(Top Banner Ad)
national language
B2
Noun B2 Ngôn ngữ học, Chính trị học, Xã hội học

national language

UK: /ˈnæʃənəl ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˈnæʃənəl ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ quốc gia quốc ngữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A language that has some connection – whether de facto or de jure – with a people and perhaps the territory they occupy.

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ có mối liên hệ nào đó – dù là trên thực tế hay theo luật định – với một dân tộc và có lẽ cả lãnh thổ mà họ sinh sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vietnamese is the national language of Vietnam."

    "Tiếng Việt là ngôn ngữ quốc gia của Việt Nam."

  • "The government promotes the use of the national language in education and media."

    "Chính phủ khuyến khích việc sử dụng ngôn ngữ quốc gia trong giáo dục và truyền thông."

  • "The preservation of the national language is crucial for maintaining cultural identity."

    "Việc bảo tồn ngôn ngữ quốc gia là rất quan trọng để duy trì bản sắc văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation Quốc gia, dân tộc
Adjective national Thuộc về quốc gia, dân tộc
Noun nationality Quốc tịch, quốc gia
Verb nationalize Quốc hữu hóa
Noun language Ngôn ngữ, tiếng nói
Noun linguist Nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic Thuộc về ngôn ngữ
Adjective bilingual Song ngữ

Synonyms

Antonyms

foreign language (ngoại ngữ)minority language (ngôn ngữ thiểu số)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nātiō
Old French
national
English
national
Latin
lingua
Old French
langage
English
language
English
national language

Nguồn gốc của "national" và "language"

Từ "national" bắt nguồn từ tiếng Latin "nātiō", có nghĩa là "sự sinh ra, chủng tộc, bộ lạc", và sau này phát triển thành "quốc gia". Hậu tố "-al" được thêm vào để tạo thành tính từ, mang ý nghĩa "thuộc về quốc gia". Trong khi đó, từ "language" (ngôn ngữ) xuất phát từ tiếng Latin "lingua" (lưỡi), vì lưỡi là bộ phận chính để tạo ra lời nói. Cụm từ "national language" (ngôn ngữ quốc gia) là sự kết hợp của hai từ này, ý chỉ ngôn ngữ chính thức hoặc phổ biến nhất của một đất nước, thường gắn liền với bản sắc dân tộc.

Usage Note

Thuật ngữ 'national language' có thể đề cập đến ngôn ngữ được luật pháp chính thức công nhận là ngôn ngữ chính thức của một quốc gia, hoặc một ngôn ngữ được coi là đại diện cho bản sắc văn hóa và lịch sử của một quốc gia, ngay cả khi nó không được chính thức công nhận. Nó thường liên quan đến các vấn đề về chủ nghĩa dân tộc, bản sắc văn hóa và chính sách ngôn ngữ.

Prepositions

of for

'of' thường được sử dụng để chỉ ngôn ngữ của quốc gia nào đó (ví dụ: 'the national language of Vietnam'). 'for' có thể được dùng khi nói về việc đấu tranh hoặc nỗ lực để một ngôn ngữ được công nhận là ngôn ngữ quốc gia (ví dụ: 'a movement for the national language').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + national language
  • official official national language
    (ngôn ngữ quốc gia chính thức)
  • common common national language
    (ngôn ngữ quốc gia chung)
  • unifying unifying national language
    (ngôn ngữ quốc gia đoàn kết)
  • indigenous indigenous national language
    (ngôn ngữ quốc gia bản địa)
Verb + national language
  • adopt adopt a national language
    (chọn/thông qua một ngôn ngữ quốc gia)
  • recognize recognize the national language
    (công nhận ngôn ngữ quốc gia)
  • promote promote the national language
    (quảng bá/thúc đẩy ngôn ngữ quốc gia)
  • preserve preserve a national language
    (bảo tồn ngôn ngữ quốc gia)
National language + Verb
  • embodies The national language embodies...
    (Ngôn ngữ quốc gia thể hiện/đại diện cho...)
  • serves as The national language serves as...
    (Ngôn ngữ quốc gia đóng vai trò là...)
  • reflects The national language reflects...
    (Ngôn ngữ quốc gia phản ánh...)
Noun + national language
  • status the status of a national language
    (địa vị của một ngôn ngữ quốc gia)
  • policy national language policy
    (chính sách ngôn ngữ quốc gia)
  • identity national language and identity
    (ngôn ngữ quốc gia và bản sắc)

Idioms

  • to declare a national language

    tuyên bố một ngôn ngữ là ngôn ngữ quốc gia

    "Many newly independent countries quickly declare a national language to assert their sovereignty."

    (Nhiều quốc gia mới độc lập nhanh chóng tuyên bố một ngôn ngữ là ngôn ngữ quốc gia để khẳng định chủ quyền của mình.)

  • to promote the national language

    thúc đẩy/quảng bá ngôn ngữ quốc gia

    "The government launched a campaign to promote the national language among younger generations."

    (Chính phủ đã phát động một chiến dịch để thúc đẩy ngôn ngữ quốc gia trong các thế hệ trẻ.)

  • the importance of the national language

    tầm quan trọng của ngôn ngữ quốc gia

    "Understanding the importance of the national language is crucial for cultural preservation."

    (Hiểu rõ tầm quan trọng của ngôn ngữ quốc gia là rất cần thiết cho việc bảo tồn văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national language

Noun
Lật mặt

Một ngôn ngữ có mối liên hệ nào đó – dù là trên thực tế hay theo luật định – với một dân tộc và có lẽ cả lãnh thổ mà họ sinh sống.

"Vietnamese is the national language of Vietnam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national language".

Ngôn ngữ Quốc gia và Bản sắc Dân tộc

Ngôn ngữ quốc gia thường là một phần cốt lõi của bản sắc dân tộc và chủ quyền. Nó không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là kho tàng lưu giữ lịch sử, văn hóa, và giá trị tinh thần của một dân tộc. Nhiều quốc gia nỗ lực bảo vệ và phát huy ngôn ngữ quốc gia của mình như một cách để giữ gìn sự độc đáo và thống nhất. Ví dụ, tiếng Việt là ngôn ngữ quốc gia của Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và duy trì bản sắc dân tộc Việt.

Ngôn ngữ Quốc gia và Đa dạng Ngôn ngữ

Trong khi một số quốc gia có một ngôn ngữ quốc gia rõ ràng, nhiều nước khác lại đối mặt với thách thức quản lý sự đa dạng ngôn ngữ. Ví dụ, Ấn Độ có hàng trăm ngôn ngữ được nói, với tiếng Hindi là ngôn ngữ chính thức của chính phủ liên bang nhưng không phải là ngôn ngữ quốc gia duy nhất được tất cả mọi người chấp nhận. Thụy Sĩ có bốn ngôn ngữ quốc gia (tiếng Đức, Pháp, Ý, Romansh), cho thấy cách các quốc gia có thể thích nghi và công nhận sự đa dạng ngôn ngữ trong khi vẫn duy trì sự thống nhất.