(Top Banner Ad)
state language
B2
noun B2 Chính trị học, Ngôn ngữ học

state language

UK: /steɪt ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /steɪt ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ chính thức quốc ngữ (trong một số ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The official language of a country or a state within a country.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ chính thức của một quốc gia hoặc một bang trong một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vietnamese is the state language of Vietnam."

    "Tiếng Việt là ngôn ngữ chính thức của Việt Nam."

  • "The constitution specifies the state language."

    "Hiến pháp quy định ngôn ngữ chính thức."

  • "Switzerland has four state languages."

    "Thụy Sĩ có bốn ngôn ngữ chính thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun State Nhà nước, quốc gia
Adjective State-sponsored Được nhà nước tài trợ
Noun Language Ngôn ngữ
Adjective Linguistic Thuộc về ngôn ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
State
English
Language
English
State Language

Nguồn gốc của 'State Language'

Thuật ngữ 'state language' (ngôn ngữ nhà nước) xuất hiện khi các quốc gia muốn chính thức hóa việc sử dụng một ngôn ngữ cụ thể trong các hoạt động chính phủ, giáo dục và hành chính. Điều này thường liên quan đến việc củng cố bản sắc dân tộc và tạo điều kiện giao tiếp hiệu quả trong bộ máy nhà nước.

Usage Note

Thuật ngữ 'state language' nhấn mạnh vai trò được chính phủ công nhận và bảo vệ của ngôn ngữ đó. Nó thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và chính trị. Khác với 'national language' (ngôn ngữ quốc gia), 'state language' mang tính chất pháp lý và hành chính cao hơn, mặc dù đôi khi hai thuật ngữ này được sử dụng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, một quốc gia có thể có nhiều ngôn ngữ quốc gia (được công nhận bởi dân tộc học và truyền thống) nhưng chỉ có một hoặc một vài ngôn ngữ chính thức được sử dụng trong các hoạt động của chính phủ.

Prepositions

of

Đi với giới từ 'of' để chỉ quốc gia hoặc bang mà ngôn ngữ đó là ngôn ngữ chính thức. Ví dụ: 'The state language of Vietnam'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state language
  • Official official state language
    (ngôn ngữ nhà nước chính thức)
  • National national state language
    (ngôn ngữ nhà nước quốc gia)
Verb + state language
  • Promote promote the state language
    (quảng bá ngôn ngữ nhà nước)
  • Preserve preserve the state language
    (bảo tồn ngôn ngữ nhà nước)
  • Learn learn the state language
    (học ngôn ngữ nhà nước)

Idioms

  • Speak the same language

    Hiểu nhau, có chung quan điểm

    "It's important for team members to speak the same language to avoid misunderstandings."

    (Điều quan trọng là các thành viên trong nhóm phải hiểu nhau để tránh những hiểu lầm.)

  • Lost in translation

    Mất đi ý nghĩa khi dịch, khó diễn đạt chính xác

    "Some jokes are lost in translation and don't make sense in other cultures."

    (Một số câu chuyện cười bị mất đi ý nghĩa khi dịch và không có ý nghĩa trong các nền văn hóa khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state language

noun
Lật mặt

Ngôn ngữ chính thức của một quốc gia hoặc một bang trong một quốc gia.

"Vietnamese is the state language of Vietnam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state language".

Tầm quan trọng của Ngôn ngữ Nhà nước

Ở nhiều quốc gia, ngôn ngữ nhà nước không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là biểu tượng của bản sắc văn hóa và quốc gia. Việc bảo tồn và phát triển ngôn ngữ nhà nước thường được coi là một ưu tiên quan trọng.

Chính sách Ngôn ngữ

Các quốc gia có thể có nhiều chính sách khác nhau liên quan đến ngôn ngữ nhà nước, từ việc bắt buộc sử dụng trong các cơ quan chính phủ đến việc khuyến khích học tập và sử dụng thông qua giáo dục và các chương trình văn hóa.