(Top Banner Ad)
state-of-the-art technology
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin

state-of-the-art technology

UK: /ˌsteɪt əv ðə ˈɑːt/ • US: /ˌsteɪt əv ðə ˈɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ hiện đại nhất công nghệ tiên tiến nhất công nghệ tân tiến nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

representing the most advanced stage of development of something.

Vietnamese Meaning

thể hiện giai đoạn phát triển tiên tiến nhất của một cái gì đó; hiện đại nhất, tân tiến nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses state-of-the-art technology to manufacture its products."

    "Công ty sử dụng công nghệ hiện đại nhất để sản xuất các sản phẩm của mình."

  • "The hospital is equipped with state-of-the-art medical equipment."

    "Bệnh viện được trang bị thiết bị y tế hiện đại nhất."

  • "This research facility has state-of-the-art laboratories."

    "Cơ sở nghiên cứu này có các phòng thí nghiệm hiện đại nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technology Công nghệ
Adjective technological Thuộc về công nghệ
Adverb technologically Về mặt công nghệ, xét về công nghệ
Noun technologist Kỹ sư công nghệ, chuyên gia công nghệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
state of the art (phrase)
English
state-of-the-art (adj.)
English
state-of-the-art technology (compound phrase)

Nguồn gốc của 'State-of-the-art'

Cụm từ 'state of the art' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, theo nghĩa đen là 'tình trạng hiện tại của một kỹ thuật/nghệ thuật'. Từ 'art' ở đây không chỉ hội họa hay điêu khắc mà còn ám chỉ một lĩnh vực kỹ năng, nghề thủ công hoặc chuyên môn cụ thể. Cụm từ này dùng để mô tả mức độ phát triển cao nhất, tiên tiến nhất trong lĩnh vực đó. Khi được dùng làm tính từ trước một danh từ (như 'technology'), nó được gạch nối thành 'state-of-the-art', mang ý nghĩa 'hiện đại nhất', 'tối tân nhất' hoặc 'tiên tiến nhất'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, hệ thống hoặc dịch vụ sử dụng công nghệ mới nhất và tiên tiến nhất. Nó nhấn mạnh sự hiện đại, hiệu quả và chất lượng vượt trội so với các sản phẩm, hệ thống hoặc dịch vụ khác có sẵn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + state-of-the-art technology
  • develop develop state-of-the-art technology
    (phát triển công nghệ tiên tiến nhất)
  • utilize utilize state-of-the-art technology
    (ứng dụng/sử dụng công nghệ tiên tiến nhất)
  • implement implement state-of-the-art technology
    (triển khai công nghệ tiên tiến nhất)
  • invest in invest in state-of-the-art technology
    (đầu tư vào công nghệ tiên tiến nhất)
Noun + preposition + state-of-the-art technology
  • advances in advances in state-of-the-art technology
    (những tiến bộ trong công nghệ tiên tiến nhất)
  • research into research into state-of-the-art technology
    (nghiên cứu về công nghệ tiên tiến nhất)

Idioms

  • push the boundaries of state-of-the-art technology

    vượt qua giới hạn của công nghệ tiên tiến nhất

    "Their team is constantly pushing the boundaries of state-of-the-art technology."

    (Nhóm của họ không ngừng vượt qua giới hạn của công nghệ tiên tiến nhất.)

  • at the forefront of state-of-the-art technology

    đi đầu trong công nghệ tiên tiến nhất

    "The company prides itself on being at the forefront of state-of-the-art technology."

    (Công ty tự hào là đơn vị đi đầu trong công nghệ tiên tiến nhất.)

  • leveraging state-of-the-art technology

    tận dụng/khai thác công nghệ tiên tiến nhất

    "Businesses are leveraging state-of-the-art technology to improve efficiency."

    (Các doanh nghiệp đang tận dụng công nghệ tiên tiến nhất để cải thiện hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state-of-the-art technology

Tính từ
Lật mặt

thể hiện giai đoạn phát triển tiên tiến nhất của một cái gì đó; hiện đại nhất, tân tiến nhất.

"The company uses state-of-the-art technology to manufacture its products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state-of-the-art technology".

Văn hóa đổi mới không ngừng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một sự thúc đẩy mạnh mẽ và liên tục đối với sự đổi mới và tiến bộ. Khái niệm 'state-of-the-art technology' không chỉ là một thuật ngữ mô tả, mà còn phản ánh giá trị cốt lõi về việc không ngừng tìm kiếm những giải pháp mới mẻ, hiệu quả hơn và vượt trội hơn trong mọi lĩnh vực, từ khoa học đến kinh doanh, nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội.

Thung lũng Silicon và biểu tượng của công nghệ

Thung lũng Silicon (Silicon Valley) ở California, Hoa Kỳ, là một biểu tượng toàn cầu cho sự phát triển của công nghệ tiên tiến. Đây là nơi tập trung các tập đoàn công nghệ khổng lồ và hàng ngàn công ty khởi nghiệp sáng tạo, liên tục nghiên cứu và giới thiệu những 'state-of-the-art technology' mới, định hình xu hướng công nghệ toàn cầu và thúc đẩy một nền văn hóa lấy đổi mới làm trọng tâm.