(Top Banner Ad)
political prisoner
C1
Danh từ C1 Chính trị, Luật pháp, Quyền con người

political prisoner

UK: /pəˈlɪtɪkl ˈprɪznər/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˈprɪzənər/

Nghĩa tiếng Việt

tù nhân chính trị người tù chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person imprisoned for their political beliefs or actions.

Vietnamese Meaning

Một người bị bỏ tù vì niềm tin hoặc hành động chính trị của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nelson Mandela was a famous political prisoner who fought against apartheid."

    "Nelson Mandela là một tù nhân chính trị nổi tiếng, người đã đấu tranh chống lại chế độ phân biệt chủng tộc."

  • "The organization works to free political prisoners around the world."

    "Tổ chức này hoạt động để giải phóng các tù nhân chính trị trên toàn thế giới."

  • "She was arrested and labeled a political prisoner after protesting the government's policies."

    "Cô ấy bị bắt và bị gán cho là một tù nhân chính trị sau khi biểu tình phản đối các chính sách của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị, hoạt động chính trị
Noun politician chính trị gia
Noun policy chính sách
Noun prison nhà tù
Verb imprison bỏ tù, tống giam
Noun imprisonment sự bỏ tù, sự tống giam
Adjective political thuộc về chính trị
Adjective imprisoned bị bỏ tù, bị giam giữ

Synonyms

prisoner of conscience (tù nhân lương tâm)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Quyền con người

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
polis
Latin
politicus
Pháp cổ
politique
Anh
political
Latin
prendere
Pháp cổ
prisounier
Anh
prisoner

Chính trị: Từ thành phố đến nhà nước

Từ 'political' bắt nguồn từ 'polis' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là thành phố hoặc công dân. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Latin ('politicus') và tiếng Pháp cổ ('politique') để chỉ những vấn đề liên quan đến nhà nước, xã hội và quản lý công cộng.

Tù nhân: Người bị bắt giữ

Từ 'prisoner' có gốc từ 'prendere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'bắt giữ' hoặc 'chiếm đoạt'. Qua tiếng Pháp cổ ('prisounier'), nó trở thành danh từ chỉ người bị bắt giữ hoặc bị giam cầm.

Sự kết hợp: Tù nhân vì lý do chính trị

Khi kết hợp 'political' và 'prisoner', chúng ta có 'political prisoner' để mô tả những cá nhân bị giam giữ hoặc cầm tù không phải vì phạm tội hình sự thông thường, mà vì niềm tin, hành động hoặc liên hệ chính trị của họ, thường là do phản đối chính quyền.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng khi người ta tin rằng việc bỏ tù là không công bằng và mang động cơ chính trị. Nó hàm ý rằng người đó bị giam giữ không phải vì đã phạm tội hình sự thông thường mà vì chính phủ muốn đàn áp các ý kiến đối lập hoặc các hoạt động chính trị.

Prepositions

as

Ví dụ, 'He was regarded as a political prisoner' có nghĩa là anh ta được xem là một tù nhân chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political prisoner
  • prominent prominent political prisoner
    (tù nhân chính trị nổi bật)
  • dissident dissident political prisoner
    (tù nhân chính trị bất đồng chính kiến)
  • long-serving long-serving political prisoner
    (tù nhân chính trị bị giam giữ lâu năm)
  • former former political prisoner
    (cựu tù nhân chính trị)
Verb + political prisoner
  • release release political prisoners
    (thả tự do cho các tù nhân chính trị)
  • detain detain political prisoners
    (giam giữ các tù nhân chính trị)
  • torture torture political prisoners
    (tra tấn các tù nhân chính trị)
  • advocate for advocate for political prisoners
    (vận động cho các tù nhân chính trị)
Political prisoner + Verb
  • were pardoned Political prisoners were pardoned.
    (Các tù nhân chính trị đã được ân xá.)
  • launched Political prisoners launched a hunger strike.
    (Các tù nhân chính trị đã phát động tuyệt thực.)
  • faced Political prisoners faced harsh conditions.
    (Các tù nhân chính trị phải đối mặt với điều kiện khắc nghiệt.)

Idioms

  • to release political prisoners

    thả tự do cho các tù nhân bị giam giữ vì lý do chính trị

    "Human rights organizations constantly call on governments to release political prisoners."

    (Các tổ chức nhân quyền liên tục kêu gọi các chính phủ thả tự do cho các tù nhân chính trị.)

  • to be designated a political prisoner

    được xác định/chỉ định là tù nhân chính trị (theo các tiêu chí nhất định)

    "Amnesty International may designate individuals as prisoners of conscience, which often overlaps with political prisoners."

    (Tổ chức Ân xá Quốc tế có thể chỉ định các cá nhân là tù nhân lương tâm, thường trùng lặp với tù nhân chính trị.)

  • a prisoner of conscience

    tù nhân lương tâm (người bị bỏ tù vì niềm tin, chính kiến hòa bình của mình)

    "Nelson Mandela was widely considered a prisoner of conscience during his long imprisonment."

    (Nelson Mandela được coi rộng rãi là một tù nhân lương tâm trong thời gian dài ông bị giam cầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political prisoner

Danh từ
Lật mặt

Một người bị bỏ tù vì niềm tin hoặc hành động chính trị của họ.

"Nelson Mandela was a famous political prisoner who fought against apartheid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political prisoner".

Các Tổ chức Nhân quyền và Tù nhân Chính trị

Nhiều tổ chức quốc tế như Ân xá Quốc tế (Amnesty International) hoạt động để vận động cho quyền lợi và sự phóng thích của các tù nhân chính trị trên khắp thế giới. Họ thường điều tra các trường hợp, công bố báo cáo và gây áp lực lên các chính phủ.

Những Biểu tượng và Phong trào

Khái niệm tù nhân chính trị gắn liền với nhiều phong trào đấu tranh cho tự do, dân chủ và nhân quyền. Những nhân vật như Nelson Mandela (Nam Phi) hay Aung San Suu Kyi (Myanmar) từng là những tù nhân chính trị nổi tiếng, trở thành biểu tượng toàn cầu cho sự kháng cự và hy vọng.