(Top Banner Ad)
warring
B2
Adjective B2 Quan hệ quốc tế, Lịch sử, Quân sự

warring

UK: /ˈwɔːrɪŋ/ • US: /ˈwɔːrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang tham chiến có chiến tranh gây chiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Engaged in or relating to war or conflict.

Vietnamese Meaning

Đang tham chiến hoặc liên quan đến chiến tranh hoặc xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The warring factions agreed to a ceasefire."

    "Các phe phái đang tham chiến đã đồng ý ngừng bắn."

  • "The region has been plagued by warring tribes for centuries."

    "Khu vực này đã bị tàn phá bởi các bộ tộc tham chiến trong nhiều thế kỷ."

  • "Warring parties must find a way to negotiate."

    "Các bên tham chiến phải tìm cách đàm phán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun war Chiến tranh
Verb war Gây chiến, tham chiến
Noun warrior Chiến binh
Adjective warlike Hiếu chiến, thích chiến tranh
Noun warfare Chiến tranh, cách thức tiến hành chiến tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Lịch sử, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*werrōjanan
Old English
werrian
Middle English
werren
English
war

Nguồn gốc của 'Warring'

Từ 'warring' bắt nguồn từ động từ 'war' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'chiến tranh'. 'War' lại có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'werrōjanan', nghĩa là 'làm rối loạn, gây chiến'. Như vậy, 'warring' mang ý nghĩa đang trong trạng thái chiến tranh hoặc xung đột.

Usage Note

Từ "warring" thường được dùng để mô tả các quốc gia, phe phái, hoặc các nhóm đang trong tình trạng chiến tranh hoặc xung đột vũ trang. Nó nhấn mạnh hành động chiến đấu đang diễn ra. Khác với 'belligerent' nghiêng về thái độ hiếu chiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warring
  • constantly constantly warring factions
    (các phe phái liên tục gây chiến với nhau)
  • historically historically warring tribes
    (các bộ tộc có lịch sử gây chiến với nhau)
Verb + warring
  • become become warring nations
    (trở thành các quốc gia gây chiến với nhau)
  • remain remain warring parties
    (vẫn là các bên tham chiến)

Idioms

  • warring factions

    các phe phái xung đột, đối địch nhau

    "The country was torn apart by warring factions."

    (Đất nước bị chia cắt bởi các phe phái xung đột.)

  • warring emotions

    cảm xúc mâu thuẫn, giằng xé

    "She felt warring emotions of love and hate."

    (Cô ấy cảm thấy những cảm xúc mâu thuẫn giữa yêu và ghét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warring

Adjective
Lật mặt

Đang tham chiến hoặc liên quan đến chiến tranh hoặc xung đột.

"The warring factions agreed to a ceasefire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To see the warring factions finally agree on a truce is a hopeful sign.
Việc chứng kiến các phe phái đang gây chiến cuối cùng đồng ý đình chiến là một dấu hiệu đầy hy vọng.
Phủ định
It is important not to remain warring against each other when diplomacy is an option.
Điều quan trọng là không tiếp tục chiến tranh chống lại nhau khi ngoại giao là một lựa chọn.
Nghi vấn
Why choose to keep warring when peace is within reach?
Tại sao lại chọn tiếp tục chiến tranh khi hòa bình đã trong tầm tay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warring".

Tác động của Chiến tranh

Chiến tranh, và do đó 'warring', có tác động sâu sắc đến xã hội, kinh tế và chính trị trên toàn thế giới. Nó thường dẫn đến sự thay đổi lớn trong cấu trúc xã hội và phân bổ nguồn lực.