Bắt đầu một cuộc biểu tình tuyệt thực
"He went on a starvation protest to demand the release of political prisoners."
(Anh ấy bắt đầu một cuộc biểu tình tuyệt thực để yêu cầu thả các tù nhân chính trị.)
-
Starvation protest as a last resort
Biểu tình tuyệt thực như một biện pháp cuối cùng
"They used a starvation protest as a last resort to get their voices heard."
(Họ đã sử dụng biện pháp biểu tình tuyệt thực như một biện pháp cuối cùng để tiếng nói của họ được lắng nghe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
starvation protest
Danh từ ghépMột hình thức phản kháng trong đó người tham gia từ chối ăn, thường là cho đến khi một yêu cầu cụ thể được đáp ứng.
"The prisoners staged a starvation protest to demand better living conditions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starvation protest".
