unofficial language
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A language that is not officially recognized by a government or institution, and therefore may not be used in official contexts such as education, law, or government administration.
Vietnamese Meaning
Một ngôn ngữ không được chính phủ hoặc tổ chức công nhận chính thức, và do đó có thể không được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như giáo dục, luật pháp hoặc quản lý chính phủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Although widely spoken in the region, Basque is an unofficial language in many parts of Spain."
"Mặc dù được sử dụng rộng rãi trong khu vực, tiếng Basque là một ngôn ngữ không chính thức ở nhiều vùng của Tây Ban Nha."
-
"The Indigenous language is an unofficial language within the country's education system."
"Ngôn ngữ bản địa là một ngôn ngữ không chính thức trong hệ thống giáo dục của đất nước."
-
"Despite not being an official language, the community actively promotes the use of their unofficial language."
"Mặc dù không phải là một ngôn ngữ chính thức, cộng đồng tích cực quảng bá việc sử dụng ngôn ngữ không chính thức của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | language | ngôn ngữ |
| Noun | linguist | nhà ngôn ngữ học |
| Adjective | official | chính thức |
| Adverb | officially | một cách chính thức |
| Adjective | unofficial | không chính thức |
| Adverb | unofficially | một cách không chính thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ngữ này thường được dùng để chỉ các ngôn ngữ địa phương, ngôn ngữ thiểu số hoặc các phương ngữ không được tiêu chuẩn hóa. Nó đối lập với 'official language', ngôn ngữ được nhà nước công nhận và sử dụng trong các hoạt động chính thức.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ rõ cộng đồng hoặc khu vực nơi ngôn ngữ không chính thức được sử dụng, ví dụ: 'the unofficial language of the region'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common unofficial language (ngôn ngữ không chính thức phổ biến)
-
primary primary unofficial language (ngôn ngữ không chính thức chính)
-
dominant dominant unofficial language (ngôn ngữ không chính thức chiếm ưu thế)
-
local local unofficial language (ngôn ngữ không chính thức địa phương)
-
to speak to speak an unofficial language (nói một ngôn ngữ không chính thức)
-
to use to use an unofficial language (sử dụng một ngôn ngữ không chính thức)
-
to adopt to adopt an unofficial language (áp dụng một ngôn ngữ không chính thức)
-
to communicate in to communicate in an unofficial language (giao tiếp bằng một ngôn ngữ không chính thức)
Idioms
-
the unofficial language of business/diplomacy/the internet
Ngôn ngữ không chính thức của (lĩnh vực kinh doanh/ngoại giao/internet, v.v.) – ý chỉ một ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi và mặc định trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng nhất định, dù không có quy định chính thức.
"English is often considered the unofficial language of international business."
(Tiếng Anh thường được coi là ngôn ngữ không chính thức trong kinh doanh quốc tế.)
-
the unofficial language of gestures/body language
Ngôn ngữ không chính thức của cử chỉ/ngôn ngữ cơ thể – ý chỉ các cử chỉ, điệu bộ, hoặc biểu cảm mà con người sử dụng để giao tiếp, truyền tải thông điệp một cách tự nhiên và không lời, thường mang tính phổ quát hoặc văn hóa cụ thể.
"In many cultures, a nod is the unofficial language of agreement."
(Trong nhiều nền văn hóa, một cái gật đầu là ngôn ngữ đồng ý không chính thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unofficial language
Danh từMột ngôn ngữ không được chính phủ hoặc tổ chức công nhận chính thức, và do đó có thể không được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như giáo dục, luật pháp hoặc quản lý chính phủ.
"Although widely spoken in the region, Basque is an unofficial language in many parts of Spain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unofficial language".
