hunger strike
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prolonged refusal to eat, carried out as a protest, typically to extort a specific concession or to gain publicity for a cause.
Vietnamese Meaning
Một hành động tuyệt thực kéo dài, được thực hiện như một hình thức phản kháng, thường để ép buộc một sự nhượng bộ cụ thể hoặc để gây sự chú ý cho một mục đích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The political prisoners started a hunger strike to protest their unfair treatment."
"Các tù nhân chính trị đã bắt đầu một cuộc tuyệt thực để phản đối sự đối xử bất công của họ."
-
"He ended his hunger strike after the government agreed to negotiate."
"Ông ấy đã kết thúc cuộc tuyệt thực sau khi chính phủ đồng ý đàm phán."
-
"The hunger strike lasted for three weeks."
"Cuộc tuyệt thực kéo dài trong ba tuần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'hunger strike' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội, liên quan đến các tù nhân, nhà hoạt động hoặc những người muốn thu hút sự chú ý của công chúng và chính phủ đến một vấn đề nào đó. Nó nhấn mạnh sự quyết tâm và mức độ nghiêm trọng của vấn đề mà người tuyệt thực muốn giải quyết.
Prepositions
'on hunger strike' nghĩa là đang trong quá trình tuyệt thực. Ví dụ: 'The prisoners are on hunger strike.' 'in a hunger strike' thường dùng để mô tả việc tham gia vào một cuộc tuyệt thực. Ví dụ: 'He died in a hunger strike.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
go on go on a hunger strike (bắt đầu tuyệt thực, tham gia tuyệt thực)
-
end end a hunger strike (chấm dứt tuyệt thực)
-
stage stage a hunger strike (tổ chức một cuộc tuyệt thực (thường là để biểu tình))
-
call off call off a hunger strike (hủy bỏ/dừng một cuộc tuyệt thực)
-
force-feed force-feed a hunger striker (ép ăn người tuyệt thực (một hành động gây tranh cãi))
-
prolonged a prolonged hunger strike (một cuộc tuyệt thực kéo dài)
-
mass a mass hunger strike (một cuộc tuyệt thực tập thể)
-
symbolic a symbolic hunger strike (một cuộc tuyệt thực mang tính biểu tượng)
-
fatal a fatal hunger strike (một cuộc tuyệt thực dẫn đến tử vong)
Idioms
-
go on a hunger strike
bắt đầu tuyệt thực, tham gia tuyệt thực
"The prisoners decided to go on a hunger strike to protest their conditions."
(Các tù nhân quyết định tuyệt thực để phản đối điều kiện giam giữ của họ.)
-
call off / end a hunger strike
hủy bỏ / chấm dứt một cuộc tuyệt thực
"After negotiations, the activists agreed to call off their hunger strike."
(Sau các cuộc đàm phán, các nhà hoạt động đã đồng ý chấm dứt cuộc tuyệt thực của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hunger strike
danh từMột hành động tuyệt thực kéo dài, được thực hiện như một hình thức phản kháng, thường để ép buộc một sự nhượng bộ cụ thể hoặc để gây sự chú ý cho một mục đích.
"The political prisoners started a hunger strike to protest their unfair treatment."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the prisoners hadn't started a hunger strike; it's causing so much tension. |
Tôi ước những người tù nhân đã không bắt đầu tuyệt thực; nó đang gây ra rất nhiều căng thẳng. |
| Phủ định | If only the media wouldn't report on the hunger strike, perhaps the situation would de-escalate. |
Giá mà giới truyền thông không đưa tin về cuộc tuyệt thực, có lẽ tình hình sẽ giảm leo thang. |
| Nghi vấn | If only the government would negotiate; wouldn't that prevent further hunger strikes? |
Giá mà chính phủ chịu đàm phán; chẳng phải điều đó sẽ ngăn chặn các cuộc tuyệt thực tiếp theo sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hunger strike".
