political prisoner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person imprisoned for their political beliefs or actions.
Vietnamese Meaning
Một người bị bỏ tù vì niềm tin hoặc hành động chính trị của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Nelson Mandela was a famous political prisoner who fought against apartheid."
"Nelson Mandela là một tù nhân chính trị nổi tiếng, người đã đấu tranh chống lại chế độ phân biệt chủng tộc."
-
"The organization works to free political prisoners around the world."
"Tổ chức này hoạt động để giải phóng các tù nhân chính trị trên toàn thế giới."
-
"She was arrested and labeled a political prisoner after protesting the government's policies."
"Cô ấy bị bắt và bị gán cho là một tù nhân chính trị sau khi biểu tình phản đối các chính sách của chính phủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | politics | chính trị, hoạt động chính trị |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Noun | policy | chính sách |
| Noun | prison | nhà tù |
| Verb | imprison | bỏ tù, tống giam |
| Noun | imprisonment | sự bỏ tù, sự tống giam |
| Adjective | political | thuộc về chính trị |
| Adjective | imprisoned | bị bỏ tù, bị giam giữ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng khi người ta tin rằng việc bỏ tù là không công bằng và mang động cơ chính trị. Nó hàm ý rằng người đó bị giam giữ không phải vì đã phạm tội hình sự thông thường mà vì chính phủ muốn đàn áp các ý kiến đối lập hoặc các hoạt động chính trị.
Prepositions
Ví dụ, 'He was regarded as a political prisoner' có nghĩa là anh ta được xem là một tù nhân chính trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prominent prominent political prisoner (tù nhân chính trị nổi bật)
-
dissident dissident political prisoner (tù nhân chính trị bất đồng chính kiến)
-
long-serving long-serving political prisoner (tù nhân chính trị bị giam giữ lâu năm)
-
former former political prisoner (cựu tù nhân chính trị)
-
release release political prisoners (thả tự do cho các tù nhân chính trị)
-
detain detain political prisoners (giam giữ các tù nhân chính trị)
-
torture torture political prisoners (tra tấn các tù nhân chính trị)
-
advocate for advocate for political prisoners (vận động cho các tù nhân chính trị)
-
were pardoned Political prisoners were pardoned. (Các tù nhân chính trị đã được ân xá.)
-
launched Political prisoners launched a hunger strike. (Các tù nhân chính trị đã phát động tuyệt thực.)
-
faced Political prisoners faced harsh conditions. (Các tù nhân chính trị phải đối mặt với điều kiện khắc nghiệt.)
Idioms
-
to release political prisoners
thả tự do cho các tù nhân bị giam giữ vì lý do chính trị
"Human rights organizations constantly call on governments to release political prisoners."
(Các tổ chức nhân quyền liên tục kêu gọi các chính phủ thả tự do cho các tù nhân chính trị.)
-
to be designated a political prisoner
được xác định/chỉ định là tù nhân chính trị (theo các tiêu chí nhất định)
"Amnesty International may designate individuals as prisoners of conscience, which often overlaps with political prisoners."
(Tổ chức Ân xá Quốc tế có thể chỉ định các cá nhân là tù nhân lương tâm, thường trùng lặp với tù nhân chính trị.)
-
a prisoner of conscience
tù nhân lương tâm (người bị bỏ tù vì niềm tin, chính kiến hòa bình của mình)
"Nelson Mandela was widely considered a prisoner of conscience during his long imprisonment."
(Nelson Mandela được coi rộng rãi là một tù nhân lương tâm trong thời gian dài ông bị giam cầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
political prisoner
Danh từMột người bị bỏ tù vì niềm tin hoặc hành động chính trị của họ.
"Nelson Mandela was a famous political prisoner who fought against apartheid."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political prisoner".
