(Top Banner Ad)
state of war
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quân sự, Luật pháp quốc tế

state of war

UK: /ˌsteɪt əv ˈwɔː(r)/ • US: /ˌsteɪt əv ˈwɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng chiến tranh trạng thái chiến tranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which opposing states or political groups are engaged in armed conflict.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mà các quốc gia hoặc nhóm chính trị đối lập tham gia vào xung đột vũ trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has been in a state of war for over a decade."

    "Đất nước đã ở trong tình trạng chiến tranh hơn một thập kỷ."

  • "The invasion plunged the two countries into a state of war."

    "Cuộc xâm lược đã đẩy hai nước vào tình trạng chiến tranh."

  • "The government announced that a state of war existed with the neighboring nation."

    "Chính phủ tuyên bố rằng tình trạng chiến tranh đã tồn tại với quốc gia láng giềng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state Trạng thái, tình trạng; quốc gia, nhà nước
Verb state Tuyên bố, phát biểu
Noun statement Bản tuyên bố, lời phát biểu
Noun war Chiến tranh, cuộc chiến
Verb wage (war) Tiến hành (chiến tranh)
Adjective warring Đang chiến tranh, đối địch
Noun warrior Chiến binh

Synonyms

war footing (tình trạng sẵn sàng chiến tranh)armed conflict (xung đột vũ trang)

Antonyms

state of peace (tình trạng hòa bình)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Luật pháp quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂- (to stand)
Latin
status (standing, position, condition)
Old French
estat (condition, status)
Middle English
stat (condition, estate)
English
state (condition, political entity)
Proto-Germanic
*werzō (confusion, turmoil)
Old North French
werre (war)
Middle English
werre (armed conflict)
English
war (armed conflict)
English
state of war (phrase formation combining 'state' and 'war' to denote a condition of conflict)

Tình trạng Chiến tranh: Hơn cả Xung đột

Cụm từ 'state of war' mô tả một tình huống pháp lý hoặc thực tế khi hai hoặc nhiều quốc gia, hoặc các phe phái, đang ở trong một cuộc xung đột vũ trang. Nó không chỉ đơn thuần là có giao tranh, mà còn ngụ ý rằng các quy tắc và luật pháp quốc tế về chiến tranh đang được áp dụng, và các bên tham chiến có quyền thực hiện các hành động quân sự. Lịch sử cho thấy 'state of war' thường bắt đầu bằng một tuyên bố chính thức, nhưng ngày nay, nhiều cuộc xung đột diễn ra mà không có lời tuyên bố nào, được gọi là 'de facto state of war'.

Usage Note

Cụm từ 'state of war' mô tả một tình huống chính thức hoặc trên thực tế, khi các hành động thù địch quân sự đang diễn ra giữa các bên. Nó có thể đề cập đến một cuộc chiến tranh đã được tuyên bố chính thức (declared war) hoặc một cuộc xung đột vũ trang trên thực tế (de facto war). Khác với 'armed conflict' (xung đột vũ trang) là một thuật ngữ rộng hơn, 'state of war' thường ám chỉ một tình trạng kéo dài và có tính hệ thống hơn.

Prepositions

with between

'state of war with': chỉ rõ quốc gia hoặc tổ chức mà một quốc gia đang trong tình trạng chiến tranh. 'state of war between': chỉ rõ hai hoặc nhiều quốc gia/tổ chức đang trong tình trạng chiến tranh với nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'state of war'
  • declare declare a state of war
    (Tuyên bố tình trạng chiến tranh)
  • be in be in a state of war
    (Đang trong tình trạng chiến tranh)
  • enter into enter into a state of war
    (Bước vào tình trạng chiến tranh)
  • avoid avoid a state of war
    (Tránh tình trạng chiến tranh)
  • end end a state of war
    (Chấm dứt tình trạng chiến tranh)
Adjectives describing 'state of war'
  • declared a declared state of war
    (Tình trạng chiến tranh đã được tuyên bố)
  • undeclared an undeclared state of war
    (Tình trạng chiến tranh không tuyên bố)
  • actual an actual state of war
    (Tình trạng chiến tranh thực tế)
  • de facto a de facto state of war
    (Tình trạng chiến tranh trên thực tế)
Prepositions with 'state of war'
  • in in a state of war with
    (Trong tình trạng chiến tranh với)
  • between a state of war between
    (Tình trạng chiến tranh giữa)

Idioms

  • declare a state of war

    Tuyên bố tình trạng chiến tranh (chính thức, theo luật pháp quốc tế)

    "The government decided to declare a state of war after the continuous border incursions."

    (Chính phủ quyết định tuyên bố tình trạng chiến tranh sau những vụ xâm lấn biên giới liên tục.)

  • a de facto state of war

    Tình trạng chiến tranh trên thực tế (mặc dù không có tuyên bố chính thức)

    "Despite no official declaration, many believe there has been a de facto state of war in the region for years."

    (Mặc dù không có tuyên bố chính thức, nhiều người tin rằng đã có một tình trạng chiến tranh trên thực tế trong khu vực nhiều năm nay.)

  • a perpetual state of war

    Tình trạng chiến tranh vĩnh viễn/liên miên (ám chỉ xung đột không hồi kết)

    "Some analysts argue that the region is trapped in a perpetual state of war."

    (Một số nhà phân tích cho rằng khu vực này đang mắc kẹt trong tình trạng chiến tranh liên miên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state of war

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng mà các quốc gia hoặc nhóm chính trị đối lập tham gia vào xung đột vũ trang.

"The country has been in a state of war for over a decade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state of war".

Tuyên bố Chiến tranh và Luật pháp Quốc tế

Theo luật pháp quốc tế hiện đại, đặc biệt là Hiến chương Liên Hợp Quốc, việc 'tuyên bố chiến tranh' chính thức không còn phổ biến như trước. Hầu hết các cuộc xung đột vũ trang ngày nay được coi là 'state of war' mà không cần một tuyên bố bằng văn bản. Điều này có ý nghĩa pháp lý quan trọng về quyền của các quốc gia trong việc tự vệ hoặc can thiệp quân sự.

Chiến tranh Lạnh và 'Chiến tranh ủy nhiệm'

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, các siêu cường thường tránh một 'state of war' trực tiếp với nhau, thay vào đó tham gia vào 'chiến tranh ủy nhiệm' (proxy wars). Các cuộc xung đột này là những cuộc chiến tranh thực sự nhưng được tiến hành bởi các bên thứ ba được siêu cường hỗ trợ, cho phép các cường quốc tránh leo thang trực tiếp và tuyên bố chiến tranh chính thức, nhưng vẫn tạo ra một 'de facto state of war' ở nhiều khu vực.