national language
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A language that has some connection – whether de facto or de jure – with a people and perhaps the territory they occupy.
Vietnamese Meaning
Một ngôn ngữ có mối liên hệ nào đó – dù là trên thực tế hay theo luật định – với một dân tộc và có lẽ cả lãnh thổ mà họ sinh sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Vietnamese is the national language of Vietnam."
"Tiếng Việt là ngôn ngữ quốc gia của Việt Nam."
-
"The government promotes the use of the national language in education and media."
"Chính phủ khuyến khích việc sử dụng ngôn ngữ quốc gia trong giáo dục và truyền thông."
-
"The preservation of the national language is crucial for maintaining cultural identity."
"Việc bảo tồn ngôn ngữ quốc gia là rất quan trọng để duy trì bản sắc văn hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nation | Quốc gia, dân tộc |
| Adjective | national | Thuộc về quốc gia, dân tộc |
| Noun | nationality | Quốc tịch, quốc gia |
| Verb | nationalize | Quốc hữu hóa |
| Noun | language | Ngôn ngữ, tiếng nói |
| Noun | linguist | Nhà ngôn ngữ học |
| Adjective | linguistic | Thuộc về ngôn ngữ |
| Adjective | bilingual | Song ngữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'national language' có thể đề cập đến ngôn ngữ được luật pháp chính thức công nhận là ngôn ngữ chính thức của một quốc gia, hoặc một ngôn ngữ được coi là đại diện cho bản sắc văn hóa và lịch sử của một quốc gia, ngay cả khi nó không được chính thức công nhận. Nó thường liên quan đến các vấn đề về chủ nghĩa dân tộc, bản sắc văn hóa và chính sách ngôn ngữ.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ ngôn ngữ của quốc gia nào đó (ví dụ: 'the national language of Vietnam'). 'for' có thể được dùng khi nói về việc đấu tranh hoặc nỗ lực để một ngôn ngữ được công nhận là ngôn ngữ quốc gia (ví dụ: 'a movement for the national language').
Collocations (Từ đi kèm)
-
official official national language (ngôn ngữ quốc gia chính thức)
-
common common national language (ngôn ngữ quốc gia chung)
-
unifying unifying national language (ngôn ngữ quốc gia đoàn kết)
-
indigenous indigenous national language (ngôn ngữ quốc gia bản địa)
-
adopt adopt a national language (chọn/thông qua một ngôn ngữ quốc gia)
-
recognize recognize the national language (công nhận ngôn ngữ quốc gia)
-
promote promote the national language (quảng bá/thúc đẩy ngôn ngữ quốc gia)
-
preserve preserve a national language (bảo tồn ngôn ngữ quốc gia)
-
embodies The national language embodies... (Ngôn ngữ quốc gia thể hiện/đại diện cho...)
-
serves as The national language serves as... (Ngôn ngữ quốc gia đóng vai trò là...)
-
reflects The national language reflects... (Ngôn ngữ quốc gia phản ánh...)
-
status the status of a national language (địa vị của một ngôn ngữ quốc gia)
-
policy national language policy (chính sách ngôn ngữ quốc gia)
-
identity national language and identity (ngôn ngữ quốc gia và bản sắc)
Idioms
-
to declare a national language
tuyên bố một ngôn ngữ là ngôn ngữ quốc gia
"Many newly independent countries quickly declare a national language to assert their sovereignty."
(Nhiều quốc gia mới độc lập nhanh chóng tuyên bố một ngôn ngữ là ngôn ngữ quốc gia để khẳng định chủ quyền của mình.)
-
to promote the national language
thúc đẩy/quảng bá ngôn ngữ quốc gia
"The government launched a campaign to promote the national language among younger generations."
(Chính phủ đã phát động một chiến dịch để thúc đẩy ngôn ngữ quốc gia trong các thế hệ trẻ.)
-
the importance of the national language
tầm quan trọng của ngôn ngữ quốc gia
"Understanding the importance of the national language is crucial for cultural preservation."
(Hiểu rõ tầm quan trọng của ngôn ngữ quốc gia là rất cần thiết cho việc bảo tồn văn hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
national language
NounMột ngôn ngữ có mối liên hệ nào đó – dù là trên thực tế hay theo luật định – với một dân tộc và có lẽ cả lãnh thổ mà họ sinh sống.
"Vietnamese is the national language of Vietnam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national language".
