(Top Banner Ad)
hunger strike
B2
danh từ B2 Chính trị, Xã hội

hunger strike

UK: /ˈhʌŋɡə straɪk/ • US: /ˈhʌŋɡər straɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt thực đình thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prolonged refusal to eat, carried out as a protest, typically to extort a specific concession or to gain publicity for a cause.

Vietnamese Meaning

Một hành động tuyệt thực kéo dài, được thực hiện như một hình thức phản kháng, thường để ép buộc một sự nhượng bộ cụ thể hoặc để gây sự chú ý cho một mục đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political prisoners started a hunger strike to protest their unfair treatment."

    "Các tù nhân chính trị đã bắt đầu một cuộc tuyệt thực để phản đối sự đối xử bất công của họ."

  • "He ended his hunger strike after the government agreed to negotiate."

    "Ông ấy đã kết thúc cuộc tuyệt thực sau khi chính phủ đồng ý đàm phán."

  • "The hunger strike lasted for three weeks."

    "Cuộc tuyệt thực kéo dài trong ba tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hunger sự đói, cơn đói
Verb hunger cảm thấy đói, đói khát (nghĩa bóng)
Noun strike cuộc đình công, cuộc bãi công
Verb strike đình công, bãi công
Noun hunger striker người tuyệt thực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hungor
Old English
strican
English
hunger strike

Nguồn gốc của 'hunger strike'

Cụm từ 'hunger strike' (tuyệt thực) xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó trở nên nổi tiếng nhờ các nhà hoạt động đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ (suffragettes) ở Anh, những người đã tuyệt thực trong tù để phản đối sự đối xử bất công và đòi quyền bầu cử. Sau đó, nhà lãnh đạo Mahatma Gandhi cũng dùng phương pháp tuyệt thực như một hình thức đấu tranh bất bạo động ở Ấn Độ, biến nó thành một công cụ mạnh mẽ trong các phong trào chính trị và xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'hunger strike' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội, liên quan đến các tù nhân, nhà hoạt động hoặc những người muốn thu hút sự chú ý của công chúng và chính phủ đến một vấn đề nào đó. Nó nhấn mạnh sự quyết tâm và mức độ nghiêm trọng của vấn đề mà người tuyệt thực muốn giải quyết.

Prepositions

on in

'on hunger strike' nghĩa là đang trong quá trình tuyệt thực. Ví dụ: 'The prisoners are on hunger strike.' 'in a hunger strike' thường dùng để mô tả việc tham gia vào một cuộc tuyệt thực. Ví dụ: 'He died in a hunger strike.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with hunger strike
  • go on go on a hunger strike
    (bắt đầu tuyệt thực, tham gia tuyệt thực)
  • end end a hunger strike
    (chấm dứt tuyệt thực)
  • stage stage a hunger strike
    (tổ chức một cuộc tuyệt thực (thường là để biểu tình))
  • call off call off a hunger strike
    (hủy bỏ/dừng một cuộc tuyệt thực)
  • force-feed force-feed a hunger striker
    (ép ăn người tuyệt thực (một hành động gây tranh cãi))
Adjectives with hunger strike
  • prolonged a prolonged hunger strike
    (một cuộc tuyệt thực kéo dài)
  • mass a mass hunger strike
    (một cuộc tuyệt thực tập thể)
  • symbolic a symbolic hunger strike
    (một cuộc tuyệt thực mang tính biểu tượng)
  • fatal a fatal hunger strike
    (một cuộc tuyệt thực dẫn đến tử vong)

Idioms

  • go on a hunger strike

    bắt đầu tuyệt thực, tham gia tuyệt thực

    "The prisoners decided to go on a hunger strike to protest their conditions."

    (Các tù nhân quyết định tuyệt thực để phản đối điều kiện giam giữ của họ.)

  • call off / end a hunger strike

    hủy bỏ / chấm dứt một cuộc tuyệt thực

    "After negotiations, the activists agreed to call off their hunger strike."

    (Sau các cuộc đàm phán, các nhà hoạt động đã đồng ý chấm dứt cuộc tuyệt thực của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hunger strike

danh từ
Lật mặt

Một hành động tuyệt thực kéo dài, được thực hiện như một hình thức phản kháng, thường để ép buộc một sự nhượng bộ cụ thể hoặc để gây sự chú ý cho một mục đích.

"The political prisoners started a hunger strike to protest their unfair treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the prisoners hadn't started a hunger strike; it's causing so much tension.
Tôi ước những người tù nhân đã không bắt đầu tuyệt thực; nó đang gây ra rất nhiều căng thẳng.
Phủ định
If only the media wouldn't report on the hunger strike, perhaps the situation would de-escalate.
Giá mà giới truyền thông không đưa tin về cuộc tuyệt thực, có lẽ tình hình sẽ giảm leo thang.
Nghi vấn
If only the government would negotiate; wouldn't that prevent further hunger strikes?
Giá mà chính phủ chịu đàm phán; chẳng phải điều đó sẽ ngăn chặn các cuộc tuyệt thực tiếp theo sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hunger strike".

Tuyệt thực trong lịch sử và xã hội

Tuyệt thực là một hình thức phản kháng bất bạo động mạnh mẽ, thường được sử dụng bởi các tù nhân chính trị, nhà hoạt động xã hội hoặc những người dân bị áp bức để gây áp lực lên chính quyền hoặc công chúng. Nó đã được các nhà hoạt động nữ quyền ở Anh vào đầu thế kỷ 20 và Mahatma Gandhi ở Ấn Độ sử dụng rộng rãi, chứng tỏ sức mạnh của ý chí con người trước bất công.

Ép ăn: Một vấn đề đạo đức

Trong nhiều trường hợp, chính quyền nhà tù hoặc bệnh viện có thể tiến hành ép ăn đối với những người tuyệt thực để cứu sống họ. Tuy nhiên, hành động này thường gây ra tranh cãi lớn về đạo đức và quyền tự chủ của cá nhân, đặc biệt khi người tuyệt thực có đủ năng lực để đưa ra quyết định của mình.